Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1489678
Torneo FIDE Blitz 2026 Stauton RA
Mexico ( MEX )Pachuca de Soto, HIdalgo2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuMexico ( MEX ) · Pachuca de Soto, HIdalgo09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1572 / 1814 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Torneo FIDE Blitz 2026 Stauton RA
- Liên đoàn
- Mexico ( MEX )
- Ngày
- 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- FA Ortiz Ponce, Cristobal 5138507
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Garcia Hernandez, Jorge Armando 29608406
- Giám đốc giải đấu
- FA Ortiz Ponce, Cristobal 5138507
- Tổ chức
- Cornejo Conde, Javier 29643082
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1572 / 18
- FIDE Event ID
- 501152
- nhập khẩu
- 14
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Gutierrez Garcia, Vicente | — | MEX | 2059 | 8,5 | 0 | 42,5 | 41,75 | 8 | 8,4 |
| 2 | 5 | Tapia Jaguey, Hector Roberto | U16 | MEX | 1693 | 7,5 | 0 | 47 | 36,25 | 7 | 7,6 |
| 3 | 3 | Gomez Cruz, Oscar | — | MEX | 1722 | 6 | 1 | 45,5 | 24,5 | 6 | 6 |
| 4 | 2 | Delgadillo Hernandez, Miguel Angel | — | MEX | 1809 | 6 | 2 | 43 | 21 | 6 | 6 |
| 5 | 4 | Moreno Montiel, Enrique | — | MEX | 1718 | 5 | 1 | 42,5 | 18,5 | 5 | 5 |
| 6 | 7 | Ibarra Uribe, Rene | U12 | MEX | 1524 | 5 | 2 | 37 | 12,5 | 5 | 5 |
| 7 | 6 | Trejo Monroy, Santiago | U18 | MEX | 1543 | 4,5 | 0 | 43 | 17,75 | 4 | 4,4 |
| 8 | 12 | Moran Gonzalez, Jesus Yoav | U12 | MEX | 0 | 4 | 0 | 42,5 | 12 | 4 | 4 |
| 9 | 13 | Moran Gonzalez, Johan Jesus | U12 | MEX | 0 | 4 | 0 | 42 | 11,5 | 4 | 4 |
| 10 | 8 | Trejo Monroy, Sofia | U16 | MEX | 1492 | 4 | 0 | 39,5 | 8,5 | 4 | 4 |
| 11 | 11 | Cruz Lopez, Gilberto Antonio | U14 | MEX | 0 | 4 | 0 | 33 | 8,5 | 4 | 4 |
| 12 | 9 | Sandoval Leon, Jorge Nereo | U10 | MEX | 1449 | 2 | 0 | 35 | 2,5 | 2 | 2 |
| 13 | 14 | Tenopala Miranda, Santiago | U08 | MEX | 0 | 1,5 | 0 | 39,5 | 5,25 | 1 | 1,6 |
| 14 | 10 | Corona Arellano, Elian Matias | U08 | MEX | 0 | 1 | 0 | 35 | 4,5 | 1 | 1 |
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)
RankNgười chơiĐiểm
1Gutierrez Garcia, VicenteMEX · 2059 · № 18,5TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 41,75 · TB4 8 · TB5 8,4
2Tapia Jaguey, Hector RobertoMEX · 1693 · № 57,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 36,25 · TB4 7 · TB5 7,6Thể loại U16
3Gomez Cruz, OscarMEX · 1722 · № 36TB1 1 · TB2 45,5 · TB3 24,5 · TB4 6 · TB5 6
4Delgadillo Hernandez, Miguel AngelMEX · 1809 · № 26TB1 2 · TB2 43 · TB3 21 · TB4 6 · TB5 6
5Moreno Montiel, EnriqueMEX · 1718 · № 45TB1 1 · TB2 42,5 · TB3 18,5 · TB4 5 · TB5 5
6Ibarra Uribe, ReneMEX · 1524 · № 75TB1 2 · TB2 37 · TB3 12,5 · TB4 5 · TB5 5Thể loại U12
7Trejo Monroy, SantiagoMEX · 1543 · № 64,5TB1 0 · TB2 43 · TB3 17,75 · TB4 4 · TB5 4,4Thể loại U18
8Moran Gonzalez, Jesus YoavMEX · 0 · № 124TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 4Thể loại U12
9Moran Gonzalez, Johan JesusMEX · 0 · № 134TB1 0 · TB2 42 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 4Thể loại U12
10Trejo Monroy, SofiaMEX · 1492 · № 84TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 8,5 · TB4 4 · TB5 4Thể loại U16
11Cruz Lopez, Gilberto AntonioMEX · 0 · № 114TB1 0 · TB2 33 · TB3 8,5 · TB4 4 · TB5 4Thể loại U14
12Sandoval Leon, Jorge NereoMEX · 1449 · № 92TB1 0 · TB2 35 · TB3 2,5 · TB4 2 · TB5 2Thể loại U10
13Tenopala Miranda, SantiagoMEX · 0 · № 141,5TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 5,25 · TB4 1 · TB5 1,6Thể loại U08
14Corona Arellano, Elian MatiasMEX · 0 · № 101TB1 0 · TB2 35 · TB3 4,5 · TB4 1 · TB5 1Thể loại U08