Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490296

☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - pojedinačno U16☑️

Bosnia và Herzegovina ( BIH )Hotel "Bosna" Banjaluka2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuBosnia và Herzegovina ( BIH ) · Hotel "Bosna" Banjaluka09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 8 min. po igraču + 4 sek. po potezuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1657 / 1516 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Vlado Stojanović (FIDE ID: 921190)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Ivan Marjanović (FIDE ID: 957798)
Giám đốc giải đấu
IA,FI Nemanja Šipka (FIDE ID: 14409305)
Tổ chức
Šahovski klub "GAMBIT" Banjaluka
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hotel "Bosna" Banjaluka ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1657 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - pojedinačno U16☑️
Liên đoàn
Bosnia và Herzegovina ( BIH )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8 min. po igraču + 4 sek. po potezu
Trọng tài trưởng
IA Vlado Stojanović (FIDE ID: 921190)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Ivan Marjanović (FIDE ID: 957798)
Giám đốc giải đấu
IA,FI Nemanja Šipka (FIDE ID: 14409305)
Tổ chức
Šahovski klub "GAMBIT" Banjaluka
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1657 / 15
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

☑️do 16 godina starosti (U16 rođeni nakon 01.01.2010. godine) ☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije ☑️10.00h svečano otvaranje ☑️15.30h svečano zatvaranje ☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

☑️do 16 godina starosti (U16 rođeni nakon 01.01.2010. godine) ☑️09.00h-09.30h potvrda prijave i preuzimanje akreditacije ☑️10.00h svečano otvaranje ☑️15.30h svečano zatvaranje ☎️Prijave i uplate su moguće najkasnije zaključno sa 24.09.2026. godine (četvrtak) do 12.00 časova na telefon 065/961-971 (Viber, WhatsApp) ili email [email protected]

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

☑️6. Međunarodni šahovski festival ♟️TROFEJ BANJALUKE 2026♟️ - pojedinačno U16☑️ · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Panic, ViktorBIH20729424645
23Mitrovic, Stefan ABIH2042743,546,534
36Vasic, NikolasBIH17186454931
44Mrsic, DjordjeBIH18386434530
55Stamenkovic, MihailoBIH17475,544,547,528,5
67Mimic, LazarBIH16395444824
79Stamenkovic, MatijaBIH16034,542,544,523,5
88Ivanovic, VasikaBIH1612444,546,524
910Susljik, AndrijaBIH1601438,540,519
1015Nikolic, RatkoSRB04373920
1111Bajic, StevoBIH14564333515
1214Dragoljevic, ReljaBIH1413432,534,514
1313Simic, SretenBIH1415334,536,516
1412Bozickovic, IvanBIH1455231,533,58
151Mijic, GoranBIH21032313316
1616Pajic, AnaBIH02313312
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Panic, ViktorBIH · 2072 · № 29TB1 42 · TB2 46 · TB3 45
2Mitrovic, Stefan ABIH · 2042 · № 37TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 34
3Vasic, NikolasBIH · 1718 · № 66TB1 45 · TB2 49 · TB3 31
4Mrsic, DjordjeBIH · 1838 · № 46TB1 43 · TB2 45 · TB3 30
5Stamenkovic, MihailoBIH · 1747 · № 55,5TB1 44,5 · TB2 47,5 · TB3 28,5
6Mimic, LazarBIH · 1639 · № 75TB1 44 · TB2 48 · TB3 24
7Stamenkovic, MatijaBIH · 1603 · № 94,5TB1 42,5 · TB2 44,5 · TB3 23,5
8Ivanovic, VasikaBIH · 1612 · № 84TB1 44,5 · TB2 46,5 · TB3 24
9Susljik, AndrijaBIH · 1601 · № 104TB1 38,5 · TB2 40,5 · TB3 19
10Nikolic, RatkoSRB · 0 · № 154TB1 37 · TB2 39 · TB3 20
11Bajic, StevoBIH · 1456 · № 114TB1 33 · TB2 35 · TB3 15
12Dragoljevic, ReljaBIH · 1413 · № 144TB1 32,5 · TB2 34,5 · TB3 14
13Simic, SretenBIH · 1415 · № 133TB1 34,5 · TB2 36,5 · TB3 16
14Bozickovic, IvanBIH · 1455 · № 122TB1 31,5 · TB2 33,5 · TB3 8
15Mijic, GoranBIH · 2103 · № 12TB1 31 · TB2 33 · TB3 16
16Pajic, AnaBIH · 0 · № 162TB1 31 · TB2 33 · TB3 12