Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1492222
"Турнир Звёзд". ШК "Чессменский"
Nga ( RUS )Санкт-Петербург2026/09/07 – 2026/10/12Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Санкт-Петербург09/07 – 10/12Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15" + 10"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1907 / 158 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- "Турнир Звёзд". ШК "Чессменский"
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Санкт-Петербург ↗
- Ngày
- 2026-09-07 – 2026-10-12
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15" + 10"
- Trọng tài trưởng
- Анненков К.В. 190
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1907 / 15
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Тимонтеев Александр | кмс | — | — | 4 | 6,5 | 0 | 4 | 2 |
| 2 | 5 | Коротких Мирон | кмс | — | — | 4 | 5,5 | 0 | 4 | 2 |
| 3 | 7 | Артемьев Мирон | кмс | — | — | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | 6 | Яковлев Антон | кмс | — | — | 2 | 1,5 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | Будковский Александр | 1 | — | — | 1,5 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 8 | Мишин Михаил | 2 | — | — | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 1 | Виноградов Артём | кмс | — | — | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 8 | 4 | Игнатьев Иван | 1 | — | — | 0,5 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Тимонтеев Александр · — · № 34TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2Thể loại кмс
2Коротких Мирон · — · № 54TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2Thể loại кмс
3Артемьев Мирон · — · № 72TB1 2 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0Thể loại кмс
4Яковлев Антон · — · № 62TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0Thể loại кмс
5Будковский Александр · — · № 21,5TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0Thể loại 1
6Мишин Михаил · — · № 81TB1 1 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0Thể loại 2
7Виноградов Артём · — · № 11TB1 1 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0Thể loại кмс
8Игнатьев Иван · — · № 40,5TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Thể loại 1