Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492836

2nd BCA All Assam One Day Rapid Chess Competition 2026, Bordubi

Ấn Độ ( IND )Sankardev Shishu Niketan, Bordubi2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sankardev Shishu Niketan, Bordubi10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes with 05 seconds increment from move no. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1231 / 18113 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Dipak Patgiri
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Apurba Sonowal
trọng tài
Rajnish Verma
Giám đốc giải đấu
Krittibash Deva Sarma
Tổ chức
Bordubi Chess Academy & Sankardev Shishu Niketan
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sankardev Shishu Niketan, Bordubi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1231 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd BCA All Assam One Day Rapid Chess Competition 2026, Bordubi
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes with 05 seconds increment from move no. 1
Trọng tài trưởng
Dipak Patgiri
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Apurba Sonowal
trọng tài
Rajnish Verma
Giám đốc giải đấu
Krittibash Deva Sarma
Tổ chức
Bordubi Chess Academy & Sankardev Shishu Niketan
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1231 / 18
nhập khẩu
113
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Contact for Joining No : 7099892004, 8723905755, 8638908249

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Contact for Joining No : 7099892004, 8723905755, 8638908249

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

2nd BCA All Assam One Day Rapid Chess Competition 2026, Bordubi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Supritom Boruah,OpenIND18696,530,53330,5
28Abinash P Gogoi,OpenIND16956,525,52724,75
34Rintu Brahma,OpenIND183863134,528
46Rituraj Tamuli,OpenIND17285,529,53222,75
510Hemanga Gogoi,OpenIND16885,526,53223
626Prachujya Gogoi,U13IND15005,526,53120,25
716Dimpol Protim Gogoi,U11IND16105,52628,520,75
89Dharmeswar Pegu,S50IND16955,52527,522,75
93Cheniram Pegu,OpenIND184953134,522
1011Deep Das,OpenIND16595283319,5
1138Krishiv Boruah,U13IND1454527,530,520
1223Abhijit Khanikar,OpenIND1513526,52918
1315Siddharth Borgohain,U15IND1618526,528,517,5
147Jatin Gogoi,OpenIND1723525,527,518
1537Piyush Saikia,U09IND14565252818,5
161Sukamal Chanda,S50IND1915524,529,518
1720Ishan Baruah,U15IND1554524,528,516,5
1822Uddhav Phukan,U13IND15245242615,5
195Hridhant Sharma,U15IND17694,53135,521,25
2017Anshuman Gogoi,U15IND15794,5313318,75
2133Aarav Sovasaria,U15IND14714,52933,518,75
2224Saugata Dutta,S50IND15124,52729,515,25
2314Jogan Kaman,S50IND16284,525,527,514,75
2431MD Taahir Hussain,U09IND14774,525,52714,25
2518Bisal Boruah,OpenIND15784,524,528,516,25
26110Trinoyan Singha,OpenIND04,523,525,514,5
2745MD Taufiqur Hussain,U15IND14234,52324,512,25
2819Tavio Saikia,U15IND15564,52226,516
2930Gopal Upadhyay,OpenIND1478428,531,516
3055Argha Roy,OpenIND0427,530,516
3125Satyabrata S Bharata,U11IND15044273015,25
3235Chayan Sonowal,U13IND14614263011
3343Dibyajit Lahon,U13IND1431424,527,513,75
3432Namisha Newar,U13IND1475424,527,513
3562Bharali Maanyata,U11IND0423,525,511,5
3664Bismita Priya Kalita,U13IND04232511
3776Joel Honngam Apesam,U09IND04232410
3888Neelgreev Boruah,U09IND0422,52512,5
3996Pritam Bora,U11IND0422,524,511,5
4083Munindra Nath Gogoi,S50IND0421,522,59
4112Dhiraj Sonowal,U13IND16394212311
4281Madhurjya Kalita,U15IND04212311
4342Kabyarag Gogoi,U11IND14323,52627,510,75
4440Sonat Baruah,U15IND14503,525,528,511,25
4597Progyan Jyoti Sonowal,U11IND03,52528,513
4639Dakshit Hazarika,U13IND14533,524,526,511
4747Aaradhya Deka,U09IND03,52426,510,25
4841Jiaansh Phukon,U09IND14393,523,52610,5
4936Luvik Gogoi,U11IND14583,523,525,59,25
5072Gunjoy Sonowal,U13IND03,523259,25
Cuối cùng Rank · 113 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Supritom Boruah,IND · 1869 · № 26,5TB1 30,5 · TB2 33 · TB3 30,5Thể loại Open
2Abinash P Gogoi,IND · 1695 · № 86,5TB1 25,5 · TB2 27 · TB3 24,75Thể loại Open
3Rintu Brahma,IND · 1838 · № 46TB1 31 · TB2 34,5 · TB3 28Thể loại Open
4Rituraj Tamuli,IND · 1728 · № 65,5TB1 29,5 · TB2 32 · TB3 22,75Thể loại Open
5Hemanga Gogoi,IND · 1688 · № 105,5TB1 26,5 · TB2 32 · TB3 23Thể loại Open
6Prachujya Gogoi,IND · 1500 · № 265,5TB1 26,5 · TB2 31 · TB3 20,25Thể loại U13
7Dimpol Protim Gogoi,IND · 1610 · № 165,5TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 20,75Thể loại U11
8Dharmeswar Pegu,IND · 1695 · № 95,5TB1 25 · TB2 27,5 · TB3 22,75Thể loại S50
9Cheniram Pegu,IND · 1849 · № 35TB1 31 · TB2 34,5 · TB3 22Thể loại Open
10Deep Das,IND · 1659 · № 115TB1 28 · TB2 33 · TB3 19,5Thể loại Open
11Krishiv Boruah,IND · 1454 · № 385TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 20Thể loại U13
12Abhijit Khanikar,IND · 1513 · № 235TB1 26,5 · TB2 29 · TB3 18Thể loại Open
13Siddharth Borgohain,IND · 1618 · № 155TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 17,5Thể loại U15
14Jatin Gogoi,IND · 1723 · № 75TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 18Thể loại Open
15Piyush Saikia,IND · 1456 · № 375TB1 25 · TB2 28 · TB3 18,5Thể loại U09
16Sukamal Chanda,IND · 1915 · № 15TB1 24,5 · TB2 29,5 · TB3 18Thể loại S50
17Ishan Baruah,IND · 1554 · № 205TB1 24,5 · TB2 28,5 · TB3 16,5Thể loại U15
18Uddhav Phukan,IND · 1524 · № 225TB1 24 · TB2 26 · TB3 15,5Thể loại U13
19Hridhant Sharma,IND · 1769 · № 54,5TB1 31 · TB2 35,5 · TB3 21,25Thể loại U15
20Anshuman Gogoi,IND · 1579 · № 174,5TB1 31 · TB2 33 · TB3 18,75Thể loại U15
21Aarav Sovasaria,IND · 1471 · № 334,5TB1 29 · TB2 33,5 · TB3 18,75Thể loại U15
22Saugata Dutta,IND · 1512 · № 244,5TB1 27 · TB2 29,5 · TB3 15,25Thể loại S50
23Jogan Kaman,IND · 1628 · № 144,5TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 14,75Thể loại S50
24MD Taahir Hussain,IND · 1477 · № 314,5TB1 25,5 · TB2 27 · TB3 14,25Thể loại U09
25Bisal Boruah,IND · 1578 · № 184,5TB1 24,5 · TB2 28,5 · TB3 16,25Thể loại Open
26Trinoyan Singha,IND · 0 · № 1104,5TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 14,5Thể loại Open
27MD Taufiqur Hussain,IND · 1423 · № 454,5TB1 23 · TB2 24,5 · TB3 12,25Thể loại U15
28Tavio Saikia,IND · 1556 · № 194,5TB1 22 · TB2 26,5 · TB3 16Thể loại U15
29Gopal Upadhyay,IND · 1478 · № 304TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 16Thể loại Open
30Argha Roy,IND · 0 · № 554TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 16Thể loại Open
31Satyabrata S Bharata,IND · 1504 · № 254TB1 27 · TB2 30 · TB3 15,25Thể loại U11
32Chayan Sonowal,IND · 1461 · № 354TB1 26 · TB2 30 · TB3 11Thể loại U13
33Dibyajit Lahon,IND · 1431 · № 434TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 13,75Thể loại U13
34Namisha Newar,IND · 1475 · № 324TB1 24,5 · TB2 27,5 · TB3 13Thể loại U13
35Bharali Maanyata,IND · 0 · № 624TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 11,5Thể loại U11
36Bismita Priya Kalita,IND · 0 · № 644TB1 23 · TB2 25 · TB3 11Thể loại U13
37Joel Honngam Apesam,IND · 0 · № 764TB1 23 · TB2 24 · TB3 10Thể loại U09
38Neelgreev Boruah,IND · 0 · № 884TB1 22,5 · TB2 25 · TB3 12,5Thể loại U09
39Pritam Bora,IND · 0 · № 964TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 11,5Thể loại U11
40Munindra Nath Gogoi,IND · 0 · № 834TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 9Thể loại S50
41Dhiraj Sonowal,IND · 1639 · № 124TB1 21 · TB2 23 · TB3 11Thể loại U13
42Madhurjya Kalita,IND · 0 · № 814TB1 21 · TB2 23 · TB3 11Thể loại U15
43Kabyarag Gogoi,IND · 1432 · № 423,5TB1 26 · TB2 27,5 · TB3 10,75Thể loại U11
44Sonat Baruah,IND · 1450 · № 403,5TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 11,25Thể loại U15
45Progyan Jyoti Sonowal,IND · 0 · № 973,5TB1 25 · TB2 28,5 · TB3 13Thể loại U11
46Dakshit Hazarika,IND · 1453 · № 393,5TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 11Thể loại U13
47Aaradhya Deka,IND · 0 · № 473,5TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 10,25Thể loại U09
48Jiaansh Phukon,IND · 1439 · № 413,5TB1 23,5 · TB2 26 · TB3 10,5Thể loại U09
49Luvik Gogoi,IND · 1458 · № 363,5TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 9,25Thể loại U11
50Gunjoy Sonowal,IND · 0 · № 723,5TB1 23 · TB2 25 · TB3 9,25Thể loại U13