Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1492347

Maharashtra State Schools Chess Championship 2026 (Under 13 Girls)

Ấn Độ ( IND )Mumbai2026/11/13 – 2026/11/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mumbai11/13 – 11/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 Mins + 30 Secs from move no. oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1440 / 1213 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA P. B. Bhilare 5003989
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA
Giám đốc giải đấu
Swayam Ubale 33485313
Tổ chức
Indian Chess School
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Mumbai ↗
FIDE Event ID
497702
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1440 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Maharashtra State Schools Chess Championship 2026 (Under 13 Girls)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Mumbai ↗
Ngày
2026-11-13 – 2026-11-15
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 Mins + 30 Secs from move no. one
Trọng tài trưởng
IA P. B. Bhilare 5003989
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA
Giám đốc giải đấu
Swayam Ubale 33485313
Tổ chức
Indian Chess School
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1440 / 12
FIDE Event ID
497702
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Maharashtra State Schools Chess Championship 2026 (Under 13 Girls) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Iyer, Ihina RaviIND15660000000
22Nishka, AgarwalIND15630000000
33Tanya, BhatIND14880000000
44Sanchi, Kiran SagareIND14620000000
55Reva, Ashish KhudeIND14380000000
66Anagha, VinodIND00000000
77Anaya, Ayaaz AroraIND00000000
88Anuradha, Madan MohanIND00000000
99Eva, NoronhaIND00000000
1010Kaviyazhini, PalanichamiIND00000000
1111Shah, Swara JapanIND00000000
1212Trissha, Amit PanchalIND00000000
1313Yadav, Jeevika SiddharthIND00000000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Iyer, Ihina RaviIND · 1566 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Nishka, AgarwalIND · 1563 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Tanya, BhatIND · 1488 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Sanchi, Kiran SagareIND · 1462 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Reva, Ashish KhudeIND · 1438 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Anagha, VinodIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Anaya, Ayaaz AroraIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Anuradha, Madan MohanIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Eva, NoronhaIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Kaviyazhini, PalanichamiIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Shah, Swara JapanIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Trissha, Amit PanchalIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Yadav, Jeevika SiddharthIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0