Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492820

XIV. memorijal Ante Krnjića kadetski turnir U-12

Croatia ( CRO )Hotel Kalnik, Trg Svetog Florijana br. 152026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · Hotel Kalnik, Trg Svetog Florijana br. 1509/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 7 min + 3 sek dodatka za svaki odigrani potezTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1413 / 1020 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Goran Martić 14533197
trọng tài
NA Goran Ljaljić 14589192
Giám đốc giải đấu
Antonio Radić
Tổ chức
Šahovski klub Križevci i Agadmator d.o.o.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hotel Kalnik, Trg Svetog Florijana br. 15 ↗
FIDE Event ID
498845
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1413 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
XIV. memorijal Ante Krnjića kadetski turnir U-12
Liên đoàn
Croatia ( CRO )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 7 min + 3 sek dodatka za svaki odigrani potez
Trọng tài trưởng
NA Goran Martić 14533197
trọng tài
NA Goran Ljaljić 14589192
Giám đốc giải đấu
Antonio Radić
Tổ chức
Šahovski klub Križevci i Agadmator d.o.o.
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1413 / 10
FIDE Event ID
498845
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

PRIJAVE: sucu Goranu Martiću na e-mail adresu [email protected] ili porukom na broj. mob. 098/1638-045

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

PRIJAVE: sucu Goranu Martiću na e-mail adresu [email protected] ili porukom na broj. mob. 098/1638-045

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

XIV. memorijal Ante Krnjića kadetski turnir U-12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwwe
12Mraz, FranU12CRO14538,543,54740,5663,16
27Žitnik, IvanoU12CRO141474548,536642,79
312Feliks, IvanoU12CRO06,54548,529,541,5—
45Truhlaž, ŠimunU09CRO14266,542,54432,552,52,4
56Blažeka, Rita EmilijaU09CRO1424545,549,53051,52,39
616Polašek, HanaU12CRO0541,5442841—
74Lukinović, LanaU12CRO143153839,521200,99
810Blašković, NolaU09CRO053536,52420—
919Sokač, VinkoU09CRO053233,52520—
101Ojvan, NikoU12CRO14614,543,54726,541,52,18
113Pek, MatijaU12CRO14464,542,54423,540,52,09
1218Samardžija, NikoU12CRO04,531,53420,521,5—
138Anđelić, LeonU09CRO043840,52230—
1417Sajčić, EliU12CRO0436,5392031—
1511Bogadi, VitoU09CRO043435,51630—
1613Jambrec, IvanU12CRO033638,51831—
1714Kožuh, SunčicaU12CRO033233,51210—
189Biočić, PavleU09CRO032829,51300—
1915Martić, LevonU09CRO0233,5361230—
2020Žeželj, DorianU12CRO002627000—
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break

RankNgười chơiĐiểm
1Mraz, FranCRO · 1453 · № 28,5TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 40,5Thể loại U12
2Žitnik, IvanoCRO · 1414 · № 77TB1 45 · TB2 48,5 · TB3 36Thể loại U12
3Feliks, IvanoCRO · 0 · № 126,5TB1 45 · TB2 48,5 · TB3 29,5Thể loại U12
4Truhlaž, ŠimunCRO · 1426 · № 56,5TB1 42,5 · TB2 44 · TB3 32,5Thể loại U09
5Blažeka, Rita EmilijaCRO · 1424 · № 65TB1 45,5 · TB2 49,5 · TB3 30Thể loại U09
6Polašek, HanaCRO · 0 · № 165TB1 41,5 · TB2 44 · TB3 28Thể loại U12
7Lukinović, LanaCRO · 1431 · № 45TB1 38 · TB2 39,5 · TB3 21Thể loại U12
8Blašković, NolaCRO · 0 · № 105TB1 35 · TB2 36,5 · TB3 24Thể loại U09
9Sokač, VinkoCRO · 0 · № 195TB1 32 · TB2 33,5 · TB3 25Thể loại U09
10Ojvan, NikoCRO · 1461 · № 14,5TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 26,5Thể loại U12
11Pek, MatijaCRO · 1446 · № 34,5TB1 42,5 · TB2 44 · TB3 23,5Thể loại U12
12Samardžija, NikoCRO · 0 · № 184,5TB1 31,5 · TB2 34 · TB3 20,5Thể loại U12
13Anđelić, LeonCRO · 0 · № 84TB1 38 · TB2 40,5 · TB3 22Thể loại U09
14Sajčić, EliCRO · 0 · № 174TB1 36,5 · TB2 39 · TB3 20Thể loại U12
15Bogadi, VitoCRO · 0 · № 114TB1 34 · TB2 35,5 · TB3 16Thể loại U09
16Jambrec, IvanCRO · 0 · № 133TB1 36 · TB2 38,5 · TB3 18Thể loại U12
17Kožuh, SunčicaCRO · 0 · № 143TB1 32 · TB2 33,5 · TB3 12Thể loại U12
18Biočić, PavleCRO · 0 · № 93TB1 28 · TB2 29,5 · TB3 13Thể loại U09
19Martić, LevonCRO · 0 · № 152TB1 33,5 · TB2 36 · TB3 12Thể loại U09
20Žeželj, DorianCRO · 0 · № 200TB1 26 · TB2 27 · TB3 0Thể loại U12