Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1492275
VBK Volunteers Practice Tournament 2026
Ấn Độ ( IND )2026/09/10 – 2026/11/11Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuẤn Độ ( IND )09/10 – 11/11Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ nhanh · 90 Minutes plus 30 SecondsTrung bình Hệ số Elo 106015 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- VBK Volunteers Practice Tournament 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-10 – 2026-11-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 90 Minutes plus 30 Seconds
- Trọng tài trưởng
- N.A
- Giám đốc giải đấu
- Nandakumar T.V.
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1060
- nhập khẩu
- 15
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Rajnish Ram, | IND | 1469 | 3 | 5 | 6 | 6 |
| 2 | 7 | Raj Sharma, | IND | 0 | 3 | 4 | 5 | 5 |
| 3 | 10 | Sachin Yadav, | IND | 0 | 2,5 | 4 | 5 | 4,25 |
| 4 | 11 | Saksham Kamble, | IND | 0 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 5 | 12 | Saloni Yadav, | IND | 0 | 2 | 3,5 | 3,5 | 2 |
| 6 | 13 | Shalu Singh, | IND | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 7 | 4 | Gulshan Ram, | IND | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| 8 | 5 | Laltun Sahu, | IND | 0 | 1,5 | 4,5 | 6 | 3,25 |
| 9 | 1 | Amit Chauhan, | IND | 0 | 1 | 5,5 | 6,5 | 1 |
| 10 | 14 | Suraj Safi, | IND | 1432 | 1 | 5 | 6 | 1 |
| 11 | 15 | Sweta Shah, | IND | 0 | 1 | 4 | 5 | 1 |
| 12 | 6 | Pushpa Safi, | IND | 0 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 13 | 3 | Divya Pandit, | IND | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 9 | Ruhi, | IND | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 15 | 2 | Channda Safi, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Rajnish Ram,IND · 1469 · № 83TB1 5 · TB2 6 · TB3 6
2Raj Sharma,IND · 0 · № 73TB1 4 · TB2 5 · TB3 5
3Sachin Yadav,IND · 0 · № 102,5TB1 4 · TB2 5 · TB3 4,25
4Saksham Kamble,IND · 0 · № 112TB1 5 · TB2 7 · TB3 4
5Saloni Yadav,IND · 0 · № 122TB1 3,5 · TB2 3,5 · TB3 2
6Shalu Singh,IND · 0 · № 132TB1 3 · TB2 5 · TB3 3
7Gulshan Ram,IND · 0 · № 42TB1 3 · TB2 3 · TB3 1
8Laltun Sahu,IND · 0 · № 51,5TB1 4,5 · TB2 6 · TB3 3,25
9Amit Chauhan,IND · 0 · № 11TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 1
10Suraj Safi,IND · 1432 · № 141TB1 5 · TB2 6 · TB3 1
11Sweta Shah,IND · 0 · № 151TB1 4 · TB2 5 · TB3 1
12Pushpa Safi,IND · 0 · № 61TB1 3 · TB2 4 · TB3 1
13Divya Pandit,IND · 0 · № 30TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
14Ruhi,IND · 0 · № 90TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
15Channda Safi,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0