Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1487786

Šiauliai Greitieji 2

Litva ( LTU )2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuLitva ( LTU )09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min. + 5 s.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1619 / 349 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Raimondas Narmontas
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Raimondas Narmontas
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1619 / 34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Šiauliai Greitieji 2
Liên đoàn
Litva ( LTU )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min. + 5 s.
Trọng tài trưởng
NA Raimondas Narmontas
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Raimondas Narmontas
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1619 / 34
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

2026.09.27 Vytauto 84,Šiauliai. Pradžia 10.00 Laiko kontrolė 10+5. Registruojamas FIDE.Starto mok.15 Apdovanojimai esant ne mažiau 50 dal. 1 vieta -100, 2 vieta -80, 3 vieta -60. Geriausiai sužaidusiems S65, moteriai, jauniui U14 - 50. Prizai grupėse - 30 eurų. Grupėse po 6 dalyvius. Pirmoji grupė 4-9 vieta pagal starto numerį ir t.t. Registracija el. adresu [email protected] .Vietų 65

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

2026.09.27 Vytauto 84,Šiauliai. Pradžia 10.00 Laiko kontrolė 10+5. Registruojamas FIDE.Starto mok.15 Apdovanojimai esant ne mažiau 50 dal. 1 vieta -100, 2 vieta -80, 3 vieta -60. Geriausiai sužaidusiems S65, moteriai, jauniui U14 - 50. Prizai grupėse - 30 eurų. Grupėse po 6 dalyvius. Pirmoji grupė 4-9 vieta pagal starto numerį ir t.t. Registracija el. adresu [email protected] .Vietų 65

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Šiauliai Greitieji 2 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Tamosaitis, RimasLTU20090000
22Zilinskas, VaidotasLTU19590000
33Setikiene, GrazinaLTU18410000
44Kaplunas, IljaLTU15270000
55Kaplunaite, JoreLTU15040000
66Ignotas, RokasLTU14600000
77Jurevicius, NaglisLTU14480000
88Kaplunas, AndajusLTU14140000
99Cepulyte, VakareLTU14070000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Tamosaitis, RimasLTU · 2009 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Kaplunas, IljaLTU · 1527 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Kaplunaite, JoreLTU · 1504 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Ignotas, RokasLTU · 1460 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kaplunas, AndajusLTU · 1414 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Cepulyte, VakareLTU · 1407 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0