Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490727

MKKS SMP SWASTA KOTA PROBOLINGGO

Indonesia ( INA )KAMPUS BAYUANGGA KOTA PROBOLINGGO2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · KAMPUS BAYUANGGA KOTA PROBOLINGGO10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25Trung bình Hệ số Elo 100026 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
MOKH.YANTO, SH, WNP , PNM
trọng tài
EKO
Giám đốc giải đấu
WAHYU
Tổ chức
MKKS SMP SWASTA KOTA PROBOLINGGO
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
KAMPUS BAYUANGGA KOTA PROBOLINGGO ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MKKS SMP SWASTA KOTA PROBOLINGGO
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25
Trọng tài trưởng
MOKH.YANTO, SH, WNP , PNM
trọng tài
EKO
Giám đốc giải đấu
WAHYU
Tổ chức
MKKS SMP SWASTA KOTA PROBOLINGGO
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

MKKS SMP SWASTA KOTA PROBOLINGGO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
18FAIZI IBRA DHIAURAHMAN,INA05014,514,5
27DZAKY ANIS HAKIM,INA0401612
312LOUIS JEFFERSON,INA04014,59,5
426TSAQIB ZULHILMI AL ANSHARI,INA0401410
520MUHAMMAD RODLIN,INA040139
64ATHALLAH ASSYARIF GUNAWAN,INA04096
716MICHAEL EDWARD KOESIYONO,INA0301910
822NAFIZIL FADJRI RAMADHAN,INA030167
910HILMI FARIS ALIM,INA03013,57,5
102ALFATIH AHMAD MAULANA,INA030136
1123NAMIR FATHI ALMUTTAQI,INA030125
123AMIRUL MUKMININ,INA030103
1319MUHAMMAD FAUZEN,INA02,5012,53,75
1418MUHAMMAD AGUNG WICAKSONO,INA02014,53,5
156DEVAN ANGGRA ADITAMA,INA02013,54
1621MUHAMMAD ZAKI,INA020133
171ALENO PAVEL,INA020122
1825RIFAN FIRMANSYAH,INA020112
199HANIFULLAH KAUTSAR ATSAQIF,INA020111
2011IBRA AHNAF,INA02010,51,5
215BAGAS CHRISTIANANTA,INA01,5010,51,25
2215MICHAEL ALEXANDER DIANANTA,INA010120
2313M. VERDAUS A,INA01011,50
2414M.RIZAL,INA01080
2517MOCHAMMAD RAKA ADITYA PUTRA,INA0009,50
2624RAHMATULLAH,INA00060
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FAIZI IBRA DHIAURAHMAN,INA · 0 · № 85TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14,5
2DZAKY ANIS HAKIM,INA · 0 · № 74TB1 0 · TB2 16 · TB3 12
3LOUIS JEFFERSON,INA · 0 · № 124TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 9,5
5MUHAMMAD RODLIN,INA · 0 · № 204TB1 0 · TB2 13 · TB3 9
9HILMI FARIS ALIM,INA · 0 · № 103TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7,5
10ALFATIH AHMAD MAULANA,INA · 0 · № 23TB1 0 · TB2 13 · TB3 6
11NAMIR FATHI ALMUTTAQI,INA · 0 · № 233TB1 0 · TB2 12 · TB3 5
12AMIRUL MUKMININ,INA · 0 · № 33TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
13MUHAMMAD FAUZEN,INA · 0 · № 192,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3,75
14MUHAMMAD AGUNG WICAKSONO,INA · 0 · № 182TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3,5
15DEVAN ANGGRA ADITAMA,INA · 0 · № 62TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4
16MUHAMMAD ZAKI,INA · 0 · № 212TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
17ALENO PAVEL,INA · 0 · № 12TB1 0 · TB2 12 · TB3 2
18RIFAN FIRMANSYAH,INA · 0 · № 252TB1 0 · TB2 11 · TB3 2
20IBRA AHNAF,INA · 0 · № 112TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1,5
21BAGAS CHRISTIANANTA,INA · 0 · № 51,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 1,25
23M. VERDAUS A,INA · 0 · № 131TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 0
24M.RIZAL,INA · 0 · № 141TB1 0 · TB2 8 · TB3 0
26RAHMATULLAH,INA · 0 · № 240TB1 0 · TB2 6 · TB3 0