Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492262

CHANAKYA CHEES SCHOOL U17 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133

Ấn Độ ( IND )SHIMOGA2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHIMOGA10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15.5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1290 / 1438 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
WILSON
Giám đốc giải đấu
WILSON ANDRADE
Tổ chức
CHANAKYA CHESS SCHOOL SHIMOGA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SHIMOGA ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1290 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHANAKYA CHEES SCHOOL U17 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
SHIMOGA ↗
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15.5
Trọng tài trưởng
WILSON
Giám đốc giải đấu
WILSON ANDRADE
Tổ chức
CHANAKYA CHESS SCHOOL SHIMOGA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1290 / 14
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CHANAKYA CHEES SCHOOL U17 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vilas, AndradeU17IND16545,5202320,5
23Pratham, RaoU15IND159352022,518,5
315Himamshu, Shrivastav PU15IND1469519,521,516,5
45Sangamesh, V SugandhiU17IND1554518,520,516
516Pranav, PrabhakarU13IND14654,516,517,512,25
67Samarth, MaheshprasadU17IND15354222514,5
721Ayush, M VU15IND14184222413,5
82Dikshith, S JU15IND160241820,511,5
913Pramukh, JalmarU15IND1486418199
1020Vishnu S N,U15IND1425415,516,510
1126Dhakshith K M,U15IND0413,514,58
124Anagha, PatilU17IND15733,51921,510,25
1314Raghavendra, Bhushana H SU13IND14723,5182010
1423Abhiram K H,U13IND03,517188,25
1510Abhirama, H PU13IND14943,514,5168,75
1629Manvith D,U15IND0318,520,58,5
1718Aniketh, G KundarU15IND1447318207
1835Srujan Raju Shanbhag,U13IND0317,519,57
1911Bhadrinath, GuptaU17IND1491317,5196,5
2019Chinmay, G TallurU15IND143831516,56,5
2112Chandan, Abhiarka DU13IND1486315164,5
2217Pramatha, HegdeU13IND1454314166
2328Ganesh H R,U15IND0313,514,55
249Mrinalini, M RU15IND14952,518,521,59,25
2522Shakthi, Devrath PrakashU15IND14152,518205,75
268Nameesh, RU15IND15202,515,515,53,25
276Impana, LU17IND1536219215
2838Varshika Madli,U13IND0216185
2937Vaishnavi G S,U13IND0216173
3034Samyam S Gowda,U13IND0215,516,53
3124Adithi A Hebbar,U15IND0215,515,52
3233Samruddhi S,U15IND0214153
3336Thanushree M,U15IND0213132
3425Atharva A Rao,U13IND02991
3530Nidhi B,U15IND01,515151,75
3631Pratheek D,U15IND0117,518,54
3732Prathik U,U13IND0114,514,50
3827Dishitha R V,U13IND0010110
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Vilas, AndradeIND · 1654 · № 15,5TB1 20 · TB2 23 · TB3 20,5Thể loại U17
2Pratham, RaoIND · 1593 · № 35TB1 20 · TB2 22,5 · TB3 18,5Thể loại U15
3Himamshu, Shrivastav PIND · 1469 · № 155TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 16,5Thể loại U15
4Sangamesh, V SugandhiIND · 1554 · № 55TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 16Thể loại U17
5Pranav, PrabhakarIND · 1465 · № 164,5TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 12,25Thể loại U13
6Samarth, MaheshprasadIND · 1535 · № 74TB1 22 · TB2 25 · TB3 14,5Thể loại U17
7Ayush, M VIND · 1418 · № 214TB1 22 · TB2 24 · TB3 13,5Thể loại U15
8Dikshith, S JIND · 1602 · № 24TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 11,5Thể loại U15
9Pramukh, JalmarIND · 1486 · № 134TB1 18 · TB2 19 · TB3 9Thể loại U15
10Vishnu S N,IND · 1425 · № 204TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 10Thể loại U15
11Dhakshith K M,IND · 0 · № 264TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 8Thể loại U15
12Anagha, PatilIND · 1573 · № 43,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 10,25Thể loại U17
13Raghavendra, Bhushana H SIND · 1472 · № 143,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 10Thể loại U13
14Abhiram K H,IND · 0 · № 233,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 8,25Thể loại U13
15Abhirama, H PIND · 1494 · № 103,5TB1 14,5 · TB2 16 · TB3 8,75Thể loại U13
16Manvith D,IND · 0 · № 293TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 8,5Thể loại U15
17Aniketh, G KundarIND · 1447 · № 183TB1 18 · TB2 20 · TB3 7Thể loại U15
18Srujan Raju Shanbhag,IND · 0 · № 353TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7Thể loại U13
19Bhadrinath, GuptaIND · 1491 · № 113TB1 17,5 · TB2 19 · TB3 6,5Thể loại U17
20Chinmay, G TallurIND · 1438 · № 193TB1 15 · TB2 16,5 · TB3 6,5Thể loại U15
21Chandan, Abhiarka DIND · 1486 · № 123TB1 15 · TB2 16 · TB3 4,5Thể loại U13
22Pramatha, HegdeIND · 1454 · № 173TB1 14 · TB2 16 · TB3 6Thể loại U13
23Ganesh H R,IND · 0 · № 283TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 5Thể loại U15
24Mrinalini, M RIND · 1495 · № 92,5TB1 18,5 · TB2 21,5 · TB3 9,25Thể loại U15
25Shakthi, Devrath PrakashIND · 1415 · № 222,5TB1 18 · TB2 20 · TB3 5,75Thể loại U15
26Nameesh, RIND · 1520 · № 82,5TB1 15,5 · TB2 15,5 · TB3 3,25Thể loại U15
27Impana, LIND · 1536 · № 62TB1 19 · TB2 21 · TB3 5Thể loại U17
28Varshika Madli,IND · 0 · № 382TB1 16 · TB2 18 · TB3 5Thể loại U13
29Vaishnavi G S,IND · 0 · № 372TB1 16 · TB2 17 · TB3 3Thể loại U13
30Samyam S Gowda,IND · 0 · № 342TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 3Thể loại U13
31Adithi A Hebbar,IND · 0 · № 242TB1 15,5 · TB2 15,5 · TB3 2Thể loại U15
32Samruddhi S,IND · 0 · № 332TB1 14 · TB2 15 · TB3 3Thể loại U15
33Thanushree M,IND · 0 · № 362TB1 13 · TB2 13 · TB3 2Thể loại U15
34Atharva A Rao,IND · 0 · № 252TB1 9 · TB2 9 · TB3 1Thể loại U13
35Nidhi B,IND · 0 · № 301,5TB1 15 · TB2 15 · TB3 1,75Thể loại U15
36Pratheek D,IND · 0 · № 311TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại U15
37Prathik U,IND · 0 · № 321TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 0Thể loại U13
38Dishitha R V,IND · 0 · № 270TB1 10 · TB2 11 · TB3 0Thể loại U13