Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1491796

87th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz

Việt Nam ( VIE )257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuViệt Nam ( VIE ) · 257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1732 / 1436 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
trọng tài
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
Giám đốc giải đấu
Parents Love Chess
Tổ chức
Parents-Love-Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM ↗
FIDE Event ID
497984
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1732 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
87th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz
Liên đoàn
Việt Nam ( VIE )
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 3 minutes + 2 seconds increment per move starting from the 1st move
Trọng tài trưởng
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
trọng tài
NA Nguyễn Thị Phương Thúy (12484563); NA Vũ Quốc Anh (12436836)
Giám đốc giải đấu
Parents Love Chess
Tổ chức
Parents-Love-Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1732 / 14
FIDE Event ID
497984
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

87th Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4Krtg ±
12Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải—VIE21788,5048200124072040
24Bùi, Quang HuyU13VIE21217,5047194021794036
38Phan, Hoàng BáchU13VIE19336048,5191620064037,2
46Tống, Thái Hoàng Ân—VIE19756047,5191620084020,4
53CMTrần, Võ Quốc Bảo—VIE21686047,51880197920-26,6
65WIMTôn, Nữ Quỳnh Dương—VIE20076042,51823192140-25,6
71CMLê, Phan Hoàng QuânU11VIE22826042,51757184340-80
811Cao, Kiến BìnhU13VIE17966037,5174718524025,2
916Nguyễn, Đức KhảiU13VIE17445,5046191819434088
1014Võ, Nguyễn Thiên ÂnU11VIE17715,5038,5181418594031,6
1113Nguyễn, Phúc TâmU13VIE17785044,5191619134048
1219Hoàng, Gia BảoU09VIE16705041,5191619204090,8
139Nguyễn, Trung QuânU13VIE182150411774179640-12,4
1417Trần, Tuấn KhangU11VIE17375040,5186518574046,4
1512Dương, Ngọc NgàU13VIE17815038,51785178540-5,6
1610Ngô, Minh Hằng—VIE180950381774177540-16,8
1718Phạm, Hoàng Bảo KhangU13VIE17355035,5172717334025,2
1827Lê, Phạm Tiến MinhU09VIE15864,5142,5183518134086,8
1915Đinh, Trần Nhật Anh—VIE17524,50401730170440-22,4
207Nguyễn, Đỗ Phú Trọng—VIE19484040,51743168140-113,6
2120Trịnh, Lê BảoU13VIE165440381728164940-14,8
2225Đào, Khánh LâmU13VIE16074037,5177816934029,2
2326Ngô, Thanh TúS35VIE159940341696162020-10,4
2429Dương, Hải BìnhU09VIE15674034169416204025,6
2530Vũ, Hạo NhiênU07VIE15154033166015884019,2
2621Nguyễn, Đức MinhU11VIE164140311708163140-25,2
2731Trịnh, Lê Bảo TrânU11VIE15034027,5160915444018,4
2823Võ, Quang MinhU07VIE16243,5030,51665155840-40
2922Lê, Huy BằngU11VIE16363040,51727157740-38
3028Hoàng, Quốc KhánhU11VIE158030351731157040-15,6
3136Đỗ, Ngọc Minh LongU09VIE0303416491498——
3232Đặng, Quang VinhU09VIE15013028,51590144340-3,6
3324Nguyễn, Quốc KhánhS35VIE16222,5034,51662147720-36,8
3434Đặng, Quang VũU07VIE142221291572133340-19,6
3535Trần, Thùy AnhU07VIE140820311669142140-20,4
3633Trịnh, Lê Bảo NgânU09VIE14931027,51585121440-106,8
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE · 2178 · № 28,5TB1 0 · TB2 48 · TB3 2001 · TB4 2407
2Bùi, Quang HuyVIE · 2121 · № 47,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 1940 · TB4 2179Thể loại U13
3Phan, Hoàng BáchVIE · 1933 · № 86TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 1916 · TB4 2006Thể loại U13
4Tống, Thái Hoàng ÂnVIE · 1975 · № 66TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 1916 · TB4 2008
5CM Trần, Võ Quốc BảoVIE · 2168 · № 36TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 1880 · TB4 1979
6WIM Tôn, Nữ Quỳnh DươngVIE · 2007 · № 56TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 1823 · TB4 1921
7CM Lê, Phan Hoàng QuânVIE · 2282 · № 16TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 1757 · TB4 1843Thể loại U11
8Cao, Kiến BìnhVIE · 1796 · № 116TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 1747 · TB4 1852Thể loại U13
9Nguyễn, Đức KhảiVIE · 1744 · № 165,5TB1 0 · TB2 46 · TB3 1918 · TB4 1943Thể loại U13
10Võ, Nguyễn Thiên ÂnVIE · 1771 · № 145,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 1814 · TB4 1859Thể loại U11
11Nguyễn, Phúc TâmVIE · 1778 · № 135TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 1916 · TB4 1913Thể loại U13
12Hoàng, Gia BảoVIE · 1670 · № 195TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 1916 · TB4 1920Thể loại U09
13Nguyễn, Trung QuânVIE · 1821 · № 95TB1 0 · TB2 41 · TB3 1774 · TB4 1796Thể loại U13
14Trần, Tuấn KhangVIE · 1737 · № 175TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 1865 · TB4 1857Thể loại U11
15Dương, Ngọc NgàVIE · 1781 · № 125TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 1785 · TB4 1785Thể loại U13
16Ngô, Minh HằngVIE · 1809 · № 105TB1 0 · TB2 38 · TB3 1774 · TB4 1775
17Phạm, Hoàng Bảo KhangVIE · 1735 · № 185TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 1727 · TB4 1733Thể loại U13
18Lê, Phạm Tiến MinhVIE · 1586 · № 274,5TB1 1 · TB2 42,5 · TB3 1835 · TB4 1813Thể loại U09
19Đinh, Trần Nhật AnhVIE · 1752 · № 154,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 1730 · TB4 1704
20Nguyễn, Đỗ Phú TrọngVIE · 1948 · № 74TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 1743 · TB4 1681
21Trịnh, Lê BảoVIE · 1654 · № 204TB1 0 · TB2 38 · TB3 1728 · TB4 1649Thể loại U13
22Đào, Khánh LâmVIE · 1607 · № 254TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 1778 · TB4 1693Thể loại U13
23Ngô, Thanh TúVIE · 1599 · № 264TB1 0 · TB2 34 · TB3 1696 · TB4 1620Thể loại S35
24Dương, Hải BìnhVIE · 1567 · № 294TB1 0 · TB2 34 · TB3 1694 · TB4 1620Thể loại U09
25Vũ, Hạo NhiênVIE · 1515 · № 304TB1 0 · TB2 33 · TB3 1660 · TB4 1588Thể loại U07
26Nguyễn, Đức MinhVIE · 1641 · № 214TB1 0 · TB2 31 · TB3 1708 · TB4 1631Thể loại U11
27Trịnh, Lê Bảo TrânVIE · 1503 · № 314TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1609 · TB4 1544Thể loại U11
28Võ, Quang MinhVIE · 1624 · № 233,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 1665 · TB4 1558Thể loại U07
29Lê, Huy BằngVIE · 1636 · № 223TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 1727 · TB4 1577Thể loại U11
30Hoàng, Quốc KhánhVIE · 1580 · № 283TB1 0 · TB2 35 · TB3 1731 · TB4 1570Thể loại U11
31Đỗ, Ngọc Minh LongVIE · 0 · № 363TB1 0 · TB2 34 · TB3 1649 · TB4 1498Thể loại U09
32Đặng, Quang VinhVIE · 1501 · № 323TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 1590 · TB4 1443Thể loại U09
33Nguyễn, Quốc KhánhVIE · 1622 · № 242,5TB1 0 · TB2 34,5 · TB3 1662 · TB4 1477Thể loại S35
34Đặng, Quang VũVIE · 1422 · № 342TB1 1 · TB2 29 · TB3 1572 · TB4 1333Thể loại U07
35Trần, Thùy AnhVIE · 1408 · № 352TB1 0 · TB2 31 · TB3 1669 · TB4 1421Thể loại U07
36Trịnh, Lê Bảo NgânVIE · 1493 · № 331TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 1585 · TB4 1214Thể loại U09