Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1489512
Trowbridge Club Championship 2026-27
England ( ENG )Wesley Road Club, Trowbridge2026/09/24 – 2027/05/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuEngland ( ENG ) · Wesley Road Club, Trowbridge09/24 – 05/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50 minutes +30s from move 1Trung bình Hệ số Elo 146424 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Trowbridge Club Championship 2026-27
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Ngày
- 2026-09-24 – 2027-05-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 50 minutes +30s from move 1
- Trọng tài trưởng
- Christopher Lamming
- trọng tài
- Bernadette Marie
- Giám đốc giải đấu
- Christopher Lammiing
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo
- 1464
- nhập khẩu
- 24
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Mark J Leonard | E | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | 5 | Jordan Walsh | K | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | 6 | Godfrey Tm Mccann | P | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 8 | Owen Hopkins | A | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 10 | Ian Threlkeld | A | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 11 | Wieslaw Stanicki | K | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | 12 | Tobias Haythornthwaite | K | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 14 | Benjamin Nathan | K | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | 2 | Dave Elkin | E | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 10 | 3 | Christopher Lamming | K | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 11 | 4 | Tim Kirkman | K | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 12 | 7 | David L Weston | A | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 13 | 9 | Roy A Ludlow | A | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 14 | 13 | Wendy Evans | K | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 15 | 19 | Sally Hunt | K | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 16 | 23 | Anthony K Ransom | K | — | — | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 17 | 15 | Edward Chaloner | K | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 18 | 16 | Jayden Fernandes | E | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19 | 17 | James Kelberman | P | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20 | 18 | Bernadette Marie | A | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | 20 | Steven Skinner | K | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22 | 21 | Clare Haythornthwaite | K | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 23 | 22 | Colin Budd | K | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 24 | 24 | Oscar Berrelly | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Mark J Leonard · — · № 11TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại E
2Jordan Walsh · — · № 51TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại K
3Godfrey Tm Mccann · — · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại P
4Owen Hopkins · — · № 81TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại A
5Ian Threlkeld · — · № 101TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại A
6Wieslaw Stanicki · — · № 111TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại K
7Tobias Haythornthwaite · — · № 121TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại K
8Benjamin Nathan · — · № 141TB1 0 · TB2 1 · TB3 0Thể loại K
9Dave Elkin · — · № 20,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại E
10Christopher Lamming · — · № 30,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại K
11Tim Kirkman · — · № 40,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại K
12David L Weston · — · № 70,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại A
13Roy A Ludlow · — · № 90,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại A
14Wendy Evans · — · № 130,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại K
15Sally Hunt · — · № 190,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại K
16Anthony K Ransom · — · № 230,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5Thể loại K
17Edward Chaloner · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại K
18Jayden Fernandes · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại E
19James Kelberman · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại P
20Bernadette Marie · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại A
21Steven Skinner · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại K
22Clare Haythornthwaite · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại K
23Colin Budd · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 1Thể loại K
24Oscar Berrelly · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 1