Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1487030

QQCHESS INTERNATIONAL OPEN 1800 AND ABOVE FIDE RATING CHESS TOURNAMENT 2026

Ấn Độ ( IND )SHREE SAUNSTHAN SHANTADURGA CHAMUNDESHWARI TEMPLE GHUDO AVEDEN QUEPEM GOA2026/11/26 – 2026/12/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · SHREE SAUNSTHAN SHANTADURGA CHAMUNDESHWARI TEMPLE GHUDO AVEDEN QUEPEM GOA11/26 – 12/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 MINUTES EACH + 30 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2031 / 2418 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
QUEPEM TALUKA CHESS ASSOCIATION AND QUEENS CHESS AND CULTURAL CLUB
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
SHREE SAUNSTHAN SHANTADURGA CHAMUNDESHWARI TEMPLE GHUDO AVEDEN QUEPEM GOA ↗
FIDE Event ID
487788
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2031 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
QQCHESS INTERNATIONAL OPEN 1800 AND ABOVE FIDE RATING CHESS TOURNAMENT 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-26 – 2026-12-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 MINUTES EACH + 30 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
QUEPEM TALUKA CHESS ASSOCIATION AND QUEENS CHESS AND CULTURAL CLUB
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2031 / 24
FIDE Event ID
487788
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE RS 5000/- FOR NON GOAN PLAYERS ENTRY FEE RS.4500/- FOR GOAN PLAYERS DISCOUNT OF RS.500/- EARLY BIRD OFFER TILL SEP 15 LATE FEE RS. 500/- AFTER 15 NOV

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE RS 5000/- FOR NON GOAN PLAYERS ENTRY FEE RS.4500/- FOR GOAN PLAYERS DISCOUNT OF RS.500/- EARLY BIRD OFFER TILL SEP 15 LATE FEE RS. 500/- AFTER 15 NOV

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

QQCHESS INTERNATIONAL OPEN 1800 AND ABOVE FIDE RATING CHESS TOURNAMENT 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11GMKiriakov, Petr——0000000
22IMRitviz, Parab——0000000
33IMSubhayan, Kundu——0000000
44GMThejkumar, M. S.——0000000
55Sanjay, N.——0000000
66IMChakravarthi Reddy, M——0000000
77GMRoy Chowdhury, Saptarshi——0000000
88Rupam, Mukherjee——0000000
99Sragvidha, S——0000000
1010Cyrus, Eldho——0000000
1111Kolluru, Vinayak——0000000
1212Siddharthan, Anandan——0000000
1313Pranav, Mukunth P——0000000
1414Koshivarddh, Senthil Kumar——0000000
1515Dipro, Mandal——0000000
1616Tharun, Rajasekar——0000000
1717Johan, Blessitt——0000000
1818Indusheetala,——0000000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1GM Kiriakov, Petr · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2IM Ritviz, Parab · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3IM Subhayan, Kundu · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4GM Thejkumar, M. S. · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Sanjay, N. · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6IM Chakravarthi Reddy, M · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7GM Roy Chowdhury, Saptarshi · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Rupam, Mukherjee · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Sragvidha, S · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Cyrus, Eldho · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Kolluru, Vinayak · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Siddharthan, Anandan · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Pranav, Mukunth P · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Koshivarddh, Senthil Kumar · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Dipro, Mandal · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Tharun, Rajasekar · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Johan, Blessitt · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Indusheetala, · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0