Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1492528

SGF U-14 Boys Mancherial District Chess Selections On Sunday 27th September 2026 at MIMS Play and High School College Road

Ấn Độ ( IND )Mancherial2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mancherial09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+0Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1010 / 1290 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
H.MAHESH
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ECA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Mancherial ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1010 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SGF U-14 Boys Mancherial District Chess Selections On Sunday 27th September 2026 at MIMS Play and High School College Road
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+0
Trọng tài trưởng
H.MAHESH
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ECA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1010 / 12
nhập khẩu
90
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SGF U-14 Boys Mancherial District Chess Selections On Sunday 27th September 2026 at MIMS Play and High School College Road · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112Arjun, VemulaU14IND049110
22Karthikeya, GodariU14IND140249100
366Shourya, DU14IND048100
41Vignesh, DasariU14IND152147,590
55Akhil, GU14IND0478,50
622Deekshith, PU14IND039110
743Revelli, MokshithU14IND03910,50
844Rithesh Kumar, LU14IND03910,50
932Karthi, Virat EdulaU14IND039100
1054Sai Vikranth, AU14IND0399,50
1139Rakshith, SU14IND038,5100
1249Saakshith Rao, KadariU14IND038100
1316Ashwith, SU14IND03890
1457Saradhi Rao, MVU14IND037,58,50
1511Amalanandha, KU14IND037,57,50
1614Ashrith, PU14IND0378,50
1741Ramashreyan, GU14IND0378,50
1875Subodh, TU14IND036,580
1917Bhargav, BU14IND036,57,50
203Abdul Muhaimeen, MohammadU14IND03670
2169Smarith Varma, BU14IND035,55,50
2248Rushikesh, BU14IND02,59,5110
2321Charan Tej, AU14IND02,58,5100
2420Charan, SU14IND02,57,58,50
2565Shiva Ruthwik, DU14IND02,57,580
2623Dheeraj, PU14IND02,56,57,50
2774Srivardhan, RU14IND02,56,57,50
2838Punneth, GU14IND02910,50
2928Goutham, KummariU14IND029100
3055Sakshith, VU14IND028,59,50
3178Thansik, GU14IND028100
3268Siddhartha, PU14IND027,59,50
3360Sathwik, PU14IND027,58,50
3425Druvithvik, JU14IND027,58,50
3545Rithik, BathulaU14IND027,58,50
3652Sai Ram, ChU14IND027,58,50
3713Arvind, PU14IND02780
3851Sai Rakshith, GadeU14IND02780
3976Sukumar, PU14IND02780
4067Siddartha, GU14IND026,56,50
4142Ranvik, DU14IND02670
4273Srihaas,U14IND02670
4315Ashwin Ravi Chandhan, DayyalaU14IND02660
444Abhinandh, KampelliU14IND025,56,50
4589Yashwant, DU14IND025,55,50
4633Mani Charan, JU14IND024,55,50
4746Ritwik, GU14IND01,58,590
4890Yashwanth, KU14IND01,578,50
4982Varshith, ChU14IND01,578,50
5058Sathwik, ChU14IND01,566,50
Cuối cùng Rank · 90 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Arjun, VemulaIND · 0 · № 124TB1 9 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U14
2Karthikeya, GodariIND · 1402 · № 24TB1 9 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
3Shourya, DIND · 0 · № 664TB1 8 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
4Vignesh, DasariIND · 1521 · № 14TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U14
5Akhil, GIND · 0 · № 54TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
6Deekshith, PIND · 0 · № 223TB1 9 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U14
7Revelli, MokshithIND · 0 · № 433TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại U14
8Rithesh Kumar, LIND · 0 · № 443TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại U14
9Karthi, Virat EdulaIND · 0 · № 323TB1 9 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
10Sai Vikranth, AIND · 0 · № 543TB1 9 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U14
11Rakshith, SIND · 0 · № 393TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
12Saakshith Rao, KadariIND · 0 · № 493TB1 8 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
13Ashwith, SIND · 0 · № 163TB1 8 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U14
14Saradhi Rao, MVIND · 0 · № 573TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
15Amalanandha, KIND · 0 · № 113TB1 7,5 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U14
16Ashrith, PIND · 0 · № 143TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
17Ramashreyan, GIND · 0 · № 413TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
18Subodh, TIND · 0 · № 753TB1 6,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14
19Bhargav, BIND · 0 · № 173TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U14
20Abdul Muhaimeen, MohammadIND · 0 · № 33TB1 6 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U14
21Smarith Varma, BIND · 0 · № 693TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0Thể loại U14
22Rushikesh, BIND · 0 · № 482,5TB1 9,5 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U14
23Charan Tej, AIND · 0 · № 212,5TB1 8,5 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
24Charan, SIND · 0 · № 202,5TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
25Shiva Ruthwik, DIND · 0 · № 652,5TB1 7,5 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14
26Dheeraj, PIND · 0 · № 232,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U14
27Srivardhan, RIND · 0 · № 742,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 0Thể loại U14
28Punneth, GIND · 0 · № 382TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 0Thể loại U14
29Goutham, KummariIND · 0 · № 282TB1 9 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
30Sakshith, VIND · 0 · № 552TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U14
31Thansik, GIND · 0 · № 782TB1 8 · TB2 10 · TB3 0Thể loại U14
32Siddhartha, PIND · 0 · № 682TB1 7,5 · TB2 9,5 · TB3 0Thể loại U14
33Sathwik, PIND · 0 · № 602TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
34Druvithvik, JIND · 0 · № 252TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
35Rithik, BathulaIND · 0 · № 452TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
36Sai Ram, ChIND · 0 · № 522TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
37Arvind, PIND · 0 · № 132TB1 7 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14
38Sai Rakshith, GadeIND · 0 · № 512TB1 7 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14
39Sukumar, PIND · 0 · № 762TB1 7 · TB2 8 · TB3 0Thể loại U14
40Siddartha, GIND · 0 · № 672TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U14
41Ranvik, DIND · 0 · № 422TB1 6 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U14
42Srihaas,IND · 0 · № 732TB1 6 · TB2 7 · TB3 0Thể loại U14
43Ashwin Ravi Chandhan, DayyalaIND · 0 · № 152TB1 6 · TB2 6 · TB3 0Thể loại U14
44Abhinandh, KampelliIND · 0 · № 42TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U14
45Yashwant, DIND · 0 · № 892TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0Thể loại U14
46Mani Charan, JIND · 0 · № 332TB1 4,5 · TB2 5,5 · TB3 0Thể loại U14
47Ritwik, GIND · 0 · № 461,5TB1 8,5 · TB2 9 · TB3 0Thể loại U14
48Yashwanth, KIND · 0 · № 901,5TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
49Varshith, ChIND · 0 · № 821,5TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 0Thể loại U14
50Sathwik, ChIND · 0 · № 581,5TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 0Thể loại U14