Hampshire Chess Congress 2026: Open
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Hampshire Chess Congress 2026: Open
- Liên đoàn
- England ( ENG )
- Ngày
- 2026-10-23 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · G: 90 minutes + 30 seconds increment from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Lance Leslie-Smith
- trọng tài
- NA Theo Horne
- Giám đốc giải đấu
- Peter Eales
- Tổ chức
- Hampshire Chess Association
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1951 / 40
- FIDE Event ID
- 491931
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
The draw for each round will be published here approx. 15 to 30 minutes before each round. Pairings and seeding are according to ECF Standard ratings. If no ECF Standard rating, then the FIDE Standard rating is used. Rd 1: Friday 19:00 Rd 2: Saturday 09:30 Rd 3: Saturday 14:30 Rd 4: Sunday 09:30 Rd 5: Sunday 14:30
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
The draw for each round will be published here approx. 15 to 30 minutes before each round. Pairings and seeding are according to ECF Standard ratings. If no ECF Standard rating, then the FIDE Standard rating is used. Rd 1: Friday 19:00 Rd 2: Saturday 09:30 Rd 3: Saturday 14:30 Rd 4: Sunday 09:30 Rd 5: Sunday 14:30
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Hiệp hội | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | FMBezuidenhout, Roland | HCA | RSA | 2353 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | CMVilliers, Thomas | * | ENG | 2320 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | FMKawuma, Steven Male | * | UGA | 2200 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | WFMKueh, Audrey | * | ENG | 2185 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | CMGunatilake, Vinuda | HCA | SRI | 2152 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Pye, David E | * | ENG | 2151 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Jayar, Om Reddy | HCA | IND | 2074 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | IMMarusenko, Petr | HCA | UKR | 2069 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Wells, Tony D | * | ENG | 1984 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Cordner, Dave | HCA | ENG | 1981 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lyon, Hannah Jane | HCA | LUX | 1942 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Marsh, Roger DW | * | ENG | 1928 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hordnes, Niclas | HCA | NOR | 1919 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Goodlad, Daniel | HCA | ENG | 1875 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Walker, Shaun | * | ENG | 1867 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Philidor, Thomas | HCA | ENG | 1857 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Clancy, Martin J | HCA | ENG | 1854 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Plotnikov, Dmytro | * | ITA | 1846 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Chilton, James I | HCA | ENG | 1845 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Coburn, Joseph A | HCA | ENG | 1823 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Kwok, Lucas | HCA | ENG | 1817 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Chen, Yechu | * | ENG | 1796 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Plotnikov, Matvii | * | ITA | 1791 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | *Piecha, Lukasz Marek | HCA | ENG | 1789 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Dore, Alex | HCA | ENG | 1685 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Moore, John | * | ENG | 1622 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable