Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1482340

Детски шахматен турнир "Купа Плевен XXI" - до 14 години Плевен, 28-29 ноември 2026

Bulgaria ( BUL )Плевен, Хотел "Балкан"2026/11/28 – 2026/11/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuBulgaria ( BUL ) · Плевен, Хотел "Балкан"11/28 – 11/29Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1445 / 1021 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Мирослав Митев
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Емилия Джингарова
Giám đốc giải đấu
Христинка Илиева
Tổ chức
СКШ "Плевен XXI"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Плевен, Хотел "Балкан" ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1445 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Детски шахматен турнир "Купа Плевен XXI" - до 14 години Плевен, 28-29 ноември 2026
Liên đoàn
Bulgaria ( BUL )
Ngày
2026-11-28 – 2026-11-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30+30
Trọng tài trưởng
IA Мирослав Митев
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Емилия Джингарова
Giám đốc giải đấu
Христинка Илиева
Tổ chức
СКШ "Плевен XXI"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1445 / 10
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Детски шахматен турнир "Купа Плевен XXI" - до 14 години Плевен, 28-29 ноември 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Gulbaz, PoyrazTUR15410000
22Angelov, VeselinBUL15380000
33Vasileva, AvigeyaBUL15370000
44Kaparashev, IvayloBUL15350000
55Yordanov, RadoslavBUL15240000
66Burova, AleksandraBUL14770000
77Boneva, EmaBUL14740000
88Doykov, IvanBUL14600000
99Angelova, KatrinBUL14560000
1010Aleksandrov, Aleksandar Dim.BUL00000
1111Altan, ZeynepTUR00000
1212Dobreva, DariyaBUL00000
1313Ivanova, MarinaBUL00000
1414Ivanova, YoanaBUL00000
1515Moneva, GabrielaBUL00000
1616Raycheva, Mihaela G.BUL00000
1717Sabanov, AlekseiBUL00000
1818Sabanov, RomanBUL00000
1919Tanchev, SimeonBUL00000
2020Tsvetanov, KristiyanBUL00000
2121Yankov, DenislavBUL00000
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Gulbaz, PoyrazTUR · 1541 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Angelov, VeselinBUL · 1538 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Vasileva, AvigeyaBUL · 1537 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Boneva, EmaBUL · 1474 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Doykov, IvanBUL · 1460 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Angelova, KatrinBUL · 1456 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Altan, ZeynepTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Dobreva, DariyaBUL · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Ivanova, MarinaBUL · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Ivanova, YoanaBUL · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Moneva, GabrielaBUL · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Raycheva, Mihaela G.BUL · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Sabanov, AlekseiBUL · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Sabanov, RomanBUL · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Tanchev, SimeonBUL · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Tsvetanov, KristiyanBUL · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Yankov, DenislavBUL · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0