Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492999
VIII шахматный фестиваль «Город на Клязьме 2026» (кат. C 2014 - 2015 гг.р.)
Nga ( RUS )Московская область, с. Демихово2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Московская область, с. Демихово10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1338 / 1123 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- VIII шахматный фестиваль «Город на Клязьме 2026» (кат. C 2014 - 2015 гг.р.)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- 108786, Добрынина Светлана Юрьевна
- trọng tài
- 371502, Соломатин Вкитор Васильевич, главный секре ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1338 / 11
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Кузьмин, Кирилл ЕвгеньевичRUS · 1783 · № 16,5TB1 1,5 · TB2 50 · TB3 46
2Петров, Матвей ДмитриевичRUS · 1641 · № 26,5TB1 1 · TB2 51,5 · TB3 47,5
3Шершнёв, Даниил ИгоревичRUS · 1494 · № 56,5TB1 0,5 · TB2 48,5 · TB3 45
4Упман, Константин АндреевичRUS · 1527 · № 46TB1 0 · TB2 52,5 · TB3 48
5Поликарпов, Владимир НикитичRUS · 1458 · № 66TB1 0 · TB2 51 · TB3 47
6Виноградова, Дарья РомановнаRUS · 1455 · № 76TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 44
7Волкова, Елизавета ЮрьевнаRUS · 1542 · № 36TB1 0 · TB2 47 · TB3 44
8Петелина, Ольга РомановнаRUS · 1409 · № 95,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 39
9Сураев, Григорий ДмитриевичRUS · 1190 · № 185TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 42,5
10Заводцов, Денис СергеевичRUS · 1449 · № 85TB1 0 · TB2 43 · TB3 41,5
11Короткова, Александра МаксимовнаRUS · 1407 · № 105TB1 0 · TB2 42 · TB3 41,5
12Войцеховский, Климентий СергеевичRUS · 1308 · № 155TB1 0 · TB2 40 · TB3 37,5
13Губченко, Алексей АндреевичRUS · 1374 · № 114,5TB1 1 · TB2 36 · TB3 35,5
14Крутов, Борислав АндреевичRUS · 1249 · № 174,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 32,5
15Лазарева, Анна ИльиничнаRUS · 1340 · № 134TB1 0 · TB2 38 · TB3 36,5
16Семенов, Севастьян СергеевичRUS · 1373 · № 124TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 35
17Пиджакова, Анастасия АлексеевнаRUS · 1026 · № 204TB1 0 · TB2 35 · TB3 34,5
18Котенок, Анна ВладимировнаRUS · 1000 · № 234TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 34
19Малиев, Вагиф РаминовичRUS · 1286 · № 163,5TB1 0 · TB2 34 · TB3 33,5
20Сорокин, Савелий ДмитриевичRUS · 1340 · № 143TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 33
21Буренин, Матвей ИвановичRUS · 1121 · № 192TB1 0 · TB2 30 · TB3 29,5
22Коньков, Тимофей АндреевичRUS · 1000 · № 221,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 30,5
23Козлов, Матвей НикитичRUS · 1000 · № 211TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 30