Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492932

JESENJI "FENIKS" OPEN BRANICEVSKOG OKRUGA 2026 9.-11. oktobar

Serbia ( SRB )Hotel Feniks Pozarevac2026/10/09 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Hotel Feniks Pozarevac10/09 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60' + 30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1766 / 3031 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Petrovic, Tamara 938831
Giám đốc giải đấu
IA Petrovic, Tijana 938840
Tổ chức
Sahovski savez Branicevskog okruga
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hotel Feniks Pozarevac ↗
FIDE Event ID
498853
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1766 / 30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JESENJI "FENIKS" OPEN BRANICEVSKOG OKRUGA 2026 9.-11. oktobar
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-10-09 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60' + 30''
Trọng tài trưởng
NA Petrovic, Tamara 938831
Giám đốc giải đấu
IA Petrovic, Tijana 938840
Tổ chức
Sahovski savez Branicevskog okruga
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1766 / 30
FIDE Event ID
498853
nhập khẩu
31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Redovne nagrade 1. nagrada 18.000 rsd 2. nagrada 14.000 rsd 3. nagrada 11.000 rsd 4. nagrada 9.000 rsd 5. nagrada 7.000 rsd

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Redovne nagrade 1. nagrada 18.000 rsd 2. nagrada 14.000 rsd 3. nagrada 11.000 rsd 4. nagrada 9.000 rsd 5. nagrada 7.000 rsd

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

JESENJI "FENIKS" OPEN BRANICEVSKOG OKRUGA 2026 9.-11. oktobar · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
15Petrovic, Dusan ZU18SRB—5,520019,54081,6
21FMPostnikov, Artem—SRB—520,5018,2520-8,4
37Tadic, Stefan MU18SRB—4200144013,2
411FMJevtic, MiroljubS50SRB—419,5013,252034
514Arsic, NovicaS50SRB—417,5011,752034
68Rakic, Nikola VU18SRB—416011,254012,4
721Tomic, Pavle AU18BIH—3,520011,254098,4
82Bura, GoranS50SRB—3,52001120-30,4
96Tosic, NebojsaS50SRB—3,518,501020-9,6
109Stanojlovic, PavleU18SRB—3,51809,7540-27,6
1112Mihajlovic, Pavle—SRB—3,51609,7520-10,4
1210Zivanovic, Milos—SRB—3,51608,5209,8
1313Petrovic, Tijana—SRB—3,514,509,2520-1
1416Kichukova, EvaU18BUL—3,514,507,75404,8
153Mickovic, Slavisa—SRB—314,50720-26,4
1622Rajcic, VanjaU18SRB—31406,25409,2
1717Zahariev, VelislavU18BUL—2,51605,7540-48
1815Rakic, StefanU18SRB—2,514,506,7540-2,4
1924Krinulovic, AndjelaU18SRB—2,514,505,754016,8
2018Njaguljevic, DraganS50SRB—2,514,505,2520-3,8
2127Markovic, TeaU18SRB—2,51405,254029,6
2219Novakovic, Aleksandar S—SRB—2,512,505,7520-12,4
2320Rakic, RatkoS50SRB—216,504,2540-12
244Lagashin, Pavel—FID—2160620-19,6
2523Trifunovic, BobanS50SRB—215,503,5402,8
2626Tadic, SofijaU18SRB—21504,5400,8
2730Stepanovic, LukaU18SRB—213,505404,4
2828Markovic, IvaU18SRB—213,50440-19,2
2931Sajko, Konstantin MilosU18SRB—213,504——
3029Cuknic, JovanU18SRB—2120440-16
3125Milosevic, NovakU18SRB—1,51302,540-60,4
Cuối cùng Rank · 31 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Petrovic, Dusan ZSRB · — · № 522995,5TB1 20 · TB2 0 · TB3 19,5Thể loại U18
2FM Postnikov, ArtemSRB · — · № 121755TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 18,25
3Tadic, Stefan MSRB · — · № 719744TB1 20 · TB2 0 · TB3 14Thể loại U18
4FM Jevtic, MiroljubSRB · — · № 1120944TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 13,25Thể loại S50
5Arsic, NovicaSRB · — · № 1420614TB1 17,5 · TB2 0 · TB3 11,75Thể loại S50
6Rakic, Nikola VSRB · — · № 819404TB1 16 · TB2 0 · TB3 11,25Thể loại U18
7Tomic, Pavle ABIH · — · № 2119583,5TB1 20 · TB2 0 · TB3 11,25Thể loại U18
8Bura, GoranSRB · — · № 219043,5TB1 20 · TB2 0 · TB3 11Thể loại S50
9Tosic, NebojsaSRB · — · № 618723,5TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 10Thể loại S50
10Stanojlovic, PavleSRB · — · № 918063,5TB1 18 · TB2 0 · TB3 9,75Thể loại U18
11Mihajlovic, PavleSRB · — · № 1217703,5TB1 16 · TB2 0 · TB3 9,75
12Zivanovic, MilosSRB · — · № 1019303,5TB1 16 · TB2 0 · TB3 8,5
13Petrovic, TijanaSRB · — · № 1318133,5TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 9,25
14Kichukova, EvaBUL · — · № 1617893,5TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 7,75Thể loại U18
15Mickovic, SlavisaSRB · — · № 317223TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 7
16Rajcic, VanjaSRB · — · № 2216743TB1 14 · TB2 0 · TB3 6,25Thể loại U18
17Zahariev, VelislavBUL · — · № 1716612,5TB1 16 · TB2 0 · TB3 5,75Thể loại U18
18Rakic, StefanSRB · — · № 1517832,5TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 6,75Thể loại U18
19Krinulovic, AndjelaSRB · — · № 2416882,5TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 5,75Thể loại U18
20Njaguljevic, DraganSRB · — · № 1817332,5TB1 14,5 · TB2 0 · TB3 5,25Thể loại S50
21Markovic, TeaSRB · — · № 2716402,5TB1 14 · TB2 0 · TB3 5,25Thể loại U18
22Novakovic, Aleksandar SSRB · — · № 1915982,5TB1 12,5 · TB2 0 · TB3 5,75
23Rakic, RatkoSRB · — · № 2016202TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 4,25Thể loại S50
24Lagashin, PavelFID · — · № 418112TB1 16 · TB2 0 · TB3 6
25Trifunovic, BobanSRB · — · № 2316342TB1 15,5 · TB2 0 · TB3 3,5Thể loại S50
26Tadic, SofijaSRB · — · № 2615672TB1 15 · TB2 0 · TB3 4,5Thể loại U18
27Stepanovic, LukaSRB · — · № 3015122TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 5Thể loại U18
28Markovic, IvaSRB · — · № 2814302TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U18
29Sajko, Konstantin MilosSRB · — · № 3114112TB1 13,5 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U18
30Cuknic, JovanSRB · — · № 2914322TB1 12 · TB2 0 · TB3 4Thể loại U18
31Milosevic, NovakSRB · — · № 2512561,5TB1 13 · TB2 0 · TB3 2,5Thể loại U18