Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1488720

6th WMA Invitational Rapid Rating Chess Tournament 2026 For registration Contact: 8011727200

Ấn Độ ( IND )Winning Move Academy,Bharalumukh2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Winning Move Academy,Bharalumukh09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10MIN+5 SECTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1470 / 1655 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bikramjit, Dhar 5039169
trọng tài
Ronit, Dey 558020497
Giám đốc giải đấu
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Tổ chức
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Winning Move Academy,Bharalumukh ↗
FIDE Event ID
499443
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1470 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
6th WMA Invitational Rapid Rating Chess Tournament 2026 For registration Contact: 8011727200
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10MIN+5 SEC
Trọng tài trưởng
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bikramjit, Dhar 5039169
trọng tài
Ronit, Dey 558020497
Giám đốc giải đấu
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Tổ chức
FA Ravi, Kant Tiwari 5075742
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1470 / 16
FIDE Event ID
499443
nhập khẩu
55
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Congratulation Our Star Bhaumik Kishore Das for becoming the Champion of 6th WMA edition

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Congratulation Our Star Bhaumik Kishore Das for becoming the Champion of 6th WMA edition

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

6th WMA Invitational Rapid Rating Chess Tournament 2026 For registration Contact: 8011727200 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Bhaumik, Kishore DasU13IND16488485246
25Anshuman, Dey—IND16017,5485139,5
33Prakash, Nath—IND1689751,552,537,75
412Subhrangkar, Khataniar—IND1538649,55332,5
51Priyangshu, Mazumder—IND1743646,55129,5
68Adhyayan, GhoshU13IND1576646,550,530
77Ardhendu, Sekhar Mandal—IND1599646,548,529
822Maitrabh, BaruahU09IND1469644,54930,25
910Aarish, MalU11IND15456434730,5
1017Adit, GuptaU15IND149764043,528
1113Punit, Basu—IND152063943,527,5
1224Swastik, Ranjan KalitaU13IND14555,5474824
1316Sitesh, Majumder—IND15065,54447,527
1443Ishanvi, RajbongshiF07IND05,5333619,5
1514Shreyam, MudoiU15IND1518545,548,521
1628Akshat, BhuwaniaU07IND143154244,521,5
1727Souranil, GuptaU11IND14425414422
1825Sebastian, ThunmuansangU13IND1454540,54422
1926Riddhiman, BhuyanU09IND1443540,543,519
2023Arunava, SinhaU11IND14615394221,5
2115Hiranya, Das—IND15175384021
2211Anchit, MohanU15IND15385384018,5
2321Rolly, BhuwaniaF15IND14795363918,75
2449Nilabh, ChoudhuryU13IND05363816,5
2550Nirvan, SiotiaU09IND0535,538,518,5
2648Maharnab Attri,—IND04,544,54922,5
272Sradesh, Ajitsaria—IND17154,5414521
2844Jiyansh, Ryan KashyapU07IND04,5343716,5
2938Bikash, Kumar Pathak—IND0443,54718
3031Snigdha, DasF13IND1408439,542,516
3134Aayanshi, ModakF09IND04383913
3239Darsheel, DasU13IND04373812
3337Bijit, DasU13IND04363915
3441Divyarag, KashyapU11IND04363813,75
3529Purvanshu, DasU07IND1422435,538,514,5
3635Ayansh, JainU09IND04313312
3755Trishika, TalukdarF09IND04293111
3853Shivank, Neil SaikiaU11IND03,53841,514,5
3952Shivam Roy Choudhury,U11IND03,5333511,25
4033Aaira, JainF09IND03,531,533,59,75
4145Kanav Jain,U11IND03374010,5
4232Aahana, AgarwalaF09IND0335,536,57,5
4347Kritagya, JainU11IND0334379,5
449Swapnanil, Saikia—IND1554332,535,59
4554Sivyanshi Agarwal,F07IND0331,532,56
4640Dhanish Dheer Pegu,U09IND0330,531,56
4742Diyaan Arya,U07IND0230313
4836Bhavya sanganeria,U07IND0229303
4951Pranavii Siotia,F07IND0126,527,51
5018Rohit, Dey—IND14890770
Cuối cùng Rank · 55 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Bhaumik, Kishore DasIND · 1648 · № 48TB1 48 · TB2 52 · TB3 46Thể loại U13
2Anshuman, DeyIND · 1601 · № 57,5TB1 48 · TB2 51 · TB3 39,5
3Prakash, NathIND · 1689 · № 37TB1 51,5 · TB2 52,5 · TB3 37,75
4Subhrangkar, KhataniarIND · 1538 · № 126TB1 49,5 · TB2 53 · TB3 32,5
5Priyangshu, MazumderIND · 1743 · № 16TB1 46,5 · TB2 51 · TB3 29,5
6Adhyayan, GhoshIND · 1576 · № 86TB1 46,5 · TB2 50,5 · TB3 30Thể loại U13
7Ardhendu, Sekhar MandalIND · 1599 · № 76TB1 46,5 · TB2 48,5 · TB3 29
8Maitrabh, BaruahIND · 1469 · № 226TB1 44,5 · TB2 49 · TB3 30,25Thể loại U09
9Aarish, MalIND · 1545 · № 106TB1 43 · TB2 47 · TB3 30,5Thể loại U11
10Adit, GuptaIND · 1497 · № 176TB1 40 · TB2 43,5 · TB3 28Thể loại U15
11Punit, BasuIND · 1520 · № 136TB1 39 · TB2 43,5 · TB3 27,5
12Swastik, Ranjan KalitaIND · 1455 · № 245,5TB1 47 · TB2 48 · TB3 24Thể loại U13
13Sitesh, MajumderIND · 1506 · № 165,5TB1 44 · TB2 47,5 · TB3 27
14Ishanvi, RajbongshiIND · 0 · № 435,5TB1 33 · TB2 36 · TB3 19,5Thể loại F07
15Shreyam, MudoiIND · 1518 · № 145TB1 45,5 · TB2 48,5 · TB3 21Thể loại U15
16Akshat, BhuwaniaIND · 1431 · № 285TB1 42 · TB2 44,5 · TB3 21,5Thể loại U07
17Souranil, GuptaIND · 1442 · № 275TB1 41 · TB2 44 · TB3 22Thể loại U11
18Sebastian, ThunmuansangIND · 1454 · № 255TB1 40,5 · TB2 44 · TB3 22Thể loại U13
19Riddhiman, BhuyanIND · 1443 · № 265TB1 40,5 · TB2 43,5 · TB3 19Thể loại U09
20Arunava, SinhaIND · 1461 · № 235TB1 39 · TB2 42 · TB3 21,5Thể loại U11
21Hiranya, DasIND · 1517 · № 155TB1 38 · TB2 40 · TB3 21
22Anchit, MohanIND · 1538 · № 115TB1 38 · TB2 40 · TB3 18,5Thể loại U15
23Rolly, BhuwaniaIND · 1479 · № 215TB1 36 · TB2 39 · TB3 18,75Thể loại F15
24Nilabh, ChoudhuryIND · 0 · № 495TB1 36 · TB2 38 · TB3 16,5Thể loại U13
25Nirvan, SiotiaIND · 0 · № 505TB1 35,5 · TB2 38,5 · TB3 18,5Thể loại U09
26Maharnab Attri,IND · 0 · № 484,5TB1 44,5 · TB2 49 · TB3 22,5
27Sradesh, AjitsariaIND · 1715 · № 24,5TB1 41 · TB2 45 · TB3 21
28Jiyansh, Ryan KashyapIND · 0 · № 444,5TB1 34 · TB2 37 · TB3 16,5Thể loại U07
29Bikash, Kumar PathakIND · 0 · № 384TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 18
30Snigdha, DasIND · 1408 · № 314TB1 39,5 · TB2 42,5 · TB3 16Thể loại F13
31Aayanshi, ModakIND · 0 · № 344TB1 38 · TB2 39 · TB3 13Thể loại F09
32Darsheel, DasIND · 0 · № 394TB1 37 · TB2 38 · TB3 12Thể loại U13
33Bijit, DasIND · 0 · № 374TB1 36 · TB2 39 · TB3 15Thể loại U13
34Divyarag, KashyapIND · 0 · № 414TB1 36 · TB2 38 · TB3 13,75Thể loại U11
35Purvanshu, DasIND · 1422 · № 294TB1 35,5 · TB2 38,5 · TB3 14,5Thể loại U07
36Ayansh, JainIND · 0 · № 354TB1 31 · TB2 33 · TB3 12Thể loại U09
37Trishika, TalukdarIND · 0 · № 554TB1 29 · TB2 31 · TB3 11Thể loại F09
38Shivank, Neil SaikiaIND · 0 · № 533,5TB1 38 · TB2 41,5 · TB3 14,5Thể loại U11
39Shivam Roy Choudhury,IND · 0 · № 523,5TB1 33 · TB2 35 · TB3 11,25Thể loại U11
40Aaira, JainIND · 0 · № 333,5TB1 31,5 · TB2 33,5 · TB3 9,75Thể loại F09
41Kanav Jain,IND · 0 · № 453TB1 37 · TB2 40 · TB3 10,5Thể loại U11
42Aahana, AgarwalaIND · 0 · № 323TB1 35,5 · TB2 36,5 · TB3 7,5Thể loại F09
43Kritagya, JainIND · 0 · № 473TB1 34 · TB2 37 · TB3 9,5Thể loại U11
44Swapnanil, SaikiaIND · 1554 · № 93TB1 32,5 · TB2 35,5 · TB3 9
45Sivyanshi Agarwal,IND · 0 · № 543TB1 31,5 · TB2 32,5 · TB3 6Thể loại F07
46Dhanish Dheer Pegu,IND · 0 · № 403TB1 30,5 · TB2 31,5 · TB3 6Thể loại U09
47Diyaan Arya,IND · 0 · № 422TB1 30 · TB2 31 · TB3 3Thể loại U07
48Bhavya sanganeria,IND · 0 · № 362TB1 29 · TB2 30 · TB3 3Thể loại U07
49Pranavii Siotia,IND · 0 · № 511TB1 26,5 · TB2 27,5 · TB3 1Thể loại F07
50Rohit, DeyIND · 1489 · № 180TB1 7 · TB2 7 · TB3 0