Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1480703

FESTIVALUL INTERNAȚIONAL DE ȘAH „TROFEUL UNIRII” - Open Slatina · Ediția a III-a - PREMII: 14.400 lei

Romania ( ROU )Liceul cu Program Sportiv Slatina, Complex Comercial Profi, Str. Toamnei nr. 102026/11/27 – 2026/11/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Liceul cu Program Sportiv Slatina, Complex Comercial Profi, Str. Toamnei nr. 1011/27 – 11/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 30 sec/mut/jucTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1304 / 3316 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Deliman, Emil-Aurel 1209817
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Deliman, Antonio-Emil 1215850;
trọng tài
Moti, Iliuta-Daniel 1248340
Giám đốc giải đấu
Dumitru Barbărasă
Tổ chức
CSM Slatina; Asociația Club de Șah Gen Olt Slatina
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Liceul cu Program Sportiv Slatina, Complex Comercial Profi, Str. Toamnei nr. 10 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1304 / 33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
FESTIVALUL INTERNAȚIONAL DE ȘAH „TROFEUL UNIRII” - Open Slatina · Ediția a III-a - PREMII: 14.400 lei
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-11-27 – 2026-11-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 30 sec/mut/juc
Trọng tài trưởng
Deliman, Emil-Aurel 1209817
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Deliman, Antonio-Emil 1215850;
trọng tài
Moti, Iliuta-Daniel 1248340
Giám đốc giải đấu
Dumitru Barbărasă
Tổ chức
CSM Slatina; Asociația Club de Șah Gen Olt Slatina
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1304 / 33
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

TOTAL PREMII: 14.400 lei

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

TOTAL PREMII: 14.400 lei

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

FESTIVALUL INTERNAȚIONAL DE ȘAH „TROFEUL UNIRII” - Open Slatina · Ediția a III-a - PREMII: 14.400 lei · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Vlagiu, Alexandru-AndreiU14ROU—0000
22FMLupu, Ovidiu-JeanS50ROU—0000
33Nicolaescu, NicolaeS50ROU—0000
44CMRosca, Vasile-BenoneS50ROU—0000
55Risca, Florin-AdrianS50ROU—0000
66Nitu, Ionel-CasianS50ROU—0000
77Puenea, Teodor-ValentinU20ROU—0000
88Ciobanu, Stefan SU20ROU—0000
99Turcu, Marius-BogdanU18ROU—0000
1010Andrei, Alexandru A—ROU—0000
1111Dasoveanu, Dragos StefanU16ROU—0000
1212Dinita, Andrei-StefanU16ROU—0000
1313Dursan, Alexandra MariaU16ROU—0000
1414Ilie, Denis-IonutU16ROU—0000
1515Ionescu, Alexandru-FlorinU18ROU—0000
1616Lupu, Ovividiu JeanS50ROU—0000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Performance (variable with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Vlagiu, Alexandru-AndreiROU · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
2FM Lupu, Ovidiu-JeanROU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
3Nicolaescu, NicolaeROU · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
4CM Rosca, Vasile-BenoneROU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
5Risca, Florin-AdrianROU · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
6Nitu, Ionel-CasianROU · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
7Puenea, Teodor-ValentinROU · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
8Ciobanu, Stefan SROU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
9Turcu, Marius-BogdanROU · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
10Andrei, Alexandru AROU · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Dasoveanu, Dragos StefanROU · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
12Dinita, Andrei-StefanROU · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
13Dursan, Alexandra MariaROU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
14Ilie, Denis-IonutROU · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
15Ionescu, Alexandru-FlorinROU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
16Lupu, Ovividiu JeanROU · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50