10
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490607
Рапид: Открытый Чемпионат г.Пушкино по рапиду 2026г. Турнир А- Опен
Nga ( RUS )Московская область, город Пушкино , М-8 Холмогоры 33км ТРЦ Акварель2026/09/26 – 2026/09/26Thụy SĩNga ( RUS ) · Московская область, город Пушкино , М-8 Холмогоры 33км ТРЦ Акварель09/26 – 09/26Thụy SĩCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1676 / 18
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Рапид: Открытый Чемпионат г.Пушкино по рапиду 2026г. Турнир А- Опен
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- Кокшаров Ярослав Вячеславович 13081
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Кокшаров Вячеслав Евгеньевич 65951
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1676 / 18
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/09/26 · 9 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
09/26 · 9 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 2282 | Волков, Сергей Андреевич | 1 | 1 : 0 | 1 | Рузаков, Александр Александрович | 1740 | 6 | — |
| 2 | 5 | 1760 | Баранов, Александр Николаевич | 1 | ½ : ½ | 1 | Начев, Станислав Юрьевич | 2218 | 2 | — |
| 3 | 3 | 2131 | Дедков, Роман Олегович | 1 | 1 : 0 | 1 | Ильина, Ксения | 1689 | 8 | — |
| 4 | 7 | 1708 | Горин, Кирилл Олегович | 1 | 0 : 1 | 1 | Кучин, Лука Борисович | 1761 | 4 | — |
| 5 | 9 | 1652 | Монахов, Василий Андреевич | 0.5 | 0 : 1 | 0 | Каменская, София Владимировна | 1592 | 10 | — |
| 6 | 11 | 1510 | Батаев, Бати Магомедович | 0 | 1 : 0 | 0.5 | Карачков, Павел Андреевич | 1403 | 18 | — |
| 7 | 15 | 1436 | Пантелеев, Леонид Павлович | 0 | 0 : 1 | 0 | Галушкин, Виктор Иванович | 1509 | 12 | — |
| 8 | 13 | 1502 | Соколов, Александр Алексеевич | 0 | 0 : 1 | 0 | Калугин, Виктор Александрович | 1421 | 16 | — |
| 9 | 17 | 1414 | Куркин, Тимофей Сергеевич | 0 | 0 : 1 | 0 | Малолетнева, Александра Юрьевна | 1441 | 14 | — |
½½
10
01
01
10
01
01
01
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.