Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1483845

RAPIDO SOCIOS TREBEJOS 2026

Uruguay ( URU )Club Trebejos/ Calle Andes 1412 / Montevideo, Uruguay2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuUruguay ( URU ) · Club Trebejos/ Calle Andes 1412 / Montevideo, Uruguay10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10'+ 5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1703 / 4123 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AI Javier Gilmet [3002977]
Giám đốc giải đấu
Leonardo Vaz [3001776]
Tổ chức
Club de Ajedrez Los Trebejos
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Club Trebejos/ Calle Andes 1412 / Montevideo, Uruguay ↗
FIDE Event ID
495461
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1703 / 41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
RAPIDO SOCIOS TREBEJOS 2026
Liên đoàn
Uruguay ( URU )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'+ 5"
Trọng tài trưởng
AI Javier Gilmet [3002977]
Giám đốc giải đấu
Leonardo Vaz [3001776]
Tổ chức
Club de Ajedrez Los Trebejos
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1703 / 41
FIDE Event ID
495461
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Sabado 24 de octubre hora 15.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Sabado 24 de octubre hora 15.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

RAPIDO SOCIOS TREBEJOS 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6nwweKrtg ±
13FMBauza, AlejandroURU—4112,514,54114442,82024
21Dominguez, FacundoURU—4213164124544,220-4
32Vaz Lacuesta, LeonardoURU—3,501315,53103,443,53,38202,4
44Avedisian, AlexanderURU—3,509,511,537,253,453,53,6920-3,8
57Azambuya, JoelURU—3012,513,527,53,2432,064037,6
613Marquisio, LeonardoURU—30121335,53421,344026,4
712Rey, AntonioURU—301112,5363311,0920-1,8
88Areeb, JazyURU—301112,535,53321,59208,2
95Durante, AurelioURU—301112,5353422,1920-3,8
109Ruiz, AlainURU—2,5012,514,526,752,631,51,13207,4
116Zayas, JosueURU—2,501214262,442,52,47200,6
1210Lejtreger, ErnestoURU—2,5011,51324,752,630,51,5420-20,8
1317Martinez Sanchez, IsaiURU—2,501011,524,752,441,51,084016,8
1414Toker, JorgeURU—20121322,52411,2320-4,6
1511Kaciusis, DanielURU—201112,523,52300,8620-17,2
1621Ocampo, CarlosURU—20101214241———
1715Braga, JuanURU—20101122,52310,91403,6
1823Rastelli, KaylaURU—209,51113,5230———
1919Barbieri, MarceloURU—1,508,51002,251,620———
2020Kozlov, EmmanuelURU—1,508,51002,251,640,5———
2116Mariatti, MarceloURU—1,508,51002,251,4200,6440-25,6
2222Quintela, OscarURU—1,508,59,512,251,441———
2318Riveiro, ErnestoURU—101011,511,51400,840-32
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of games won (WON) (Matchpoints) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB6: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Bauza, AlejandroURU · — · № 34TB1 1 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 4 · TB5 11 · TB6 4
2Dominguez, FacundoURU · — · № 14TB1 2 · TB2 13 · TB3 16 · TB4 4 · TB5 12 · TB6 4
3Vaz Lacuesta, LeonardoURU · — · № 23,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5 · TB4 3 · TB5 10 · TB6 3,4
4Avedisian, AlexanderURU · — · № 43,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 7,25 · TB6 3,4
5Azambuya, JoelURU · — · № 73TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 7,5 · TB6 3,2
6Marquisio, LeonardoURU · — · № 133TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 5,5 · TB6 3
7Rey, AntonioURU · — · № 123TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 6 · TB6 3
8Areeb, JazyURU · — · № 83TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 5,5 · TB6 3
9Durante, AurelioURU · — · № 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 5 · TB6 3
10Ruiz, AlainURU · — · № 92,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 6,75 · TB6 2,6
11Zayas, JosueURU · — · № 62,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 6 · TB6 2,4
12Lejtreger, ErnestoURU · — · № 102,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 4,75 · TB6 2,6
13Martinez Sanchez, IsaiURU · — · № 172,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5 · TB4 2 · TB5 4,75 · TB6 2,4
14Toker, JorgeURU · — · № 142TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 2,5 · TB6 2
15Kaciusis, DanielURU · — · № 112TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5 · TB4 2 · TB5 3,5 · TB6 2
16Ocampo, CarlosURU · — · № 212TB1 0 · TB2 10 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 2
17Braga, JuanURU · — · № 152TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2,5 · TB6 2
18Rastelli, KaylaURU · — · № 232TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 3,5 · TB6 2
19Barbieri, MarceloURU · — · № 191,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 2,25 · TB6 1,6
20Kozlov, EmmanuelURU · — · № 201,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 2,25 · TB6 1,6
21Mariatti, MarceloURU · — · № 161,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 2,25 · TB6 1,4
22Quintela, OscarURU · — · № 221,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 9,5 · TB4 1 · TB5 2,25 · TB6 1,4
23Riveiro, ErnestoURU · — · № 181TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5 · TB4 1 · TB5 1,5 · TB6 1