Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1489956

24th Children's for Under 08 / 10 / 12 Chess Tournament @ Chennai Citi Centre. on 27/09/2026

Ấn Độ ( IND )Chennai Citi Centre, Dr., Radhakrishnan Salai, Mylapore, Chennai - 6000042026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Chennai Citi Centre, Dr., Radhakrishnan Salai, Mylapore, Chennai - 60000409/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Minutes + 5 Sec inc EachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1407 / 9184 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Candidate Master and Fide Instructor, Subramanian S C
Tổ chức
64 Squares Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Chennai Citi Centre, Dr., Radhakrishnan Salai, Mylapore, Chennai - 600004 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
24th Children's for Under 08 / 10 / 12 Chess Tournament @ Chennai Citi Centre. on 27/09/2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Minutes + 5 Sec inc Each
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Candidate Master and Fide Instructor, Subramanian S C
Tổ chức
64 Squares Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1407 / 9
nhập khẩu
184
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Full Name List Age Categories: * Under 08 – Born on or after 01.01.2018 * Under 10 – Born on or after 01.01.2016 * Under 12 – Born on or after 01.01.2014 250 Entries Only M - Floor, Chennai Citi Centre For Details Mr. Subramanian S C 64 Squares Chess Academy, Ph - 9176661411

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Full Name List Age Categories: * Under 08 – Born on or after 01.01.2018 * Under 10 – Born on or after 01.01.2016 * Under 12 – Born on or after 01.01.2014 250 Entries Only M - Floor, Chennai Citi Centre For Details Mr. Subramanian S C 64 Squares Chess Academy, Ph - 9176661411

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

24th Children's for Under 08 / 10 / 12 Chess Tournament @ Chennai Citi Centre. on 27/09/2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Sai SukanU12—15890000
22Arshith Subhan VU08—15360000
33Kausthav AU12—15240000
44Sahana ChandrasekarU10—15020000
55Lakshan SureshU08—15010000
66Harshal Sai RU12—14810000
77Arya AU12—14730000
88Hafiz NU10—14710000
99Varniga MU08—14710000
1010Dhakshith.BU10—14700000
1111Sarthak AgarwalU12—14640000
1212Shastik Jayaan SU08—14540000
1313Karthik Pandiperumal V SU12—14290000
1414Mahathi VU12—14220000
1515Rivina VermaU10—14220000
1616Mithra AravindramU10—14180000
1717Pranav RameshU10—14160000
1818Aaira JainU08—00000
1919Aarudh H SU08—00000
2020Aashvi AU08—00000
2121Aashvi VinodU08—00000
2222Adhirohah VinodU08—00000
2323Adhvik GaneshU10—00000
2424Akhilesh SU10—00000
2525Akshaya J RU08—00000
2626AkshaysriramU12—00000
2727Alan Siddharth NU12—00000
2828Ananthajith AdithyaU08—00000
2929Anbu SelvanU12—00000
3030Araha Niraj GandhiU08—00000
3131Arham BhandariU08—00000
3232Arjun KamarajU08—00000
3333Arjun M DhinakaranU12—00000
3434Ashwin LokeshU10—00000
3535Athira HU10—00000
3636Avneesh MukunthanU12—00000
3737Avyukt SU08—00000
3838Brithi Gupta CavesU08—00000
3939Daanisha RU10—00000
4040Deekshitha Shri MU08—00000
4141Deepak YU12—00000
4242Derwin Joe . PU10—00000
4343Deva Shivanya KU10—00000
4444Devesh JU12—00000
4545Dhanvik Pandian. JU08—00000
4646Dhanyashree TU08—00000
4747Dharshan GU10—00000
4848Dharshan RU08—00000
4949Dharshana J RU12—00000
5050Dhiyanshi NaharU08—00000
Cuối cùng Rank · 184 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Sai Sukan · 1589 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
2Arshith Subhan V · 1536 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
3Kausthav A · 1524 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
4Sahana Chandrasekar · 1502 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
5Lakshan Suresh · 1501 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
6Harshal Sai R · 1481 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
7Arya A · 1473 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
8Hafiz N · 1471 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Varniga M · 1471 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
10Dhakshith.B · 1470 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
11Sarthak Agarwal · 1464 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
12Shastik Jayaan S · 1454 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
13Karthik Pandiperumal V S · 1429 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Mahathi V · 1422 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
15Rivina Verma · 1422 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
16Mithra Aravindram · 1418 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
17Pranav Ramesh · 1416 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
18Aaira Jain · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
19Aarudh H S · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
20Aashvi A · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
21Aashvi Vinod · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
22Adhirohah Vinod · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
23Adhvik Ganesh · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
24Akhilesh S · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
25Akshaya J R · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
26Akshaysriram · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Alan Siddharth N · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
28Ananthajith Adithya · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
29Anbu Selvan · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
30Araha Niraj Gandhi · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
31Arham Bhandari · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
32Arjun Kamaraj · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
33Arjun M Dhinakaran · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
34Ashwin Lokesh · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Athira H · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
36Avneesh Mukunthan · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
37Avyukt S · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
38Brithi Gupta Caves · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
39Daanisha R · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
40Deekshitha Shri M · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
41Deepak Y · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
42Derwin Joe . P · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
43Deva Shivanya K · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
44Devesh J · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
45Dhanvik Pandian. J · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
46Dhanyashree T · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
47Dharshan G · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
48Dharshan R · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
49Dharshana J R · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
50Dhiyanshi Nahar · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08