Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1481763

4th Jabalpur International Open Fide Rapid Rating Chess Tournament 2027 Total Cash Prize 5,55,555/-

Ấn Độ ( IND )Hotel Laal Haveli Jabalpur M.P.2027/01/09 – 2027/01/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Hotel Laal Haveli Jabalpur M.P.01/09 – 01/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 25 Minutes Plus 15 Seconds Increment From Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1460 / 18122 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Utkarsh Agrawal
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Foundation Chess Academy Jabalpur
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Hotel Laal Haveli Jabalpur M.P. ↗
FIDE Event ID
490886
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1460 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th Jabalpur International Open Fide Rapid Rating Chess Tournament 2027 Total Cash Prize 5,55,555/-
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2027-01-09 – 2027-01-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 Minutes Plus 15 Seconds Increment From Move 1
Trọng tài trưởng
FA Utkarsh Agrawal
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Foundation Chess Academy Jabalpur
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1460 / 18
FIDE Event ID
490886
nhập khẩu
122
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

2nd Early bird offer for all players untill 1st November :- 2250/- For Registration Contact Mr. Utkarsh Agrawal +91-9111379094

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

2nd Early bird offer for all players untill 1st November :- 2250/- For Registration Contact Mr. Utkarsh Agrawal +91-9111379094

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

4th Jabalpur International Open Fide Rapid Rating Chess Tournament 2027 Total Cash Prize 5,55,555/- · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Gourav, Nigam—IND—0000
22FMRathore, S.K.S50IND—0000
33Vaibhav, NemaU19IND—0000
44Prakhar, Singh GosainU13IND—0000
55Arnav, BhardwajU19IND—0000
66Viraj, VishwakarmaU13IND—0000
77Yadav, Bateshwar Singh—IND—0000
88Sharma, Ram—IND—0000
99Suri, Taranjot SinghU16IND—0000
1010Somnath, Banerjee—IND—0000
1111Raghav, SinghU10IND—0000
1212Shivanshu, SinghU19IND—0000
1313Sudhish, Rajak—IND—0000
1414Chauhan, AnmolU16IND—0000
1515Shauryansh, Singh KatharriaU13IND—0000
1616Shukla, HarshitU13IND—0000
1717Aadarsh, ChakravartiU16IND—0000
1818Karankar, PadmakarS50IND—0000
1919Pranjal, Mohan SharmaU13IND—0000
2020Sourish, SharmaU16IND—0000
2121Aryaveer, KumarU10IND—0000
2222Rajendra, Singh—IND—0000
2323Anwesha, MishraF16IND—0000
2424Awasthi, BalgovindS50IND—0000
2525Laxmikant, Sen—IND—0000
2626Aadya, DhurweyF13IND—0000
2727Satvik, PatelU16IND—0000
2828Raaj,U16IND—0000
2929Anupam, UrmliyaU13IND—0000
3030Sanjay, Kumar—IND—0000
3131Darshan, MenghaniU13IND—0000
3232Avyukt, VishwakarmaU10IND—0000
3333Pragyansh, ShrivastavaU13IND—0000
3434Shukla, Deepak—IND—0000
3535Ravi, Shankar Vimal—IND—0000
3636Ojas, AnandU16IND—0000
3737Jimit, SainiU13IND—0000
3838Esrail, Shaikh—IND—0000
3939Shadaj, Ravindra Wankhede—IND—0000
4040Satvik, AnandU13IND—0000
4141Sharma, ShaanU19IND—0000
4242Lokesh, KumarPHIND—0000
4343Samarth, VermaU13IND—0000
4444Panadiwal, LalitS50IND—0000
4545Mahir, SahuU07IND—0000
4646Singh, Ishan RahulU13IND—0000
4747Shivansh, YadavU13IND—0000
4848Mohnish, UikeU10IND—0000
4949Kiash, AgarwalU13IND—0000
5050Aadarsh, SoniU16IND—0000
Cuối cùng Rank · 122 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Gourav, NigamIND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2FM Rathore, S.K.IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
3Vaibhav, NemaIND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19
4Prakhar, Singh GosainIND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
5Arnav, BhardwajIND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19
6Viraj, VishwakarmaIND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
8Sharma, RamIND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Suri, Taranjot SinghIND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
10Somnath, BanerjeeIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Raghav, SinghIND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
12Shivanshu, SinghIND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19
13Sudhish, RajakIND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Chauhan, AnmolIND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
15Shauryansh, Singh KatharriaIND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
16Shukla, HarshitIND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
17Aadarsh, ChakravartiIND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
18Karankar, PadmakarIND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
19Pranjal, Mohan SharmaIND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
20Sourish, SharmaIND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
21Aryaveer, KumarIND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
22Rajendra, SinghIND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Anwesha, MishraIND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F16
24Awasthi, BalgovindIND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
25Laxmikant, SenIND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Aadya, DhurweyIND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F13
27Satvik, PatelIND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
28Raaj,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
29Anupam, UrmliyaIND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
30Sanjay, KumarIND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Darshan, MenghaniIND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
32Avyukt, VishwakarmaIND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
33Pragyansh, ShrivastavaIND · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
34Shukla, DeepakIND · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Ravi, Shankar VimalIND · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Ojas, AnandIND · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
37Jimit, SainiIND · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
38Esrail, ShaikhIND · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Satvik, AnandIND · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
41Sharma, ShaanIND · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U19
42Lokesh, KumarIND · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại PH
43Samarth, VermaIND · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
44Panadiwal, LalitIND · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
45Mahir, SahuIND · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U07
46Singh, Ishan RahulIND · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
47Shivansh, YadavIND · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
48Mohnish, UikeIND · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
49Kiash, AgarwalIND · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U13
50Aadarsh, SoniIND · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16