Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1492363

Torneo Grandi Maestri 2026 "GM Anatoly Karpov"

Italy ( ITA )Circolo Nikoletti - Via Nazario Sauro 6 - 39100 - Bolzano2026/09/21 – 2026/10/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuItaly ( ITA ) · Circolo Nikoletti - Via Nazario Sauro 6 - 39100 - Bolzano09/21 – 10/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60'+30' mossaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1829 / 3916 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Addante Saverio
Giám đốc giải đấu
FM Davide Olivetti +39329 7340694
Tổ chức
Arci Scacchi Bolzano
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Circolo Nikoletti - Via Nazario Sauro 6 - 39100 - Bolzano ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1829 / 39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Torneo Grandi Maestri 2026 "GM Anatoly Karpov"
Liên đoàn
Italy ( ITA )
Ngày
2026-09-21 – 2026-10-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60'+30' mossa
Trọng tài trưởng
Addante Saverio
Giám đốc giải đấu
FM Davide Olivetti +39329 7340694
Tổ chức
Arci Scacchi Bolzano
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1829 / 39
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Iscrizioni su vesus /whatsapp o per email

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Iscrizioni su vesus /whatsapp o per email

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Torneo Grandi Maestri 2026 "GM Anatoly Karpov" · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMOlivetti, Davide—ITA22284,514,517,516
212Tonin, MarioU18ITA17003,513,515,59,25
32Bodrov, Timofey—UKR21633,513158,75
45De Vita, Gianni—ITA19563,5710,56,75
53Zammarchi, Massimo—ITA1985311147,5
66Addante, FrancescoU18ITA1946311146,75
78Puechler, Ruben—ITA1846311124
810Reggio, Davide—ITA17672,59104
913Perfler, Georg—ITA1613213,515,55,5
1016Parolin, MattiaU18ITA1520211,513,54,5
119Benvenuto, Alexander—ITA1805210,511,53
127Niederstaetter, Harald—ITA189028,59,52,5
134Terletskyi, Oleh Mykola—ITA19681,57,591,75
1415Gruber, DanielU18ITA1565111122,25
1514Stuffer, Harald—ITA158619,510,51
1611Rinaldo, Gaetano—ITA17191781
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Olivetti, DavideITA · 2228 · № 14,5TB1 14,5 · TB2 17,5 · TB3 16
2Tonin, MarioITA · 1700 · № 123,5TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 9,25Thể loại U18
3Bodrov, TimofeyUKR · 2163 · № 23,5TB1 13 · TB2 15 · TB3 8,75
4De Vita, GianniITA · 1956 · № 53,5TB1 7 · TB2 10,5 · TB3 6,75
5Zammarchi, MassimoITA · 1985 · № 33TB1 11 · TB2 14 · TB3 7,5
6Addante, FrancescoITA · 1946 · № 63TB1 11 · TB2 14 · TB3 6,75Thể loại U18
7Puechler, RubenITA · 1846 · № 83TB1 11 · TB2 12 · TB3 4
8Reggio, DavideITA · 1767 · № 102,5TB1 9 · TB2 10 · TB3 4
9Perfler, GeorgITA · 1613 · № 132TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 5,5
10Parolin, MattiaITA · 1520 · № 162TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại U18
11Benvenuto, AlexanderITA · 1805 · № 92TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 3
12Niederstaetter, HaraldITA · 1890 · № 72TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2,5
13Terletskyi, Oleh MykolaITA · 1968 · № 41,5TB1 7,5 · TB2 9 · TB3 1,75
14Gruber, DanielITA · 1565 · № 151TB1 11 · TB2 12 · TB3 2,25Thể loại U18
15Stuffer, HaraldITA · 1586 · № 141TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1
16Rinaldo, GaetanoITA · 1719 · № 111TB1 7 · TB2 8 · TB3 1