Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1489039

8th Chess Hub U1800 Classical Tournament (26 - 27 September)

Malaysia ( MAS )Chess Hub Ampang2026/09/26 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Chess Hub Ampang09/26 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 minutes with 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1556 / 2254 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Adam Jafri (5716845)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Harman Hamid (5716365)
Giám đốc giải đấu
FA Adam Jafri (5716845)
Tổ chức
Chess Hub
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Chess Hub Ampang ↗
FIDE Event ID
496225
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1556 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
8th Chess Hub U1800 Classical Tournament (26 - 27 September)
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-09-26 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 minutes with 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
FA Adam Jafri (5716845)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Harman Hamid (5716365)
Giám đốc giải đấu
FA Adam Jafri (5716845)
Tổ chức
Chess Hub
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1556 / 22
FIDE Event ID
496225
nhập khẩu
54
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For inquiry: WhatsApp Adam +601154172593)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For inquiry: WhatsApp Adam +601154172593)

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

8th Chess Hub U1800 Classical Tournament (26 - 27 September) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Kamarul Azhar, Muhd Haziq Haikal—MAS1759603226,5
215Hasan Basri, Muhd Ariji—MAS1629603226,5
340Ng, Wen Chuan Mark—MAS14755,5030,522,25
48Mohd Hazriman, Iffat Huzaiman—MAS17165,5028,521,5
553Rosli, Irfan Harith—MAS05,5027,521
67Teh, Eu An Ian—MAS17185030,519,5
712Raja Badli, Raja Bazil Bot—MAS1670503021,5
833Ukchukpharn, Lucas Jettrin—MAS1514502416,5
91Sushrutha, Reddy—IND17774,5030,517,5
1010Chia, Ming Ze—MAS16894,502915
1120Kamaruzaman, Norazwan—MAS15964,502614
124Ng, Jing Yew—MAS17474,5025,513,75
1324Haiful Halan, Nurelhamra Hanan—MAS15664,502515,5
1448Jaliluddin, Ahmad Helmi—MAS04,5023,514,25
1539Logentaran, Yutthren—MAS14754,5023,512,75
165See, Hooi Chin—MAS1745402915,5
1711Yahaya, Nor Zaiasron—MAS1684402814
1816Mohd Razid, Muhd Norusydi—MAS16244027,513,5
1923Micheal, ClareU12MAS15704026,513
2046Abdullah, ShahrinS50MAS04026,513
2134Haiful Halan, Nurelhelwa HilmaU12MAS15124023,510
2227Micheal, AndrewU12MAS155840229,5
2325Heng, Wu Guan—MAS156440229
246Yuvaraj, HarineshU12MAS17373,5030,513,25
2531Yap, Yong Xee—MAS15213,5026,513,25
2619Mohd Shohod, ShahrulnizamS50MAS16023,5023,510,5
2743Yuvaraj, SwareegaU12MAS14323,5023,510
2832Rahmawati,—INA15173,50218,5
2926Thinagaren, Adishvara—MAS1564302911,5
302Ismail, Zurayusazrul—MAS1764302710,25
3138Guganeswaran, Thishyaavelan—MAS148130268,5
3242Tey, Hui Shen—MAS14473024,58,5
3317Teoh, Seong Hong—MAS16213023,58
3418Muhd Aiman, Nur Aisya AryanaU12MAS161630237
3550Neoh, CayvenU12MAS03021,57,5
3614Kamaruddin, Ami ShamrilS50MAS16312,50277,75
3730Balamurugan, Shailendra Muru—MAS15242,50257,75
3835Mohd Eizuddin, Muhd Elman—MAS15052,50257,5
399Malvinpal, Singh—MAS17032,5024,58,75
4022Abdullah Hidayat, Uwaiz AamirU12MAS15752,50235,5
4137Kamarul Azhar, Muhd Aqil Zahran—MAS14862,5022,54,25
4244Mohanarajah, Kaven—MAS14312,5020,56,25
4313Ahmad Justin, Maryam KhadijahU12MAS16332,5020,55,75
4436Abu Bakar, ZamirahS50MAS14962,50205,25
4547Guo, XinmanU12CHN02,5019,55,25
4641Rk, PradhyumnaU12MAS14512,5017,55
4721Siva, Dhivenesh—MAS15842021,56,5
4854Titas, BanerjeeU12IND02020,53,5
4929Lee, Xin Rui AliciaU12MAS15342017,53
5045Thinagaren, LaxmishaU12MAS14171,50202,5
Cuối cùng Rank · 54 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3Ng, Wen Chuan MarkMAS · 1475 · № 405,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 22,25
4Mohd Hazriman, Iffat HuzaimanMAS · 1716 · № 85,5TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 21,5
5Rosli, Irfan HarithMAS · 0 · № 535,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 21
6Teh, Eu An IanMAS · 1718 · № 75TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 19,5
9Sushrutha, ReddyIND · 1777 · № 14,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 17,5
10Chia, Ming ZeMAS · 1689 · № 104,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 15
11Kamaruzaman, NorazwanMAS · 1596 · № 204,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 14
12Ng, Jing YewMAS · 1747 · № 44,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 13,75
14Jaliluddin, Ahmad HelmiMAS · 0 · № 484,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 14,25
15Logentaran, YutthrenMAS · 1475 · № 394,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 12,75
16See, Hooi ChinMAS · 1745 · № 54TB1 0 · TB2 29 · TB3 15,5
17Yahaya, Nor ZaiasronMAS · 1684 · № 114TB1 0 · TB2 28 · TB3 14
18Mohd Razid, Muhd NorusydiMAS · 1624 · № 164TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 13,5
19Micheal, ClareMAS · 1570 · № 234TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 13Thể loại U12
20Abdullah, ShahrinMAS · 0 · № 464TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 13Thể loại S50
21Haiful Halan, Nurelhelwa HilmaMAS · 1512 · № 344TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 10Thể loại U12
22Micheal, AndrewMAS · 1558 · № 274TB1 0 · TB2 22 · TB3 9,5Thể loại U12
23Heng, Wu GuanMAS · 1564 · № 254TB1 0 · TB2 22 · TB3 9
24Yuvaraj, HarineshMAS · 1737 · № 63,5TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 13,25Thể loại U12
25Yap, Yong XeeMAS · 1521 · № 313,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 13,25
26Mohd Shohod, ShahrulnizamMAS · 1602 · № 193,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 10,5Thể loại S50
27Yuvaraj, SwareegaMAS · 1432 · № 433,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 10Thể loại U12
28Rahmawati,INA · 1517 · № 323,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 8,5
29Thinagaren, AdishvaraMAS · 1564 · № 263TB1 0 · TB2 29 · TB3 11,5
30Ismail, ZurayusazrulMAS · 1764 · № 23TB1 0 · TB2 27 · TB3 10,25
32Tey, Hui ShenMAS · 1447 · № 423TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8,5
33Teoh, Seong HongMAS · 1621 · № 173TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 8
34Muhd Aiman, Nur Aisya AryanaMAS · 1616 · № 183TB1 0 · TB2 23 · TB3 7Thể loại U12
35Neoh, CayvenMAS · 0 · № 503TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 7,5Thể loại U12
36Kamaruddin, Ami ShamrilMAS · 1631 · № 142,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 7,75Thể loại S50
38Mohd Eizuddin, Muhd ElmanMAS · 1505 · № 352,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 7,5
39Malvinpal, SinghMAS · 1703 · № 92,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 8,75
40Abdullah Hidayat, Uwaiz AamirMAS · 1575 · № 222,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 5,5Thể loại U12
42Mohanarajah, KavenMAS · 1431 · № 442,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6,25
43Ahmad Justin, Maryam KhadijahMAS · 1633 · № 132,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5,75Thể loại U12
44Abu Bakar, ZamirahMAS · 1496 · № 362,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 5,25Thể loại S50
45Guo, XinmanCHN · 0 · № 472,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 5,25Thể loại U12
46Rk, PradhyumnaMAS · 1451 · № 412,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5Thể loại U12
47Siva, DhiveneshMAS · 1584 · № 212TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 6,5
48Titas, BanerjeeIND · 0 · № 542TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3,5Thể loại U12
49Lee, Xin Rui AliciaMAS · 1534 · № 292TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3Thể loại U12
50Thinagaren, LaxmishaMAS · 1417 · № 451,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 2,5Thể loại U12