Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1489322

11º Torneio ART Semirrápidas (26/09 - 14h)

Bồ Đào Nha ( POR )Antigo Lagar Quinta S. Vicente, Rua Prof. Francisco Gentil 33, Telheiras2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBồ Đào Nha ( POR ) · Antigo Lagar Quinta S. Vicente, Rua Prof. Francisco Gentil 33, Telheiras09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10' + 5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1703 / 3625 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Margarida Coimbra
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Agostinho Roxo
trọng tài
José Nascimento, Ana Fernanda Ferreira
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ART, Junta de Freguesia do Lumiar
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Antigo Lagar Quinta S. Vicente, Rua Prof. Francisco Gentil 33, Telheiras ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1703 / 36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
11º Torneio ART Semirrápidas (26/09 - 14h)
Liên đoàn
Bồ Đào Nha ( POR )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10' + 5''
Trọng tài trưởng
Margarida Coimbra
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Agostinho Roxo
trọng tài
José Nascimento, Ana Fernanda Ferreira
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
ART, Junta de Freguesia do Lumiar
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1703 / 36
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

11º Torneio ART Semirrápidas (26/09 - 14h) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
15Moraes, Antonio Jose Oliveira DeSenPOR18825020,522,5653,272034,6
21Cichecki, Adam KsaweryU12POL20164,50212464,54,5340-1,2
36Dias, Hugo HierroSenPOR18574,5020,521,564,53,332023,4
42Morais, Vitor MestreS65POR19354,50192264,54,17206,6
59Sá, António Villar Marques DeS65BRA1796401921,5643,61207,8
63Almeida, Manuel Da SilvaS65POR19054018,520,5643,77204,6
713Mejía Brito, José RafaelSenDOM1728401719643,484020,8
88Suslin, AltaiU14FIN18074016,517,5533,0340-1,2
97Serpa Vergara, Leonardo EliasSenCOL18453,50192163,53,45402
1011Cabrita, Mateus RaimundoU20POR17443,50192163,52,972010,6
114Chainho, Tomás AntunesSenPOR18883,50161763,54,2220-14,4
1216Seia, João Manuel Barradas AragãoS65POR16633,50151663,53,26204,8
1314Tamborino, Diogo Gonçalo CamiloSenPOR1715301821632,89202,2
1412Oliveira, Gabriel CoimbraU14POR17293017,519,5522,3640-14,4
1523Oliveira, Vitória CoimbraU16POR1475301718521,094036,4
1621Filimonov, MichaelU16POR1498301516521,354026
1710Pereira, Pedro Miguel MarquesSenPOR1750301416522,9920-19,8
1815Öztürk, Koray CanU18TUR16652,5018,521,562,52,054018
1917Girio, João Pedro MadeiraSenPOR16202017,518,5622,4640-18,4
2019Azenha, Rui BernardiniS50POR1541201618622,0520-1
2125Guedes, Rui Pedro Dos SantosS50POR020151651———
2224Vieira, Victor MendesS65POR1473201415511,2920-5,8
2322Machado, Remigio MatosS50POR14952012,513,5511,620-12
2418Suslin, AmurU08FIN1600101516502,3240-92,8
2520Guedes, Rodrigo Miguel FaíscaSenPOR15401014,515,5401,4620-29,2
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Moraes, Antonio Jose Oliveira DePOR · 1882 · № 55TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5Thể loại Sen
2Cichecki, Adam KsaweryPOL · 2016 · № 14,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 24Thể loại U12
3Dias, Hugo HierroPOR · 1857 · № 64,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 21,5Thể loại Sen
4Morais, Vitor MestrePOR · 1935 · № 24,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 22Thể loại S65
5Sá, António Villar Marques DeBRA · 1796 · № 94TB1 0 · TB2 19 · TB3 21,5Thể loại S65
6Almeida, Manuel Da SilvaPOR · 1905 · № 34TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5Thể loại S65
7Mejía Brito, José RafaelDOM · 1728 · № 134TB1 0 · TB2 17 · TB3 19Thể loại Sen
8Suslin, AltaiFIN · 1807 · № 84TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5Thể loại U14
9Serpa Vergara, Leonardo EliasCOL · 1845 · № 73,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21Thể loại Sen
10Cabrita, Mateus RaimundoPOR · 1744 · № 113,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21Thể loại U20
11Chainho, Tomás AntunesPOR · 1888 · № 43,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17Thể loại Sen
12Seia, João Manuel Barradas AragãoPOR · 1663 · № 163,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại S65
13Tamborino, Diogo Gonçalo CamiloPOR · 1715 · № 143TB1 0 · TB2 18 · TB3 21Thể loại Sen
14Oliveira, Gabriel CoimbraPOR · 1729 · № 123TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5Thể loại U14
15Oliveira, Vitória CoimbraPOR · 1475 · № 233TB1 0 · TB2 17 · TB3 18Thể loại U16
16Filimonov, MichaelPOR · 1498 · № 213TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại U16
17Pereira, Pedro Miguel MarquesPOR · 1750 · № 103TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại Sen
18Öztürk, Koray CanTUR · 1665 · № 152,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21,5Thể loại U18
19Girio, João Pedro MadeiraPOR · 1620 · № 172TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 18,5Thể loại Sen
20Azenha, Rui BernardiniPOR · 1541 · № 192TB1 0 · TB2 16 · TB3 18Thể loại S50
21Guedes, Rui Pedro Dos SantosPOR · 0 · № 252TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại S50
22Vieira, Victor MendesPOR · 1473 · № 242TB1 0 · TB2 14 · TB3 15Thể loại S65
23Machado, Remigio MatosPOR · 1495 · № 222TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5Thể loại S50
24Suslin, AmurFIN · 1600 · № 181TB1 0 · TB2 15 · TB3 16Thể loại U08
25Guedes, Rodrigo Miguel FaíscaPOR · 1540 · № 201TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5Thể loại Sen