Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1489369

DIGISIGNS INTERNATIONAL FIDE RATED OPEN CHESS TOURNAMENT (17-JANUARY-2027) AICF : 496728/KA(R)2027 | KSCA : KSCA/G092/2627/A | BUDCA : BUDCA/G045/2627

Ấn Độ ( IND )Nexus Mall, Kormangala, Bengaluru2027/01/17 – 2027/01/17Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Nexus Mall, Kormangala, Bengaluru01/17 – 01/17Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15" + 5'Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1427 / 1837 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Shripad, K V 5075033
Giám đốc giải đấu
Mr. Gururaj Kulkarni
Tổ chức
DIGISIGNS
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Nexus Mall, Kormangala, Bengaluru ↗
FIDE Event ID
496728
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1427 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
DIGISIGNS INTERNATIONAL FIDE RATED OPEN CHESS TOURNAMENT (17-JANUARY-2027) AICF : 496728/KA(R)2027 | KSCA : KSCA/G092/2627/A | BUDCA : BUDCA/G045/2627
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2027-01-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15" + 5'
Trọng tài trưởng
IA Shripad, K V 5075033
Giám đốc giải đấu
Mr. Gururaj Kulkarni
Tổ chức
DIGISIGNS
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1427 / 18
FIDE Event ID
496728
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

-----------------------------------EARLY BIRD 1250/- till 10-10-2026-------------------------- PRIZE FUND: Rs. 3,00,000/- Arrivals: 8am Players Meet: 8.30am 1st Round: 9am AICF registrations / renewals mandatory for 2026-27 KSCA registrations / renewals mandatory for 2026-27 (For Kar Players)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

-----------------------------------EARLY BIRD 1250/- till 10-10-2026-------------------------- PRIZE FUND: Rs. 3,00,000/- Arrivals: 8am Players Meet: 8.30am 1st Round: 9am AICF registrations / renewals mandatory for 2026-27 KSCA registrations / renewals mandatory for 2026-27 (For Kar Players)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

DIGISIGNS INTERNATIONAL FIDE RATED OPEN CHESS TOURNAMENT (17-JANUARY-2027) AICF : 496728/KA(R)2027 | KSCA : KSCA/G092/2627/A | BUDCA : BUDCA/G045/2627 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Lavith, SubashU15IND17130000
22Vinay, Venkateswaran—IND16720000
33Prakhar, Alok Chaudhary—IND16500000
44Jain, MedantU11IND15370000
55Risheek, KashamshettyU13IND14100000
66Tejovikas, P—IND14070000
77Aadhvik Kiran,U13IND00000
88Aadhya, Manoj KF13IND00000
99Aayush, PadhiU13IND00000
1010Abhijay, RawatU13IND00000
1111Abhishikth, Shourya BondalakuntaU09IND00000
1212Adhrit Gupta,U09IND00000
1313Advait Sanket Jog,U07IND00000
1414Antoreep, Bhaduri—IND00000
1515Arjun, WakureU13IND00000
1616Atharv Nikunj Yatirajyam,U09IND00000
1717Bobba, PavantejU07IND00000
1818Gargi, Venkatesh KoushikaF09IND00000
1919Govindarajalu, VS60IND00000
2020Gururaj, KulkarniS60IND00000
2121Manisha, RamchandF13IND00000
2222Namratha, HS16IND00000
2323P, K RudhreshU09IND00000
2424Pilla, AnirudhU13IND00000
2525Prathamay, BeheraU13IND00000
2626Rahul, RameshU09IND00000
2727Reyansh, AcharyaU11IND00000
2828Rithik Sri Sai Mallanna Gowtham ,U11IND00000
2929Saai Krishvick A,U09IND00000
3030Saathvik, V SomayajiU11IND00000
3131Sai, Zian VU09IND00000
3232Sanjith, H SU09IND00000
3333Vaibhav, KrishnaU09IND00000
3434VESHANTH L,U13IND00000
3535Vikram, Singh Rathore—IND00000
3636Yashodamma, MS16IND00000
3737Zeehan, SharmaU09IND00000
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Lavith, SubashIND · 1713 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
4Jain, MedantIND · 1537 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
5Risheek, KashamshettyIND · 1410 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
6Tejovikas, PIND · 1407 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Aadhvik Kiran,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
8Aadhya, Manoj KIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F13
9Aayush, PadhiIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
10Abhijay, RawatIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
11Abhishikth, Shourya BondalakuntaIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
12Adhrit Gupta,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
13Advait Sanket Jog,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
14Antoreep, BhaduriIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Arjun, WakureIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
16Atharv Nikunj Yatirajyam,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
17Bobba, PavantejIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
18Gargi, Venkatesh KoushikaIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F09
19Govindarajalu, VIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
20Gururaj, KulkarniIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
21Manisha, RamchandIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F13
22Namratha, HIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16
23P, K RudhreshIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
24Pilla, AnirudhIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
25Prathamay, BeheraIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
26Rahul, RameshIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
27Reyansh, AcharyaIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
28Rithik Sri Sai Mallanna Gowtham ,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
29Saai Krishvick A,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
30Saathvik, V SomayajiIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U11
31Sai, Zian VIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
32Sanjith, H SIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
33Vaibhav, KrishnaIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09
34VESHANTH L,IND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
35Vikram, Singh RathoreIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Yashodamma, MIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S16
37Zeehan, SharmaIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U09