Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1482142
▄▀▄▀Sunday Chess Battle II - Seccion 4▄▀▄▀
Panama ( PAN )Plaza Villas del Golf II, Panamá, Provincia de Panamá2026/08/23 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuPanama ( PAN ) · Plaza Villas del Golf II, Panamá, Provincia de Panamá08/23 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 106 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ▄▀▄▀Sunday Chess Battle II - Seccion 4▄▀▄▀
- Liên đoàn
- Panama ( PAN )
- Ngày
- 2026-08-23 – 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60+30
- Trọng tài trưởng
- AF Cesar Riquelme Pereira
- Giám đốc giải đấu
- Miembro Fundador: Aris Delgado 6600832
- Tổ chức
- Club de Ajedrez Torre de Dama
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1400 / 10
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
A tu disposición están todas las batallas (emparejamientos) Ronda a Ronda. Primer lugar (de cada sección): Placa distintiva + Certificado de regalo
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
A tu disposición están todas las batallas (emparejamientos) Ronda a Ronda. Primer lugar (de cada sección): Placa distintiva + Certificado de regalo
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Bonilla Fernandez, Daniel Alejandro | PAN | 0 | 4 | 1 | 4 | 8 | 2 | 1 |
| 2 | 4 | Aparicio Vargas, Camilo Andres | PAN | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | 2 | 2 |
| 3 | 2 | De Gracia, Julian Miguel | PAN | 0 | 3 | 0 | 3 | 5,5 | 1 | 1 |
| 4 | 5 | Bonilla Fernandez, Jesus Alejandro | PAN | 0 | 2,5 | 0 | 2 | 3,25 | 1 | 2 |
| 5 | 1 | Lou, Jayden | PAN | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 1,25 | 0,5 | 0 |
| 6 | 6 | Donola Lovcova, Fabian Antonio | PAN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Bonilla Fernandez, Daniel AlejandroPAN · 0 · № 34TB1 1 · TB2 4 · TB3 8 · TB4 2 · TB5 1
2Aparicio Vargas, Camilo AndresPAN · 0 · № 44TB1 2 · TB2 4 · TB3 7 · TB4 2 · TB5 2
3De Gracia, Julian MiguelPAN · 0 · № 23TB1 0 · TB2 3 · TB3 5,5 · TB4 1 · TB5 1
4Bonilla Fernandez, Jesus AlejandroPAN · 0 · № 52,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 3,25 · TB4 1 · TB5 2
5Lou, JaydenPAN · 0 · № 11,5TB1 0 · TB2 1 · TB3 1,25 · TB4 0,5 · TB5 0
6Donola Lovcova, Fabian AntonioPAN · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0