Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1483499

5th Akabane Fide Rapid 10/12

Nhật Bản ( JPN )Hokutopia 901, Kita-ku, Tokyo2026/10/12 – 2026/10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuNhật Bản ( JPN ) · Hokutopia 901, Kita-ku, Tokyo10/12 – 10/12Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+10Trung bình Hệ số Elo 156127 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Yamaguchi Tosei
trọng tài
Hayashi Takanori
Giám đốc giải đấu
Yamaguchi Tosei
Tổ chức
Akabane Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Hokutopia 901, Kita-ku, Tokyo ↗
Trung bình Hệ số Elo
1561
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
5th Akabane Fide Rapid 10/12
Liên đoàn
Nhật Bản ( JPN )
Ngày
2026-10-12
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+10
Trọng tài trưởng
Yamaguchi Tosei
trọng tài
Hayashi Takanori
Giám đốc giải đấu
Yamaguchi Tosei
Tổ chức
Akabane Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo
1561
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Sign-up here: https://akabanefiderapid5.peatix.com/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Sign-up here: https://akabanefiderapid5.peatix.com/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

5th Akabane Fide Rapid 10/12 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Nagataki Kota——512124
28Kanda Daigo——521719
33Higashishiba Teruomi——4,502023
42Kitagami Show——4,501921
511Jie Jingfei——4015,517
69Sirimalla Srivatsa——4015,516,5
74Charlier Jonathan——3,502124
823Cuizon Zeux Paolo——3,502123
96Takashima Bunji——3,5018,521,5
1016Takami Aki——3,5015,517
117Cha Tony——301920
1214Joshi Soumya——3018,520,5
1312Yasuda Yu——301820,5
1427Sato Ryota——3015,516,5
1510Uehara Jun——3015,516,5
1617Sukumar Jithin——3014,515,5
1719Kato Leo——301415
1818Dang Anh-Duc——3013,514,5
1921Dey Mallar——2,501617
2026Kondo Yuki——2,501213,5
2115Hudimowa Sofiia——2018,519,5
2224Joshi Arun——1,5013,515
2325Kambegawa Minoru——1,501213,5
2420Ishikura Honoka——101516
2513Biju Pillai Nanma——1014,516
265Takayama Tadayoshi——1014,515,5
2722Kono Eigo——0000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Nagataki Kota · — · № 15TB1 1 · TB2 21 · TB3 24
2Kanda Daigo · — · № 85TB1 2 · TB2 17 · TB3 19
3Higashishiba Teruomi · — · № 34,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 23
4Kitagami Show · — · № 24,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 21
5Jie Jingfei · — · № 114TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17
6Sirimalla Srivatsa · — · № 94TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5
7Charlier Jonathan · — · № 43,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 24
8Cuizon Zeux Paolo · — · № 233,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 23
9Takashima Bunji · — · № 63,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21,5
10Takami Aki · — · № 163,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17
11Cha Tony · — · № 73TB1 0 · TB2 19 · TB3 20
12Joshi Soumya · — · № 143TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5
13Yasuda Yu · — · № 123TB1 0 · TB2 18 · TB3 20,5
14Sato Ryota · — · № 273TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5
15Uehara Jun · — · № 103TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5
16Sukumar Jithin · — · № 173TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5
17Kato Leo · — · № 193TB1 0 · TB2 14 · TB3 15
18Dang Anh-Duc · — · № 183TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5
19Dey Mallar · — · № 212,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 17
20Kondo Yuki · — · № 262,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5
21Hudimowa Sofiia · — · № 152TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5
22Joshi Arun · — · № 241,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15
23Kambegawa Minoru · — · № 251,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5
24Ishikura Honoka · — · № 201TB1 0 · TB2 15 · TB3 16
25Biju Pillai Nanma · — · № 131TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16
26Takayama Tadayoshi · — · № 51TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5
27Kono Eigo · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0