Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1489934

7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group A)

Hy Lạp ( GRE )Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece2026/09/20 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece09/20 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 minutes for game with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1467 / 2435 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Rodopoulos Aristeidis 25861646
Giám đốc giải đấu
Tragelli Maria 42145830
Tổ chức
SOXalandriou
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Averof 4, Chalandri, 152 32, Athens, Greece ↗
FIDE Event ID
497365
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1467 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group A)
Liên đoàn
Hy Lạp ( GRE )
Ngày
2026-09-20 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Rodopoulos Aristeidis 25861646
Giám đốc giải đấu
Tragelli Maria 42145830
Tổ chức
SOXalandriou
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1467 / 24
FIDE Event ID
497365
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

7th U1800 Standard Tournament 2026, by SOXalandriou (Group A) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5nKrtg ±
14PERAKAKI, MAKRINA-EIRINI—GRE—5020,513,516161562023,2
25OIKONOMOU, ANDREAS—GRE—502013,516,5163962028,4
39TSIGKOGIANNIS, PANAGIOTISU10GRE—4,5022,515,515,5149534011,6
43HRISTODOULOU, GEORGIOSS65GRE—40241614,7516446204,6
52ZISIMATOS, S—GRE—4023,51614,516466408
610CHATZIKYRIAKOS, CHRISTOSU16GRE—4021,513,512,514815408,4
78CHRISTODOULOU, KATERINAU16GRE—4019,512,513,5159044064,8
811GKOGKA, KLEVIS—GRE—40161191330420-7
916GKOGKA, ELVIS—GRE—3,5018127,515895206,2
1018MARGARITI, ELENIU14GRE—3,5017,512,57,751444300
1112KOSMA, ERIKA SEVASTIU14GRE—3,501711,5101282440-9,2
1224TZANNIS, PANAYOTISS50GRE—3,5015,5106,514354204,8
1317ANGELOPOULOS, GEORGIOS IU16GRE—302114,591405440-17,2
1422TRAVLOS, MARKOSU10GRE—3019138156554012
1535ZHAO, SHENGRANU10GRE—3018,5127,514114——
1620VAVAKIS, FILIPPOS—GRE—3018,511,57,251438340-20
1721STAVROPOULOS, ODYSSEAS PU18GRE—3018108,25143734042
1819DROUGKAS, IOANNISU10GRE—3017,512,561560340-28,8
191FOINIKIANAKI, STELLA—GRE—3017118,51380320-6,2
2026VOMPIRIS, GEORGIOSU14GRE—30138415183——
2114SIDERIS, VASILIOS—GRE—2,5021147,251598520-15
2229KALONOMOU, SOFIAU10GRE—2,5017,5116,2516293——
2313PANTAZOPOULOS, VASILEIOSS50GRE—2,5016,5951505220-10
2423SYNGOUNIS, FILIPPOSU10GRE—2,5014,59,53,251298240-20,4
2530BAXIVANIS, NIKOLAOSU10GRE—2,5012,58,5312913——
2625KALAMITSIS, IOANNISU10GRE—2018,5124,7514993——
276CHRONOPOULOS, THEODOROS—GRE—2018,511,541311340-74,8
2833LOGOTHETIS, MICHAIL ANGELOSU14GRE—2016,511513723——
2915NIKOLAKIS, KONSTANTINOSS50GRE—2016,59,531546220-14,4
3028GALANIS, NIKOLAOS AU14GRE—2015,5105,515574——
3131GIANNAKOUDAKIS, FILIPPOSU16GRE—2012,58,5313223——
327GOUGOULAKIS, VASILEIOS—GRE—1,501063,2514671204,8
3327KAZANTZOGLOU, ARISTOTELISS50GRE—101712114954——
3432LAGOS, IOANNISU14GRE—1015,511113833——
3534MANTONAKIS, IOANNISU14GRE—101510,5113663——
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)

RankNgười chơiĐiểm
1PERAKAKI, MAKRINA-EIRINIGRE · — · № 45TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 13,5 · TB4 16 · TB5 1615
2OIKONOMOU, ANDREASGRE · — · № 55TB1 0 · TB2 20 · TB3 13,5 · TB4 16,5 · TB5 1639
3TSIGKOGIANNIS, PANAGIOTISGRE · — · № 94,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 15,5 · TB4 15,5 · TB5 1495Thể loại U10
4HRISTODOULOU, GEORGIOSGRE · — · № 34TB1 0 · TB2 24 · TB3 16 · TB4 14,75 · TB5 1644Thể loại S65
5ZISIMATOS, SGRE · — · № 24TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 16 · TB4 14,5 · TB5 1646
6CHATZIKYRIAKOS, CHRISTOSGRE · — · № 104TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 13,5 · TB4 12,5 · TB5 1481Thể loại U16
7CHRISTODOULOU, KATERINAGRE · — · № 84TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 12,5 · TB4 13,5 · TB5 1590Thể loại U16
8GKOGKA, KLEVISGRE · — · № 114TB1 0 · TB2 16 · TB3 11 · TB4 9 · TB5 1330
9GKOGKA, ELVISGRE · — · № 163,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 12 · TB4 7,5 · TB5 1589
10MARGARITI, ELENIGRE · — · № 183,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 12,5 · TB4 7,75 · TB5 1444Thể loại U14
11KOSMA, ERIKA SEVASTIGRE · — · № 123,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 11,5 · TB4 10 · TB5 1282Thể loại U14
12TZANNIS, PANAYOTISGRE · — · № 243,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 10 · TB4 6,5 · TB5 1435Thể loại S50
13ANGELOPOULOS, GEORGIOS IGRE · — · № 173TB1 0 · TB2 21 · TB3 14,5 · TB4 9 · TB5 1405Thể loại U16
14TRAVLOS, MARKOSGRE · — · № 223TB1 0 · TB2 19 · TB3 13 · TB4 8 · TB5 1565Thể loại U10
15ZHAO, SHENGRANGRE · — · № 353TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 12 · TB4 7,5 · TB5 1411Thể loại U10
16VAVAKIS, FILIPPOSGRE · — · № 203TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 11,5 · TB4 7,25 · TB5 1438
17STAVROPOULOS, ODYSSEAS PGRE · — · № 213TB1 0 · TB2 18 · TB3 10 · TB4 8,25 · TB5 1437Thể loại U18
18DROUGKAS, IOANNISGRE · — · № 193TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 12,5 · TB4 6 · TB5 1560Thể loại U10
19FOINIKIANAKI, STELLAGRE · — · № 13TB1 0 · TB2 17 · TB3 11 · TB4 8,5 · TB5 1380
20VOMPIRIS, GEORGIOSGRE · — · № 263TB1 0 · TB2 13 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 1518Thể loại U14
21SIDERIS, VASILIOSGRE · — · № 142,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 14 · TB4 7,25 · TB5 1598
22KALONOMOU, SOFIAGRE · — · № 292,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 11 · TB4 6,25 · TB5 1629Thể loại U10
23PANTAZOPOULOS, VASILEIOSGRE · — · № 132,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 9 · TB4 5 · TB5 1505Thể loại S50
24SYNGOUNIS, FILIPPOSGRE · — · № 232,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 9,5 · TB4 3,25 · TB5 1298Thể loại U10
25BAXIVANIS, NIKOLAOSGRE · — · № 302,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 1291Thể loại U10
26KALAMITSIS, IOANNISGRE · — · № 252TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 12 · TB4 4,75 · TB5 1499Thể loại U10
27CHRONOPOULOS, THEODOROSGRE · — · № 62TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 1311
28LOGOTHETIS, MICHAIL ANGELOSGRE · — · № 332TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 11 · TB4 5 · TB5 1372Thể loại U14
29NIKOLAKIS, KONSTANTINOSGRE · — · № 152TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 1546Thể loại S50
30GALANIS, NIKOLAOS AGRE · — · № 282TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 10 · TB4 5,5 · TB5 1557Thể loại U14
31GIANNAKOUDAKIS, FILIPPOSGRE · — · № 312TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 8,5 · TB4 3 · TB5 1322Thể loại U16
32GOUGOULAKIS, VASILEIOSGRE · — · № 71,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 6 · TB4 3,25 · TB5 1467
33KAZANTZOGLOU, ARISTOTELISGRE · — · № 271TB1 0 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 1495Thể loại S50
34LAGOS, IOANNISGRE · — · № 321TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 1383Thể loại U14
35MANTONAKIS, IOANNISGRE · — · № 341TB1 0 · TB2 15 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 1366Thể loại U14