Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1491916

V Interno UCU

Uruguay ( URU )UCU Sede Central / Espacio Bildung (Cornelio Cantera 2731)2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuUruguay ( URU ) · UCU Sede Central / Espacio Bildung (Cornelio Cantera 2731)10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1557 / 2616 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Roselli Federico 3007758
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IM Vazquez Facundo 3007669
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Moreno DIego 3008835
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
UCU Sede Central / Espacio Bildung (Cornelio Cantera 2731) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1557 / 26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
V Interno UCU
Liên đoàn
Uruguay ( URU )
Ngày
2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
FA Roselli Federico 3007758
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IM Vazquez Facundo 3007669
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Moreno DIego 3008835
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1557 / 26
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Domingo 18 de octubre - 17hs Inscripciones: 092989544 o con Diego Moreno Costo $250 Solo jugadores UCU o jugadores con ELO FIDE menor a 1750

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Domingo 18 de octubre - 17hs Inscripciones: 092989544 o con Diego Moreno Costo $250 Solo jugadores UCU o jugadores con ELO FIDE menor a 1750

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

V Interno UCU · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11CMMoreno, DiegoURU2039515,513,515,5
23Rattin, UlisesURU1695412127
314Iriarte, AlfonsoURU03,513127
42Nakle, GonzaloURU1760316147,5
516Pereira Arrivillaga, GuillermoURU0315139
69Salinas, MatiasURU1533313125
710Roselli, JuanURU1531312116
88Arrarte, MarceloURU1540310,59,54,5
912Ackermann, EstebanURU02,511104
106Garcia Fernandez, JoseURU157821613,56
117Laguna, AndresURU1553213,512,53
1213Conde, PabloURU0211112
135Nunez, DiegoURU157929,59,51
144Longui, GonzaloURU1593112120
1515Montiel, FernandaURU0110100
1611Mayans, RodrigoURU150801090
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Moreno, DiegoURU · 2039 · № 15TB1 15,5 · TB2 13,5 · TB3 15,5
2Rattin, UlisesURU · 1695 · № 34TB1 12 · TB2 12 · TB3 7
3Iriarte, AlfonsoURU · 0 · № 143,5TB1 13 · TB2 12 · TB3 7
4Nakle, GonzaloURU · 1760 · № 23TB1 16 · TB2 14 · TB3 7,5
6Salinas, MatiasURU · 1533 · № 93TB1 13 · TB2 12 · TB3 5
7Roselli, JuanURU · 1531 · № 103TB1 12 · TB2 11 · TB3 6
8Arrarte, MarceloURU · 1540 · № 83TB1 10,5 · TB2 9,5 · TB3 4,5
9Ackermann, EstebanURU · 0 · № 122,5TB1 11 · TB2 10 · TB3 4
10Garcia Fernandez, JoseURU · 1578 · № 62TB1 16 · TB2 13,5 · TB3 6
11Laguna, AndresURU · 1553 · № 72TB1 13,5 · TB2 12,5 · TB3 3
12Conde, PabloURU · 0 · № 132TB1 11 · TB2 11 · TB3 2
13Nunez, DiegoURU · 1579 · № 52TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 1
14Longui, GonzaloURU · 1593 · № 41TB1 12 · TB2 12 · TB3 0
15Montiel, FernandaURU · 0 · № 151TB1 10 · TB2 10 · TB3 0
16Mayans, RodrigoURU · 1508 · № 110TB1 10 · TB2 9 · TB3 0