Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1492260

CHANAKYA CHEES SCHOOL U11 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133

Ấn Độ ( IND )SHIMOGA2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHIMOGA10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15.5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1073 / 945 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
WILSON
Giám đốc giải đấu
WILSON ANDRADE
Tổ chức
CHANAKYA CHESS SCHOOL SHIMOGA
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SHIMOGA ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1073 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CHANAKYA CHEES SCHOOL U11 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
SHIMOGA ↗
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15.5
Trọng tài trưởng
WILSON
Giám đốc giải đấu
WILSON ANDRADE
Tổ chức
CHANAKYA CHESS SCHOOL SHIMOGA
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1073 / 9
nhập khẩu
45
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

CHANAKYA CHEES SCHOOL U11 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Sanvitha, A ShettyU11IND16176202121
22Sohith, Krishnaa SU09IND14665232519
33Aviv, Ethan DsouzaU11IND1461520,523,519
444Vishodhana, Sharma K SU11IND05202217
543Vishakhadatta, K SU11IND04,5232617,75
64Dishanth, NU11IND14604,519,521,513,25
77Samarth, S PujarU07IND14014212313
85Prathiksha, LU11IND14574202111,5
918Hardik Gowda H S,U11IND04202111
108Abhiram S Marpalli,U09IND04192112
1122Jaideep Annappa Naik,U11IND0418,519,59,5
1233Ruthvik Krishna Udupa,U07IND041820,511,5
1332Rachitha,U11IND0417,519,510,5
1439Tanish H,U11IND04171911
1521Impana Hebbar H S,U11IND03,517,519,59,25
1637Sumeru M R,U11IND03,514,5156,25
176Veekshita, TU09IND1421321,524,59
1831Priyamshu M P,U11IND0319217
1925Mahit B R,U09IND0318,520,57,5
2019Hima Pruthviraj,U11IND0317,519,57
2117Grusha Hegde H A,U09IND0317198
2230Preetham A,U09IND0317198
2342Varshini K M,U09IND0317185,5
2426Manvith H Manohar,U07IND0315,517,56
2536Siyona Tony,U09IND0315,516,57
2628Navaneetha K S,U09IND0314155
2712Atharva A Rao,U09IND0313,515,56,5
2816Dishanth Sampath,U07IND0313145
2911Aprameya S Iyer,U11IND02,514,515,53,25
3034Shiraksha H S,U07IND02,513,514,53,75
3124Mahika Jalmar,U07IND0216,518,54
3235Shreevatsa K A,U09IND0216,5172,5
339Advaitha A Hebbar,U11IND0215,516,52
3438Suvyaktha S Holla,U07IND0215175
3529Parth D K,U09IND0215163
3641Vaishnavi P,U09IND0214152,5
3713Chiranthan,U07IND0212132
3810Akshay P,U09IND021212,51,5
3920Vismaya,U07IND01,59,5101
4023Maahi Chethana,U07IND0115161
4140Thanushk J,U07IND0114,515,51,5
4227Mathi Chethana,U07IND0112,5131
4314Dhanush M Gowda,U11IND0112,5130,5
4445HURTHV,U07IND01561
4515Dheeraj M,U09IND00,510110,5
Cuối cùng Rank · 45 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sanvitha, A ShettyIND · 1617 · № 16TB1 20 · TB2 21 · TB3 21Thể loại U11
2Sohith, Krishnaa SIND · 1466 · № 25TB1 23 · TB2 25 · TB3 19Thể loại U09
3Aviv, Ethan DsouzaIND · 1461 · № 35TB1 20,5 · TB2 23,5 · TB3 19Thể loại U11
4Vishodhana, Sharma K SIND · 0 · № 445TB1 20 · TB2 22 · TB3 17Thể loại U11
5Vishakhadatta, K SIND · 0 · № 434,5TB1 23 · TB2 26 · TB3 17,75Thể loại U11
6Dishanth, NIND · 1460 · № 44,5TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 13,25Thể loại U11
7Samarth, S PujarIND · 1401 · № 74TB1 21 · TB2 23 · TB3 13Thể loại U07
8Prathiksha, LIND · 1457 · № 54TB1 20 · TB2 21 · TB3 11,5Thể loại U11
9Hardik Gowda H S,IND · 0 · № 184TB1 20 · TB2 21 · TB3 11Thể loại U11
10Abhiram S Marpalli,IND · 0 · № 84TB1 19 · TB2 21 · TB3 12Thể loại U09
11Jaideep Annappa Naik,IND · 0 · № 224TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 9,5Thể loại U11
12Ruthvik Krishna Udupa,IND · 0 · № 334TB1 18 · TB2 20,5 · TB3 11,5Thể loại U07
13Rachitha,IND · 0 · № 324TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 10,5Thể loại U11
14Tanish H,IND · 0 · № 394TB1 17 · TB2 19 · TB3 11Thể loại U11
15Impana Hebbar H S,IND · 0 · № 213,5TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 9,25Thể loại U11
16Sumeru M R,IND · 0 · № 373,5TB1 14,5 · TB2 15 · TB3 6,25Thể loại U11
17Veekshita, TIND · 1421 · № 63TB1 21,5 · TB2 24,5 · TB3 9Thể loại U09
18Priyamshu M P,IND · 0 · № 313TB1 19 · TB2 21 · TB3 7Thể loại U11
19Mahit B R,IND · 0 · № 253TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 7,5Thể loại U09
20Hima Pruthviraj,IND · 0 · № 193TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7Thể loại U11
21Grusha Hegde H A,IND · 0 · № 173TB1 17 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U09
22Preetham A,IND · 0 · № 303TB1 17 · TB2 19 · TB3 8Thể loại U09
23Varshini K M,IND · 0 · № 423TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,5Thể loại U09
24Manvith H Manohar,IND · 0 · № 263TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 6Thể loại U07
25Siyona Tony,IND · 0 · № 363TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 7Thể loại U09
26Navaneetha K S,IND · 0 · № 283TB1 14 · TB2 15 · TB3 5Thể loại U09
27Atharva A Rao,IND · 0 · № 123TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 6,5Thể loại U09
28Dishanth Sampath,IND · 0 · № 163TB1 13 · TB2 14 · TB3 5Thể loại U07
29Aprameya S Iyer,IND · 0 · № 112,5TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 3,25Thể loại U11
30Shiraksha H S,IND · 0 · № 342,5TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 3,75Thể loại U07
31Mahika Jalmar,IND · 0 · № 242TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 4Thể loại U07
32Shreevatsa K A,IND · 0 · № 352TB1 16,5 · TB2 17 · TB3 2,5Thể loại U09
33Advaitha A Hebbar,IND · 0 · № 92TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 2Thể loại U11
34Suvyaktha S Holla,IND · 0 · № 382TB1 15 · TB2 17 · TB3 5Thể loại U07
35Parth D K,IND · 0 · № 292TB1 15 · TB2 16 · TB3 3Thể loại U09
36Vaishnavi P,IND · 0 · № 412TB1 14 · TB2 15 · TB3 2,5Thể loại U09
37Chiranthan,IND · 0 · № 132TB1 12 · TB2 13 · TB3 2Thể loại U07
38Akshay P,IND · 0 · № 102TB1 12 · TB2 12,5 · TB3 1,5Thể loại U09
39Vismaya,IND · 0 · № 201,5TB1 9,5 · TB2 10 · TB3 1Thể loại U07
40Maahi Chethana,IND · 0 · № 231TB1 15 · TB2 16 · TB3 1Thể loại U07
41Thanushk J,IND · 0 · № 401TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 1,5Thể loại U07
42Mathi Chethana,IND · 0 · № 271TB1 12,5 · TB2 13 · TB3 1Thể loại U07
43Dhanush M Gowda,IND · 0 · № 141TB1 12,5 · TB2 13 · TB3 0,5Thể loại U11
44HURTHV,IND · 0 · № 451TB1 5 · TB2 6 · TB3 1Thể loại U07
45Dheeraj M,IND · 0 · № 150,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 0,5Thể loại U09