Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1490642
مسابقات شطرنج ریتد سریع رخ شماره1 یاسوج جمعه 17 مهرماه راس ساعت9صبح
Iran ( IRI )یاسوج سردار جنگل جنوبی سردار سوم2026/10/09 – 2026/10/09Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · یاسوج سردار جنگل جنوبی سردار سوم10/09 – 10/09Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15*5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1519 / 265 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- مسابقات شطرنج ریتد سریع رخ شماره1 یاسوج جمعه 17 مهرماه راس ساعت9صبح
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Ngày
- 2026-10-09
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15*5
- Trọng tài trưởng
- دلسا چوب بر
- trọng tài
- لیلا دانش پژوه
- Giám đốc giải đấu
- یاسر فرامرزیان یاسوج
- Tổ chức
- مرکز تخصصی شطرنج رخ
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1519 / 26
- nhập khẩu
- 5
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
مرکز تخصصی شطرنج رخ سردار جنگل جنوبی سردار سوم سرداور مسابقات :خانم چوب بر 09379954210 برگزار کننده :یاسرفرامرزیان09173069905 مدیریت مرکز:دانش پژوه09170072714
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
مرکز تخصصی شطرنج رخ سردار جنگل جنوبی سردار سوم سرداور مسابقات :خانم چوب بر 09379954210 برگزار کننده :یاسرفرامرزیان09173069905 مدیریت مرکز:دانش پژوه09170072714
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bigdeli, Ramtin | IRI | 1847 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Faramarzeian Yasuj, Yasser | IRI | 1784 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Rastin, Aydin | IRI | 1512 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Pourbehesht, Zolfaghar | IRI | 1452 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | faramarzeian yasuj, yassan | IRI | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Bigdeli, RamtinIRI · 1847 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Faramarzeian Yasuj, YasserIRI · 1784 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Rastin, AydinIRI · 1512 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Pourbehesht, ZolfagharIRI · 1452 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5faramarzeian yasuj, yassanIRI · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0