Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1487499

Circuito das Estacoes GENIUS 2026 - Etapa Primavera - SUB 14 FEM

Brazil ( BRA )Col. Empreender – Av. Pres. Tancredo de Almeida Neves, 45 – Itajuba/MG2026/10/17 – 2026/10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Col. Empreender – Av. Pres. Tancredo de Almeida Neves, 45 – Itajuba/MG10/17 – 10/17Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 min. K.O para relogiosTrung bình Hệ số Elo 186117 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Antonio Martins de Souza Neto - 2174227
trọng tài
Amanda de Lourdes Siqueira Silva Souza 22760970
Giám đốc giải đấu
Antonio Martins de Souza Neto - 2174227
Tổ chức
5997 GENIUS - Academia de Xadrez
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Col. Empreender – Av. Pres. Tancredo de Almeida Neves, 45 – Itajuba/MG ↗
Trung bình Hệ số Elo
1861
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Circuito das Estacoes GENIUS 2026 - Etapa Primavera - SUB 14 FEM
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-10-17
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 min. K.O para relogios
Trọng tài trưởng
Antonio Martins de Souza Neto - 2174227
trọng tài
Amanda de Lourdes Siqueira Silva Souza 22760970
Giám đốc giải đấu
Antonio Martins de Souza Neto - 2174227
Tổ chức
5997 GENIUS - Academia de Xadrez
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1861
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrições: geniusxadrez.com.br/circuito2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrições: geniusxadrez.com.br/circuito2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Circuito das Estacoes GENIUS 2026 - Etapa Primavera - SUB 14 FEM · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Maria Luz Gonçalves Vicêncio——50141753
22Tayla Georgia Oliveira da Silva——4012,512,542
34Nicolly Isabele Moreira Sampaio——40111242
415Sophia Matias Souto——3,509,59,532
56Vanessa Rosa Rodriigues da Silva——3015,517,533
63Bárbara Rafaela Inácio——3013,514,532
79Lavínia Andrade Fonte——30111232
88Ana luiza Souza Chaves——309,51132
97Leticia Gonçalves Dias——2,5011,512,523
1016Ana Luiza Trindade Pereira——2013,51523
1113Maria Fernanda Silva Micena——201314,522
1214Luísa Moraes Barbosa——2010,511,523
1317Laura Akemi Guimarães Yabuta——208,58,522
1412Maria Clara L. dos Santos Silva——1011,511,512
1511Ana Clara Rebelo Rosa——1010,510,513
1610Larissa Tais Carneiro——00101103
175Laurieny Yone Maria dos Santos——0091000
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Maria Luz Gonçalves Vicêncio · — · № 15TB1 0 · TB2 14 · TB3 17 · TB4 5 · TB5 3
2Tayla Georgia Oliveira da Silva · — · № 24TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 12,5 · TB4 4 · TB5 2
3Nicolly Isabele Moreira Sampaio · — · № 44TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 4 · TB5 2
4Sophia Matias Souto · — · № 153,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 2
5Vanessa Rosa Rodriigues da Silva · — · № 63TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 3
6Bárbara Rafaela Inácio · — · № 33TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 2
7Lavínia Andrade Fonte · — · № 93TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
8Ana luiza Souza Chaves · — · № 83TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 2
9Leticia Gonçalves Dias · — · № 72,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 3
10Ana Luiza Trindade Pereira · — · № 162TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
11Maria Fernanda Silva Micena · — · № 132TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2
12Luísa Moraes Barbosa · — · № 142TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 3
13Laura Akemi Guimarães Yabuta · — · № 172TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 8,5 · TB4 2 · TB5 2
14Maria Clara L. dos Santos Silva · — · № 121TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 1 · TB5 2
15Ana Clara Rebelo Rosa · — · № 111TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 3
16Larissa Tais Carneiro · — · № 100TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 3
17Laurieny Yone Maria dos Santos · — · № 50TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 0