Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1489954
Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026
Serbia ( SRB )2026/10/24 – 2026/11/01Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuSerbia ( SRB )10/24 – 11/01Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2165 / 43
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026
- Liên đoàn
- Serbia ( SRB )
- Vị trí
- Hotel Fantastiko Senta ↗
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-11-01
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min with 30 second increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Stanimirovic, Zoran 951803
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- IA Cirjanic, Velibor 916552
- trọng tài
- NA Dekic, Milana 9254344
- Giám đốc giải đấu
- FA Danko Bokan
- Tổ chức
- Sahovski savez Vojvodine
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2165 / 43
- FIDE Event ID
- 497558
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
VAŽNA SAOPŠTENJA: Zbog ograničenja postavljenih u raspisu turnira promene sastava će se ipak još ove godine raditi pismeno na licu mesta, SMS-om, Viberom ili Whas app-om! TEHNIČKA KONFERENCIJA U SALI ZA IGRU HOTEL FANTASTIKO 24.10.2026 U 14.00H
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
VAŽNA SAOPŠTENJA: Zbog ograničenja postavljenih u raspisu turnira promene sastava će se ipak još ove godine raditi pismeno na licu mesta, SMS-om, Viberom ili Whas app-om! TEHNIČKA KONFERENCIJA U SALI ZA IGRU HOTEL FANTASTIKO 24.10.2026 U 14.00H
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | CAR UROS Jazak | — | — | — | — | — | 5,5 | — | 0 | — | — |
| 2 | — | — | BACKA Pacir | — | — | — | — | — | 5 | — | 0 | — | — |
| 5 | — | — | PROLETER Coka | — | — | — | — | — | 4,5 | — | 0 | — | — |
| 6 | — | — | JUGOVIC Kac | — | — | — | — | — | 3,5 | — | 0 | — | — |
| 7 | — | — | KRALJICA PTT Petrovaradin | — | — | — | — | — | 2,5 | — | 0 | — | — |
| 8 | — | — | MLADOST Nova Pazova | — | — | — | — | — | 1,5 | — | 0 | — | — |
| 9 | — | — | LAJOS SEGI Bajsa | — | — | — | — | — | 1 | — | 0 | — | — |
| 12 | — | — | STARA PAZOVA Stara Pazova | — | — | — | — | — | 0,5 | — | 0 | — | — |