Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1482880

International Chessopen Graz 2027 A

Áo ( AUT )Graz - Novapark Hotel2027/02/14 – 2027/02/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Graz - Novapark Hotel02/14 – 02/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90min/40moves+15min/end+30sec increment per move starting from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2268 / 2126 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Manfred Mussnig
Giám đốc giải đấu
IO Mag. Andrea Schmidbauer
Tổ chức
Chessgraz
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Graz - Novapark Hotel ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2268 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
International Chessopen Graz 2027 A
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2027-02-14 – 2027-02-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90min/40moves+15min/end+30sec increment per move starting from move 1
Trọng tài trưởng
IA Manfred Mussnig
Giám đốc giải đấu
IO Mag. Andrea Schmidbauer
Tổ chức
Chessgraz
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2268 / 21
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

International Chessopen Graz 2027 A · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11GMAditya, Mittal—IND—0000100
22GMRaja, Rithvik R—IND—0000100
33GMDiermair, Andreas—AUT—0000100
44IMHaug, HavardU18NOR—0000100
55GMRaahul, V S—IND—0000100
66FMCollin, Moritz Valentin—SUI—0000100
77FMOstensen, Nicolai MaximeU18NOR—0000100
88WGMVantika, Agrawal—IND—0000100
99FMOlsen, William Alexander—NOR—0000200
1010FMMurawski, JanU18ENG—0000200
1111FMBelyaletdinov, LeonardU18SLO—0000400
1212FMTorfoss, Sivert SchancheU18NOR—0000200
1313CMEngelsen, Teodor TenfjordU18NOR—0000400
1414FMKhoo-Thwe, LouisU18NOR—0000400
1515FMSandhöfner, Florian—AUT—0000200
1616CMDerr, OlegU18GER—0000400
1717CMPradeep, HarshillU18GER—0000400
1818Sniedziewski, EmilU18POL—0000400
1919Phatak, Aanjaneya—IND—0000200
2020Leftheriotis, Alexandros—GRE—0000200
2121Kyparissopoulos, Spyridon—GRE—0000200
2222CMArvola, DanielU18NOR—0000400
2323WCMSkramstad, Oda KofoedU18NOR—0000400
2424Quante, Lennart—GER—0000200
2525CMKaewpitakkun, Pantham—NOR—0000400
2626Ayazbayev, Danat—KAZ—0000200
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1GM Aditya, MittalIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2GM Raja, Rithvik RIND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3GM Diermair, AndreasAUT · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4IM Haug, HavardNOR · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
5GM Raahul, V SIND · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7FM Ostensen, Nicolai MaximeNOR · — · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
8WGM Vantika, AgrawalIND · — · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10FM Murawski, JanENG · — · № 1000TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
11FM Belyaletdinov, LeonardSLO · — · № 1100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
12FM Torfoss, Sivert SchancheNOR · — · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
13CM Engelsen, Teodor TenfjordNOR · — · № 1300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
14FM Khoo-Thwe, LouisNOR · — · № 1400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
16CM Derr, OlegGER · — · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
17CM Pradeep, HarshillGER · — · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
18Sniedziewski, EmilPOL · — · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
19Phatak, AanjaneyaIND · — · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22CM Arvola, DanielNOR · — · № 2200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
23WCM Skramstad, Oda KofoedNOR · — · № 2300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
24Quante, LennartGER · — · № 2400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Ayazbayev, DanatKAZ · — · № 2600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0