Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1488914

TM JUNIOR OPEN CHESS TOURNAMENT 2026- (UNDER 13 ) Kollam - 21 Sep 2026

Ấn Độ ( IND )Jilla Panchayat Hall, High School Jn, Thevally, Kollam2026/09/21 – 2026/09/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Jilla Panchayat Hall, High School Jn, Thevally, Kollam09/21 – 09/21Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min+ 5 sec increment from Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1427 / 1067 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Tintu Prakashan (564067580)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Jimmy Joseph
trọng tài
Arbiter's Team- Tournament Makers
Giám đốc giải đấu
Shajima
Tổ chức
Tournament Makers
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Jilla Panchayat Hall, High School Jn, Thevally, Kollam ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1427 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
TM JUNIOR OPEN CHESS TOURNAMENT 2026- (UNDER 13 ) Kollam - 21 Sep 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min+ 5 sec increment from Move 1
Trọng tài trưởng
SNA Tintu Prakashan (564067580)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Jimmy Joseph
trọng tài
Arbiter's Team- Tournament Makers
Giám đốc giải đấu
Shajima
Tổ chức
Tournament Makers
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1427 / 10
nhập khẩu
67
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Contact: Tintu Prakash -98 95 623 623, Jimmy Joseph: 97444 44014 2 Separate Tournament ( Under 17 & Under 13) Those born in 2013 or later can participate Rating Consideration: Classical ( Standard) ( If Classical rating is not available : Rapid )

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Contact: Tintu Prakash -98 95 623 623, Jimmy Joseph: 97444 44014 2 Separate Tournament ( Under 17 & Under 13) Those born in 2013 or later can participate Rating Consideration: Classical ( Standard) ( If Classical rating is not available : Rapid )

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

TM JUNIOR OPEN CHESS TOURNAMENT 2026- (UNDER 13 ) Kollam - 21 Sep 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
16Hansin, S KarunU13IND1529630,531,525,75052
214Adinath, SU13IND1453629,533,528,25053
34Parithi, Ragavan G KU13IND1556625,528,523,5063
42Sriharikrishna, SU13IND15855,530,533,526,75043
512Drupath, VU13IND14905,526,529,521,75053
68Sidharth, SunojU13IND1514529,532,520,5053
713Honey, SreechithraU13IND1471529,531,520,5054
89Rowan, RennyU09IND1509526,528,517053
910Rajulal, Al AmeenU13IND14975262818042
1015Pranesh, SU13IND14285242616053
117Faiz, MuhammadU13IND15205212315,5053
123Govardhan P R,U13IND15814,528,53117,75032
131Rayan, RennyU13IND16294,527,529,516,25041
1411Dhananjay, AU13IND14964,526,529,517,25043
155Aadwik, A PU13IND15314,525,528,515,25042
1660Sarang S Sudheer,U13IND04,525,526,513,25041
1754Ramkrishna D,U09IND04,5252816,25043
1821Aarnav, NairU13IND04,52427,517,75043
1947Maheswar A,U13IND04,523,525,513,25042
2016Ayaansh Krishnan, H NU09IND14274,522,523,512,75042
2144J, M KarthikeyanU09IND0427,530,515042
2253Pragathi, SU13IND04262913,5043
2350Namasya Sageesh,U13IND0425,527,513,5042
2430Arjun,U13IND0424,526,512041
2533Buddha S,U13IND0424,526,511043
2639Emila d christa,U13IND0424,525,510042
2727Ahnaf Abdullah,U09IND04232512043
2822Aarondev P S,U09IND04232512041
2956Ritheyu, JyothirU09IND0422,525,514041
3032Aryan M,U13IND0421,523,511042
3159Sanika, NairU09IND04212312043
3225Adharav A S,U09IND0418,519,58042
3365Subin Lal.S,U13IND03,5262913033
3452Nived S Vijay,U13IND03,525,526,510031
3541Gavyaanandhaa,U13IND03,522,524,58,5030
3620Aarav jijo,U13IND03,520227,5031
3726Adrith Chinthu,U09IND03242710031
3836Devansh Vini,U13IND0324257031
3931Arush A,U09IND0323,524,57032
4018Aadinath S,U13IND0323258,25021
4123Abhinand M S,U09IND0322,524,58033
4237Ehan Neev,U13IND0322,523,55031
4335Devadarsh P S,U13IND0322249,75011
4458Saavan Sujith,U09IND0322249031
4545Karthik B,U13IND0321,522,56031
4666Vedhika Dev,U13IND0321238031
4729Arjudev, H SU13IND0320,522,57,5032
4855Rayansh Vishnu,U09IND0319205031
4951Nihal H Krishnan,U09IND0318207031
5063Sreedhanush.S,U13IND0318195032
Cuối cùng Rank · 67 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Hansin, S KarunIND · 1529 · № 66TB1 30,5 · TB2 31,5 · TB3 25,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U13
2Adinath, SIND · 1453 · № 146TB1 29,5 · TB2 33,5 · TB3 28,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
3Parithi, Ragavan G KIND · 1556 · № 46TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 23,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U13
4Sriharikrishna, SIND · 1585 · № 25,5TB1 30,5 · TB2 33,5 · TB3 26,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U13
5Drupath, VIND · 1490 · № 125,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 21,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
6Sidharth, SunojIND · 1514 · № 85TB1 29,5 · TB2 32,5 · TB3 20,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
7Honey, SreechithraIND · 1471 · № 135TB1 29,5 · TB2 31,5 · TB3 20,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U13
8Rowan, RennyIND · 1509 · № 95TB1 26,5 · TB2 28,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U09
9Rajulal, Al AmeenIND · 1497 · № 105TB1 26 · TB2 28 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
10Pranesh, SIND · 1428 · № 155TB1 24 · TB2 26 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
11Faiz, MuhammadIND · 1520 · № 75TB1 21 · TB2 23 · TB3 15,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
12Govardhan P R,IND · 1581 · № 34,5TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 17,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U13
13Rayan, RennyIND · 1629 · № 14,5TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 16,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U13
14Dhananjay, AIND · 1496 · № 114,5TB1 26,5 · TB2 29,5 · TB3 17,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U13
15Aadwik, A PIND · 1531 · № 54,5TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 15,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
16Sarang S Sudheer,IND · 0 · № 604,5TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U13
17Ramkrishna D,IND · 0 · № 544,5TB1 25 · TB2 28 · TB3 16,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U09
18Aarnav, NairIND · 0 · № 214,5TB1 24 · TB2 27,5 · TB3 17,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U13
19Maheswar A,IND · 0 · № 474,5TB1 23,5 · TB2 25,5 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
20Ayaansh Krishnan, H NIND · 1427 · № 164,5TB1 22,5 · TB2 23,5 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U09
21J, M KarthikeyanIND · 0 · № 444TB1 27,5 · TB2 30,5 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U09
22Pragathi, SIND · 0 · № 534TB1 26 · TB2 29 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U13
23Namasya Sageesh,IND · 0 · № 504TB1 25,5 · TB2 27,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
24Arjun,IND · 0 · № 304TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U13
25Buddha S,IND · 0 · № 334TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U13
26Emila d christa,IND · 0 · № 394TB1 24,5 · TB2 25,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
27Ahnaf Abdullah,IND · 0 · № 274TB1 23 · TB2 25 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U09
28Aarondev P S,IND · 0 · № 224TB1 23 · TB2 25 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U09
29Ritheyu, JyothirIND · 0 · № 564TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U09
30Aryan M,IND · 0 · № 324TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
31Sanika, NairIND · 0 · № 594TB1 21 · TB2 23 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U09
32Adharav A S,IND · 0 · № 254TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U09
33Subin Lal.S,IND · 0 · № 653,5TB1 26 · TB2 29 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U13
34Nived S Vijay,IND · 0 · № 523,5TB1 25,5 · TB2 26,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
35Gavyaanandhaa,IND · 0 · № 413,5TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0Thể loại U13
36Aarav jijo,IND · 0 · № 203,5TB1 20 · TB2 22 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
37Adrith Chinthu,IND · 0 · № 263TB1 24 · TB2 27 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U09
38Devansh Vini,IND · 0 · № 363TB1 24 · TB2 25 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
39Arush A,IND · 0 · № 313TB1 23,5 · TB2 24,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U09
40Aadinath S,IND · 0 · № 183TB1 23 · TB2 25 · TB3 8,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U13
41Abhinand M S,IND · 0 · № 233TB1 22,5 · TB2 24,5 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3Thể loại U09
42Ehan Neev,IND · 0 · № 373TB1 22,5 · TB2 23,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
43Devadarsh P S,IND · 0 · № 353TB1 22 · TB2 24 · TB3 9,75 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1Thể loại U13
44Saavan Sujith,IND · 0 · № 583TB1 22 · TB2 24 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U09
45Karthik B,IND · 0 · № 453TB1 21,5 · TB2 22,5 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
46Vedhika Dev,IND · 0 · № 663TB1 21 · TB2 23 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U13
47Arjudev, H SIND · 0 · № 293TB1 20,5 · TB2 22,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U13
48Rayansh Vishnu,IND · 0 · № 553TB1 19 · TB2 20 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U09
49Nihal H Krishnan,IND · 0 · № 513TB1 18 · TB2 20 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U09
50Sreedhanush.S,IND · 0 · № 633TB1 18 · TB2 19 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U13