Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482497

4th International Youth Chess Tournament “Dimitar Karapchanski” 2026 – Sliven 16–18 October 2026 | FIDE-Rated Classical | U18

Bulgaria ( BUL )Сливен Хотел Imperia Fratelli2026/10/16 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBulgaria ( BUL ) · Сливен Хотел Imperia Fratelli10/16 – 10/18Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 60 minutes for game + 30 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1571 / 1181 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Радослав Очков
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Konstantin Matsinski
Giám đốc giải đấu
Радослав Очков
Tổ chức
Община Сливен и ШК Сините Камъни ШК Интелект
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Сливен Хотел Imperia Fratelli ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th International Youth Chess Tournament “Dimitar Karapchanski” 2026 – Sliven 16–18 October 2026 | FIDE-Rated Classical | U18
Liên đoàn
Bulgaria ( BUL )
Ngày
2026-10-16 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 60 minutes for game + 30 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
NA Радослав Очков
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Konstantin Matsinski
Giám đốc giải đấu
Радослав Очков
Tổ chức
Община Сливен и ШК Сините Камъни ШК Интелект
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1571 / 11
nhập khẩu
81
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

4th International Youth Chess Tournament “Dimitar Karapchanski” 2026 – Sliven 16–18 October 2026 | FIDE-Rated Classical | U18 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12FMPetroff, VladU14ROU20546024,533,5
23Marzakov, MihailU18BUL20325,502433,5
31CMTodev, SimeonU18BUL20995,502433,5
45Zhelev, MomchilU16BUL19885,502332,5
56Shvenk, DenisU16BUL19855,5022,532
614Malchev, NikolaU12BUL18235,502230,5
710Bayatov, MarioU16BUL1910502230
817Ochkova, MariaU16BUL17575021,528
912Velchev, YoanU14BUL1867502128
104WFMPehlivanova, AleksandraU14BUL2024502028
1116Ochkova, VasilenaU14BUL18075019,528
1218Russieva, SvitlanaU12UKR17065019,527,5
137Koev, GeorgiU12BUL19444,5023,531,5
149Hristova, IvelinaU18BUL19334,502332,5
1513Bulut, KemalU14TUR18454,5022,531
168Atanasov, AleksandarU16BUL19404,5021,530
1715Merdinyan, BozhidarU16BUL18074,502130,5
1832Georgiev, Georgi MU14BUL15494,502028
1925Rusev, DanielU14BUL16374,502028
2011WFMMalcheva, NiyaU12BUL19004,502027,5
2126Dimitrov, Aleksandar M.U10BUL15974,5019,527,5
2220Kaloyanov, KaloyanU12BUL16834,5019,527
2324Bakalski, MartinU12BUL16384,501925,5
2445Doykov, IvanU10BUL14604,5018,525
2521Tokmachov, DanielU10USA1660402027,5
2630Lozanov, PavelU10BUL15594019,526,5
2727Petrov, Valeri P.U10BUL1594401925,5
2844Petrov, OgnyanU14BUL14694018,526
2935Dimitrov, Miroslav B.U18BUL1540401826,5
3040Guvercinci, Bersis ArdaU08TUR1500401825,5
3128Guvercinci, Bersey ArslanU10TUR1583401824
3243Burova, AleksandraU10BUL14774017,524,5
3329Marinov, Dimitar DU12BUL15734017,524,5
3441Danev, TsvetanU12BUL14844016,524
3564Georgiev, StiliyanU12BUL04016,523
3662Dursun, OguzhanU08TUR04015,522
3737Dikova, BogdanaU16BUL15113,502027,5
3819Shahbazyan, NorayrU14BUL17023,5019,526
3922Cayir, Salih HamzaU08TUR16563,5018,526,5
4049Kotsev, KalinU08BUL14343,5018,526
4136Ivanov, IvanU14BUL15173,501825,5
4272Naydenov, HristoU10BUL03,501825
4323Akmali, YagizU10TUR16403,5017,526
4478Raycheva, Mihaela G.U10BUL03,5017,525
4539Gumus, KeremU14TUR15093,5017,524,5
4680Vichev, VentsislavU10BUL03,5015,521
4731Kotsev, MomchilU10BUL15533019,527
4854Aydogdu, Erdinc DenizU08TUR0301824,5
4942Chavdarov, DiyanU14BUL14833017,525
5055Bekdemir, CerenU08TUR0301724
Cuối cùng Rank · 81 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Petroff, VladROU · 2054 · № 26TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 33,5Thể loại U14
2Marzakov, MihailBUL · 2032 · № 35,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 33,5Thể loại U18
3CM Todev, SimeonBUL · 2099 · № 15,5TB1 0 · TB2 24 · TB3 33,5Thể loại U18
4Zhelev, MomchilBUL · 1988 · № 55,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 32,5Thể loại U16
5Shvenk, DenisBUL · 1985 · № 65,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 32Thể loại U16
6Malchev, NikolaBUL · 1823 · № 145,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 30,5Thể loại U12
7Bayatov, MarioBUL · 1910 · № 105TB1 0 · TB2 22 · TB3 30Thể loại U16
8Ochkova, MariaBUL · 1757 · № 175TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 28Thể loại U16
9Velchev, YoanBUL · 1867 · № 125TB1 0 · TB2 21 · TB3 28Thể loại U14
10WFM Pehlivanova, AleksandraBUL · 2024 · № 45TB1 0 · TB2 20 · TB3 28Thể loại U14
11Ochkova, VasilenaBUL · 1807 · № 165TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 28Thể loại U14
12Russieva, SvitlanaUKR · 1706 · № 185TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 27,5Thể loại U12
13Koev, GeorgiBUL · 1944 · № 74,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 31,5Thể loại U12
14Hristova, IvelinaBUL · 1933 · № 94,5TB1 0 · TB2 23 · TB3 32,5Thể loại U18
15Bulut, KemalTUR · 1845 · № 134,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 31Thể loại U14
16Atanasov, AleksandarBUL · 1940 · № 84,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 30Thể loại U16
17Merdinyan, BozhidarBUL · 1807 · № 154,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 30,5Thể loại U16
18Georgiev, Georgi MBUL · 1549 · № 324,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 28Thể loại U14
19Rusev, DanielBUL · 1637 · № 254,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 28Thể loại U14
20WFM Malcheva, NiyaBUL · 1900 · № 114,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 27,5Thể loại U12
21Dimitrov, Aleksandar M.BUL · 1597 · № 264,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 27,5Thể loại U10
22Kaloyanov, KaloyanBUL · 1683 · № 204,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 27Thể loại U12
23Bakalski, MartinBUL · 1638 · № 244,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 25,5Thể loại U12
24Doykov, IvanBUL · 1460 · № 454,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 25Thể loại U10
25Tokmachov, DanielUSA · 1660 · № 214TB1 0 · TB2 20 · TB3 27,5Thể loại U10
26Lozanov, PavelBUL · 1559 · № 304TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 26,5Thể loại U10
27Petrov, Valeri P.BUL · 1594 · № 274TB1 0 · TB2 19 · TB3 25,5Thể loại U10
28Petrov, OgnyanBUL · 1469 · № 444TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 26Thể loại U14
29Dimitrov, Miroslav B.BUL · 1540 · № 354TB1 0 · TB2 18 · TB3 26,5Thể loại U18
30Guvercinci, Bersis ArdaTUR · 1500 · № 404TB1 0 · TB2 18 · TB3 25,5Thể loại U08
31Guvercinci, Bersey ArslanTUR · 1583 · № 284TB1 0 · TB2 18 · TB3 24Thể loại U10
32Burova, AleksandraBUL · 1477 · № 434TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 24,5Thể loại U10
33Marinov, Dimitar DBUL · 1573 · № 294TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 24,5Thể loại U12
34Danev, TsvetanBUL · 1484 · № 414TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 24Thể loại U12
35Georgiev, StiliyanBUL · 0 · № 644TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 23Thể loại U12
36Dursun, OguzhanTUR · 0 · № 624TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 22Thể loại U08
37Dikova, BogdanaBUL · 1511 · № 373,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 27,5Thể loại U16
38Shahbazyan, NorayrBUL · 1702 · № 193,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 26Thể loại U14
39Cayir, Salih HamzaTUR · 1656 · № 223,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 26,5Thể loại U08
40Kotsev, KalinBUL · 1434 · № 493,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 26Thể loại U08
41Ivanov, IvanBUL · 1517 · № 363,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 25,5Thể loại U14
42Naydenov, HristoBUL · 0 · № 723,5TB1 0 · TB2 18 · TB3 25Thể loại U10
43Akmali, YagizTUR · 1640 · № 233,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 26Thể loại U10
44Raycheva, Mihaela G.BUL · 0 · № 783,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 25Thể loại U10
45Gumus, KeremTUR · 1509 · № 393,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 24,5Thể loại U14
46Vichev, VentsislavBUL · 0 · № 803,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 21Thể loại U10
47Kotsev, MomchilBUL · 1553 · № 313TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 27Thể loại U10
48Aydogdu, Erdinc DenizTUR · 0 · № 543TB1 0 · TB2 18 · TB3 24,5Thể loại U08
49Chavdarov, DiyanBUL · 1483 · № 423TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 25Thể loại U14
50Bekdemir, CerenTUR · 0 · № 553TB1 0 · TB2 17 · TB3 24Thể loại U08