Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1484751
GOLDEN RHODOPES CHESS FESTIVAL 2026 – ZLATOGRAD Шахматен фестивал „ЗЛАТНИ РОДОПИ (Imported)
Test tournaments ( XXX )Аква Спа Хотел Златоград2026/10/02 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTest tournaments ( XXX ) · Аква Спа Хотел Златоград10/02 – 10/04Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu60+30Trung bình Hệ số Elo 181410 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GOLDEN RHODOPES CHESS FESTIVAL 2026 – ZLATOGRAD Шахматен фестивал „ЗЛАТНИ РОДОПИ (Imported)
- Liên đoàn
- Test tournaments ( XXX )
- Ngày
- 2026-10-02 – 2026-10-04
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- 60+30
- Trọng tài trưởng
- Kyamran Bilyal
- trọng tài
- Виктор Рушанов
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Шахматен клуб Лидер - Златоград
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1814
- nhập khẩu
- 10
Thông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Srebrev, Biser | BUL | 1645 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 4 | Kamber, Aydan | BUL | 1735 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 10 | Kocabas, Zumra | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 1 | Ardenski, Dimitar | BUL | 2136 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 8 | Karadzhov, Hristo | BUL | 1642 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 9 | Kocabas, Neslisah | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 2 | CMTodev, Simeon | BUL | 2091 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | Sadula, Sevim | BUL | 1660 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 3 | Hadzhaismail, Demir | BUL | 1932 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 5 | Osman, Erkin | TUR | 1671 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Srebrev, BiserBUL · 1645 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Kamber, AydanBUL · 1735 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Kocabas, ZumraTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Ardenski, DimitarBUL · 2136 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Karadzhov, HristoBUL · 1642 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Kocabas, NeslisahTUR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7CM Todev, SimeonBUL · 2091 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Sadula, SevimBUL · 1660 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Hadzhaismail, DemirBUL · 1932 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Osman, ErkinTUR · 1671 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0