Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1491759

2nd Thinking Wizards (UNDER-15) Chess Tournament at RPS International School Rosewood City, Gurugram

Ấn Độ ( IND )RPS International School, Rosewood City, Sector-50, Gurugram2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · RPS International School, Rosewood City, Sector-50, Gurugram09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25 minutes for the game with 10 seconds increment from move no. 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1407 / 1319 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Sankalp, Arora 35087878
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Sunil, Kumar 5077966
Giám đốc giải đấu
Mr. Vipin Sami
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
RPS International School, Rosewood City, Sector-50, Gurugram ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Thinking Wizards (UNDER-15) Chess Tournament at RPS International School Rosewood City, Gurugram
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 minutes for the game with 10 seconds increment from move no. 1
Trọng tài trưởng
FA Sankalp, Arora 35087878
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Sunil, Kumar 5077966
Giám đốc giải đấu
Mr. Vipin Sami
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 13
nhập khẩu
19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Date: 27 September 2026 ⏰ Reporting Time: 9:00 AM Regular Entry Fees: Rs. 650/- Both Days Combo: Rs. 1200/- For queries: Mr. Vipin Sami – 9871814203

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Date: 27 September 2026 ⏰ Reporting Time: 9:00 AM Regular Entry Fees: Rs. 650/- Both Days Combo: Rs. 1200/- For queries: Mr. Vipin Sami – 9871814203

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

2nd Thinking Wizards (UNDER-15) Chess Tournament at RPS International School Rosewood City, Gurugram · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
14Advit Yadav,IND14025,51718,51605
22Arshit Kumar,IND1442518,519,514,7504
35Aadya Karnawat,IND04222414,2503
41Samar Singh,IND14604192111,7503
511Jahnavi,IND0417,518,59,7503
67Arrav Sarit Sarihyan,IND0416,518,51104
714Prishika Garg,IND0416,518,510,504
816Shaurya Agrawal,IND03,518191102
98Arunava Chanda Roy,IND0317,519,57,503
1010Bankebihari Srivastava,IND0316,517,54,503
1112M B Ilamaran,IND0312,513,54,503
126Akshaj Nagpal,IND02,511,512,52,7502
133Avyan Jain,IND1426221246,502
1419Yugal Jindal,IND021819,53,502
1515Shantannu,IND0216,517,5402
1613Mehar Mittra,IND01,515162,2501
179Aryan Choudhary,IND011718101
1818Taksh Yadav,IND011314201
1917Shubhi Gupta,IND0000000
Cuối cùng Rank · 19 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Advit Yadav,IND · 1402 · № 45,5TB1 17 · TB2 18,5 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5
2Arshit Kumar,IND · 1442 · № 25TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 14,75 · TB4 0 · TB5 4
3Aadya Karnawat,IND · 0 · № 54TB1 22 · TB2 24 · TB3 14,25 · TB4 0 · TB5 3
4Samar Singh,IND · 1460 · № 14TB1 19 · TB2 21 · TB3 11,75 · TB4 0 · TB5 3
5Jahnavi,IND · 0 · № 114TB1 17,5 · TB2 18,5 · TB3 9,75 · TB4 0 · TB5 3
6Arrav Sarit Sarihyan,IND · 0 · № 74TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4
7Prishika Garg,IND · 0 · № 144TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4
8Shaurya Agrawal,IND · 0 · № 163,5TB1 18 · TB2 19 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 2
9Arunava Chanda Roy,IND · 0 · № 83TB1 17,5 · TB2 19,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3
10Bankebihari Srivastava,IND · 0 · № 103TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3
11M B Ilamaran,IND · 0 · № 123TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3
12Akshaj Nagpal,IND · 0 · № 62,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 2,75 · TB4 0 · TB5 2
13Avyan Jain,IND · 1426 · № 32TB1 21 · TB2 24 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 2
14Yugal Jindal,IND · 0 · № 192TB1 18 · TB2 19,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2
15Shantannu,IND · 0 · № 152TB1 16,5 · TB2 17,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
16Mehar Mittra,IND · 0 · № 131,5TB1 15 · TB2 16 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1
17Aryan Choudhary,IND · 0 · № 91TB1 17 · TB2 18 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
18Taksh Yadav,IND · 0 · № 181TB1 13 · TB2 14 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
19Shubhi Gupta,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0