Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1490201

3rd International Chess Club - Standard FIDE Rated

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor).2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE ) · The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor).09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 minutes + 30 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1477 / 1852 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Garbea, Bogdan
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sharifi, Khusrav 14702355
trọng tài
Kindipan, Zyralle 5235812
Giám đốc giải đấu
IA Garbea, Bogdan
Tổ chức
International Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
The Gallery, Hala Arjaan by Rotana Hotel (M floor). ↗
FIDE Event ID
496773
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1477 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3rd International Chess Club - Standard FIDE Rated
Liên đoàn
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất ( UAE )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 minutes + 30 seconds increment
Trọng tài trưởng
IA Garbea, Bogdan
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sharifi, Khusrav 14702355
trọng tài
Kindipan, Zyralle 5235812
Giám đốc giải đấu
IA Garbea, Bogdan
Tổ chức
International Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1477 / 18
FIDE Event ID
496773
nhập khẩu
52
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

**Round 4 starts 1PM on Sunday**

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

**Round 4 starts 1PM on Sunday**

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

3rd International Chess Club - Standard FIDE Rated · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
17Raiyan, HudaU10IND15875,5020,58
22Muhammed, Reja C—IND167850227
38Salim, KrishnaS50IND15715020,57
418Sarfudeen, ParapurayilS50IND15114,5022,57,5
54Bouillon, Salah Al-DinU14USA16094,50228
61Laguador, MarlonS50PHI16964,50217
76Rishan, SaiU14IND16044,50206,5
846Rojas, Peter—FID04024,58,5
921Reyansh, Amit BodkheU12IND149440226,5
1015Kurchyk, MatviyU16UKR15274020,56,5
1126Cohen, AmaniU10MNC146140207
1211Rohan, SanthanaU12IND154240197
1319Sharifi, MansurU18TJK15044017,55
143Suresh Babu, CS50IND167340176
1520Dhairya, KhandelwalU16IND149940176
165Gavrylchenko, IlliaU10GER16093,50238
1716Hadi, BandaU16IND15233,50238
1852Trillo, Viktor AnthonyU12PHI03,5015,54,5
1912Milcik, Grant ErlanggaU10INA15383,5013,54,5
2032Aarush, VasanU08IND03022,57,5
2122Ahaan, SachdevaU12IND14893021,58
2223Astillero, Jake—PHI148530217
2325Vinod, VivanU10IND146930216,5
2417Vinod, VihanU12IND15183020,57
2527Darsh, Vijay KhachaneU10IND145030207
2610Morozov, IaroslavU12FID15623017,55,5
2740Ishan, DileeshU10IND03016,56
2814Cohen, AdenU08MNC152730155,5
2944Nurmukanov, ZhangirU08KAZ030154,5
3047Sai, RakshaU12IND030134
3150Suhansai, PerumalU12IND03012,53,5
3228Alvarado, SebastianU10USA14492,50196
3334Barhouche, SerenaU08LBN02,5016,55
3431Aadira, AkhtarU12IND02,50144,5
3549Sn, IlanchezhiyanU12IND02,5013,54,5
3636Degtyarev, AleksandrU14RUS02020,56,5
379Muthukrishnan, Murali—IND15652019,57
3830Daggamsen, Ward-BaybarsU14UKR14142018,56
3924Hazi, RuhanU08IND147220186
4039Ishaankarthikeya, RoobiU08IND020176,5
4148Sharifi, ShamigulU10TJK020175
4235Darshitprabu, VU12IND020165,5
4343Krishyanth, MuraliU12IND02013,54,5
4413Kassem, MahmoudS50FID153720134
4551Tanush, KochharU12IND02011,54,5
4645Rama Chandran, Vinod—IND01,50175,5
4729Lya, Nareman DaggamsehU12JOR14241015,55,5
4837Degtyareva, AnnaU10RUS01014,54,5
4938Hami, IlanU10IND01013,55
5033Barhouche, RobinU08LBN00016,55
Cuối cùng Rank · 52 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)

RankNgười chơiĐiểm
1Raiyan, HudaIND · 1587 · № 75,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 8Thể loại U10
2Muhammed, Reja CIND · 1678 · № 25TB1 0 · TB2 22 · TB3 7
3Salim, KrishnaIND · 1571 · № 85TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 7Thể loại S50
4Sarfudeen, ParapurayilIND · 1511 · № 184,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 7,5Thể loại S50
5Bouillon, Salah Al-DinUSA · 1609 · № 44,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 8Thể loại U14
6Laguador, MarlonPHI · 1696 · № 14,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 7Thể loại S50
7Rishan, SaiIND · 1604 · № 64,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 6,5Thể loại U14
8Rojas, PeterFID · 0 · № 464TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8,5
9Reyansh, Amit BodkheIND · 1494 · № 214TB1 0 · TB2 22 · TB3 6,5Thể loại U12
10Kurchyk, MatviyUKR · 1527 · № 154TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6,5Thể loại U16
11Cohen, AmaniMNC · 1461 · № 264TB1 0 · TB2 20 · TB3 7Thể loại U10
12Rohan, SanthanaIND · 1542 · № 114TB1 0 · TB2 19 · TB3 7Thể loại U12
13Sharifi, MansurTJK · 1504 · № 194TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5Thể loại U18
14Suresh Babu, CIND · 1673 · № 34TB1 0 · TB2 17 · TB3 6Thể loại S50
15Dhairya, KhandelwalIND · 1499 · № 204TB1 0 · TB2 17 · TB3 6Thể loại U16
16Gavrylchenko, IlliaGER · 1609 · № 53,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 8Thể loại U10
17Hadi, BandaIND · 1523 · № 163,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 8Thể loại U16
18Trillo, Viktor AnthonyPHI · 0 · № 523,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4,5Thể loại U12
19Milcik, Grant ErlanggaINA · 1538 · № 123,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại U10
20Aarush, VasanIND · 0 · № 323TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 7,5Thể loại U08
21Ahaan, SachdevaIND · 1489 · № 223TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 8Thể loại U12
22Astillero, JakePHI · 1485 · № 233TB1 0 · TB2 21 · TB3 7
23Vinod, VivanIND · 1469 · № 253TB1 0 · TB2 21 · TB3 6,5Thể loại U10
24Vinod, VihanIND · 1518 · № 173TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 7Thể loại U12
25Darsh, Vijay KhachaneIND · 1450 · № 273TB1 0 · TB2 20 · TB3 7Thể loại U10
26Morozov, IaroslavFID · 1562 · № 103TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5,5Thể loại U12
27Ishan, DileeshIND · 0 · № 403TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 6Thể loại U10
28Cohen, AdenMNC · 1527 · № 143TB1 0 · TB2 15 · TB3 5,5Thể loại U08
29Nurmukanov, ZhangirKAZ · 0 · № 443TB1 0 · TB2 15 · TB3 4,5Thể loại U08
30Sai, RakshaIND · 0 · № 473TB1 0 · TB2 13 · TB3 4Thể loại U12
31Suhansai, PerumalIND · 0 · № 503TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 3,5Thể loại U12
32Alvarado, SebastianUSA · 1449 · № 282,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 6Thể loại U10
33Barhouche, SerenaLBN · 0 · № 342,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5Thể loại U08
34Aadira, AkhtarIND · 0 · № 312,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 4,5Thể loại U12
35Sn, IlanchezhiyanIND · 0 · № 492,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại U12
36Degtyarev, AleksandrRUS · 0 · № 362TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6,5Thể loại U14
37Muthukrishnan, MuraliIND · 1565 · № 92TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 7
38Daggamsen, Ward-BaybarsUKR · 1414 · № 302TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 6Thể loại U14
39Hazi, RuhanIND · 1472 · № 242TB1 0 · TB2 18 · TB3 6Thể loại U08
40Ishaankarthikeya, RoobiIND · 0 · № 392TB1 0 · TB2 17 · TB3 6,5Thể loại U08
41Sharifi, ShamigulTJK · 0 · № 482TB1 0 · TB2 17 · TB3 5Thể loại U10
42Darshitprabu, VIND · 0 · № 352TB1 0 · TB2 16 · TB3 5,5Thể loại U12
43Krishyanth, MuraliIND · 0 · № 432TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,5Thể loại U12
44Kassem, MahmoudFID · 1537 · № 132TB1 0 · TB2 13 · TB3 4Thể loại S50
45Tanush, KochharIND · 0 · № 512TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4,5Thể loại U12
46Rama Chandran, VinodIND · 0 · № 451,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 5,5
47Lya, Nareman DaggamsehJOR · 1424 · № 291TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5,5Thể loại U12
48Degtyareva, AnnaRUS · 0 · № 371TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4,5Thể loại U10
49Hami, IlanIND · 0 · № 381TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 5Thể loại U10
50Barhouche, RobinLBN · 0 · № 330TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5Thể loại U08