Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1485284
Griunvaldo - Rudens Žaibo ciklas - 05 etapas
Litva ( LTU )Griunvaldo šachmatų klubas - adr. Kaunas, Griunvaldo g. 82026/09/30 – 2026/09/30Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuLitva ( LTU ) · Griunvaldo šachmatų klubas - adr. Kaunas, Griunvaldo g. 809/30 – 09/30Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ chớp · 3+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1836 / 388 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Griunvaldo - Rudens Žaibo ciklas - 05 etapas
- Liên đoàn
- Litva ( LTU )
- Ngày
- 2026-09-30
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 3+2
- Trọng tài trưởng
- FA Šarūnas Šulskis
- Giám đốc giải đấu
- Alvydas Kurauskas
- Tổ chức
- Griunvaldo šachmatų klubas, ŠK "Margiris"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1836 / 38
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
FIDE reitinguojamas žaibo turnyras trečiadienio vakarą. Dėl paskaitos klube apie sporto psichologiją I rato pradžia nukeliama į 18.30 val.!
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
FIDE reitinguojamas žaibo turnyras trečiadienio vakarą. Dėl paskaitos klube apie sporto psichologiją I rato pradžia nukeliama į 18.30 val.!
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Jacunskas, Marius | LTU | 2137 | 6 | 17 | 6 |
| 2 | 5 | Mulevičius, Andrius | LTU | 1879 | 5 | 15 | 5 |
| 3 | 8 | Stojanas, Justinas | LTU | 1966 | 5 | 15 | 5 |
| 4 | 7 | Domanaitis, Danas | LTU | 1744 | 3 | 10 | 3 |
| 5 | 3 | Zaborskis, Tautvydas | LTU | 2070 | 3 | 6 | 3 |
| 6 | 1 | Šapovalenko, Mykola | LTU | 1527 | 2 | 7 | 2 |
| 7 | 4 | Gavenavičius, Martynas | LTU | 1717 | 2 | 5 | 2 |
| — | 6 | Kurauskas, Alvydas | LTU | 1644 | 2 | 5 | 2 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Jacunskas, MariusLTU · 2137 · № 26TB1 17 · TB2 6
2Mulevičius, AndriusLTU · 1879 · № 55TB1 15 · TB2 5
3Stojanas, JustinasLTU · 1966 · № 85TB1 15 · TB2 5
4Domanaitis, DanasLTU · 1744 · № 73TB1 10 · TB2 3
5Zaborskis, TautvydasLTU · 2070 · № 33TB1 6 · TB2 3
6Šapovalenko, MykolaLTU · 1527 · № 12TB1 7 · TB2 2
7Gavenavičius, MartynasLTU · 1717 · № 42TB1 5 · TB2 2
—Kurauskas, AlvydasLTU · 1644 · № 62TB1 5 · TB2 2