Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492733

Otvoreno rapid prvenstvo KZŽ-e, B-turnir (Krapina, 24.10.2026.)

Croatia ( CRO )Krapina, Restoran KTC Krapina, Bobovje 52 c2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · Krapina, Restoran KTC Krapina, Bobovje 52 c10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 8 minuta + 4 sekunde za svaki odigrani potezTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1428 / 1137 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mirjana Medić, 14501619
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Radmila Švaljek, 14501759
Giám đốc giải đấu
Mirjana Medić
Tổ chức
Šahovski savez Krapinsko-zagorske županije
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Krapina, Restoran KTC Krapina, Bobovje 52 c ↗
FIDE Event ID
498843
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Otvoreno rapid prvenstvo KZŽ-e, B-turnir (Krapina, 24.10.2026.)
Liên đoàn
Croatia ( CRO )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8 minuta + 4 sekunde za svaki odigrani potez
Trọng tài trưởng
IA Mirjana Medić, 14501619
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Radmila Švaljek, 14501759
Giám đốc giải đấu
Mirjana Medić
Tổ chức
Šahovski savez Krapinsko-zagorske županije
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1428 / 11
FIDE Event ID
498843
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Otvoreno rapid prvenstvo KZŽ-e, B-turnir (Krapina, 24.10.2026.) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
18Žitnik, IvanoU10CRO—704952431,5300
23Sušec, NoaU10CRO—7048,552,5422,2200
32Juroš, JosipU12CRO—70464953,53,1400
419Feliks, IvanoU12CRO—6,51495363,5———
54Zlatolas, JakovU12CRO—6,52464942,52,1700
623Hržina, MartinU12CRO—6044,54954———
710Jakšić, IvanU14CRO—6042,546,5200,8400
830Svetec, LucijanU10CRO—60374063———
918Feliks, BenediktU14CRO—5,5042,545,552———
1013Barić, MatejU16CRO—5,5039,543,510,5———
1137Žnidarec, MarkoU14CRO—504549,541,5———
1234Vicetin, JurajU16CRO—5044,548,541,5———
136Ojvan, NikoU12CRO—504246100,3600
149Havrle, DavidU10CRO—5041,545100,3600
1511Sušec, DavidU08CRO—504043,500000
1614Burić, LukasU14CRO—50373920———
171Jakšić, MarkoU14CRO—5035,538,5110,8200
1824Knezić, BornaU10CRO—50343640———
195Hržina, EvaU14CRO—4,504245100,3800
2025Kovačić, JanU14CRO—4,50424463,5———
2131Takač, ViktorU12CRO—4,5033,536,520———
2217Cvrtila, VitoU12CRO—4041,543,541———
2328Matić, LeoU10CRO—4040,543,562———
2415Cerovečki, DavidU12CRO—40394210,5———
2521Hanžek, PetarU14CRO—4038,540,552———
2632Vareško, IvanU08CRO—4036,539,531———
2712Ostajmer, SonjaU10CRO—403437100,1800
2829Svetec, DorianU08CRO—4032,534,521———
2916Cerovečki, KarloU08CRO—40293100———
3027Lupinski, MarkoU12CRO—3,50323431———
3126Križić, AndrijaU10CRO—30384041———
3220Grizelj, LeonU08CRO—3036,538,520———
3322Horvatek, EmanuelU10CRO—3033,535,520———
3433Varjačić, NikolaU12CRO—30333531———
3536Vnučec, ViktorU10CRO—3030,532,521———
3635Vlaisavljević, StjepanU10CRO—2128,530,511———
377Cetinić, KatarinaU08CRO—22283000000
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Žitnik, IvanoCRO · — · № 87TB1 0 · TB2 49 · TB3 52Thể loại U10
2Sušec, NoaCRO · — · № 37TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 52,5Thể loại U10
3Juroš, JosipCRO · — · № 27TB1 0 · TB2 46 · TB3 49Thể loại U12
4Feliks, IvanoCRO · — · № 196,5TB1 1 · TB2 49 · TB3 53Thể loại U12
5Zlatolas, JakovCRO · — · № 46,5TB1 2 · TB2 46 · TB3 49Thể loại U12
6Hržina, MartinCRO · — · № 236TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 49Thể loại U12
7Jakšić, IvanCRO · — · № 106TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 46,5Thể loại U14
8Svetec, LucijanCRO · — · № 306TB1 0 · TB2 37 · TB3 40Thể loại U10
9Feliks, BenediktCRO · — · № 185,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 45,5Thể loại U14
10Barić, MatejCRO · — · № 135,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 43,5Thể loại U16
11Žnidarec, MarkoCRO · — · № 375TB1 0 · TB2 45 · TB3 49,5Thể loại U14
12Vicetin, JurajCRO · — · № 345TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 48,5Thể loại U16
13Ojvan, NikoCRO · — · № 65TB1 0 · TB2 42 · TB3 46Thể loại U12
14Havrle, DavidCRO · — · № 95TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 45Thể loại U10
15Sušec, DavidCRO · — · № 115TB1 0 · TB2 40 · TB3 43,5Thể loại U08
16Burić, LukasCRO · — · № 145TB1 0 · TB2 37 · TB3 39Thể loại U14
17Jakšić, MarkoCRO · — · № 15TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 38,5Thể loại U14
18Knezić, BornaCRO · — · № 245TB1 0 · TB2 34 · TB3 36Thể loại U10
19Hržina, EvaCRO · — · № 54,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 45Thể loại U14
20Kovačić, JanCRO · — · № 254,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 44Thể loại U14
21Takač, ViktorCRO · — · № 314,5TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 36,5Thể loại U12
22Cvrtila, VitoCRO · — · № 174TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 43,5Thể loại U12
23Matić, LeoCRO · — · № 284TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 43,5Thể loại U10
24Cerovečki, DavidCRO · — · № 154TB1 0 · TB2 39 · TB3 42Thể loại U12
25Hanžek, PetarCRO · — · № 214TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 40,5Thể loại U14
26Vareško, IvanCRO · — · № 324TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 39,5Thể loại U08
27Ostajmer, SonjaCRO · — · № 124TB1 0 · TB2 34 · TB3 37Thể loại U10
28Svetec, DorianCRO · — · № 294TB1 0 · TB2 32,5 · TB3 34,5Thể loại U08
29Cerovečki, KarloCRO · — · № 164TB1 0 · TB2 29 · TB3 31Thể loại U08
30Lupinski, MarkoCRO · — · № 273,5TB1 0 · TB2 32 · TB3 34Thể loại U12
31Križić, AndrijaCRO · — · № 263TB1 0 · TB2 38 · TB3 40Thể loại U10
32Grizelj, LeonCRO · — · № 203TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 38,5Thể loại U08
33Horvatek, EmanuelCRO · — · № 223TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 35,5Thể loại U10
34Varjačić, NikolaCRO · — · № 333TB1 0 · TB2 33 · TB3 35Thể loại U12
35Vnučec, ViktorCRO · — · № 363TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 32,5Thể loại U10
36Vlaisavljević, StjepanCRO · — · № 352TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 30,5Thể loại U10
37Cetinić, KatarinaCRO · — · № 72TB1 2 · TB2 28 · TB3 30Thể loại U08