Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492886

Wellness Chess Tour GP13 Szekesfehervar, Szarcsa Hotel*** -6th dr. Horvath Lajos Memorial Chess Tournament -2026. 09. 24-27

Hungary ( HUN )Szekesfehervar2026/09/24 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Szekesfehervar09/24 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90min+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1803 / 3924 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
(709050) Laszlo Imre, NA
Giám đốc giải đấu
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Tổ chức
(753564) Mr. Jeszenszky Jozsef, AO +36 30 640 3361
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Szekesfehervar ↗
FIDE Event ID
490990
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1803 / 39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Wellness Chess Tour GP13 Szekesfehervar, Szarcsa Hotel*** -6th dr. Horvath Lajos Memorial Chess Tournament -2026. 09. 24-27
Liên đoàn
Hungary ( HUN )
Ngày
2026-09-24 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90min+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
(709050) Laszlo Imre, NA
Giám đốc giải đấu
(753564) Jeszenszky Jozsef, AO
Tổ chức
(753564) Mr. Jeszenszky Jozsef, AO +36 30 640 3361
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1803 / 39
FIDE Event ID
490990
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Wellness Chess Tour GP13 Szekesfehervar, Szarcsa Hotel*** -6th dr. Horvath Lajos Memorial Chess Tournament -2026. 09. 24-27 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11FMArnav, MaheshwariIND235162329272010,8
26CMMedero Mino, LeonARG20285232819,54012,8
38Kristofori, AttilaUKR1971522,524,518205,4
419Oam, BahetiIND16004,528,533194096,4
54Fellegi, ZoltanHUN20464,521,523,517,520-10
65Szakolczai, AlexHUN2039428,529,519,540-17,2
79CMKende, Gyorgy Dr.HUN1946423,527,517206,2
83Sarok, PeterHUN2047423,525,51620-29,8
97Nagy, NorbertHUN1995420,521,516,540-41,2
1016Khan, IdreeceENG169041923122017
1110WFMKiss, InezHUN19223,526,530184040,8
1211Palavics, KrisztianHUN18533,52629,5172020,2
1313Feher, LaszloHUN17963,5252816209,2
1414Debreczeni, DanielHUN17173,521,522,513,54012,8
1512Bartuszek, AndrasHUN1800324,527,513,5203,4
1620Raba, RudolfHUN1589320219,520-10,8
172IMBoguszlavszkij, JevgenyijHUN2076319,522,51310-17,4
1818Sutori, AkosHUN1606319221240-1,2
1922Ujpal, ZetenyHUN1481316,519,564013,2
2021Kovacs, JanosHUN15422,519,520,56,540-30
2123Medero, Hildo RodrigoARG14332,518,5219,52011,6
2215Csokas, KalmanHUN1704223251020-15,6
2317Vegvari, FerencHUN16311,51819,53,520-26
2424Romann, Mark PatrikHUN0120,521,57——
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Arnav, MaheshwariIND · 2351 · № 16TB1 23 · TB2 29 · TB3 27
2CM Medero Mino, LeonARG · 2028 · № 65TB1 23 · TB2 28 · TB3 19,5
3Kristofori, AttilaUKR · 1971 · № 85TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 18
4Oam, BahetiIND · 1600 · № 194,5TB1 28,5 · TB2 33 · TB3 19
5Fellegi, ZoltanHUN · 2046 · № 44,5TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 17,5
6Szakolczai, AlexHUN · 2039 · № 54TB1 28,5 · TB2 29,5 · TB3 19,5
7CM Kende, Gyorgy Dr.HUN · 1946 · № 94TB1 23,5 · TB2 27,5 · TB3 17
8Sarok, PeterHUN · 2047 · № 34TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 16
9Nagy, NorbertHUN · 1995 · № 74TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 16,5
10Khan, IdreeceENG · 1690 · № 164TB1 19 · TB2 23 · TB3 12
11WFM Kiss, InezHUN · 1922 · № 103,5TB1 26,5 · TB2 30 · TB3 18
12Palavics, KrisztianHUN · 1853 · № 113,5TB1 26 · TB2 29,5 · TB3 17
13Feher, LaszloHUN · 1796 · № 133,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 16
14Debreczeni, DanielHUN · 1717 · № 143,5TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 13,5
15Bartuszek, AndrasHUN · 1800 · № 123TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 13,5
16Raba, RudolfHUN · 1589 · № 203TB1 20 · TB2 21 · TB3 9,5
17IM Boguszlavszkij, JevgenyijHUN · 2076 · № 23TB1 19,5 · TB2 22,5 · TB3 13
18Sutori, AkosHUN · 1606 · № 183TB1 19 · TB2 22 · TB3 12
19Ujpal, ZetenyHUN · 1481 · № 223TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 6
20Kovacs, JanosHUN · 1542 · № 212,5TB1 19,5 · TB2 20,5 · TB3 6,5
21Medero, Hildo RodrigoARG · 1433 · № 232,5TB1 18,5 · TB2 21 · TB3 9,5
22Csokas, KalmanHUN · 1704 · № 152TB1 23 · TB2 25 · TB3 10
23Vegvari, FerencHUN · 1631 · № 171,5TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 3,5
24Romann, Mark PatrikHUN · 0 · № 241TB1 20,5 · TB2 21,5 · TB3 7