Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1480313
U18 Halloween Champion + U18 Schachmatt Meister 2026
Áo ( AUT )Seminarraum Freiwillige Feuerwehr Tillmitsch, Dorfstraße 84, 8434 Tillmitsch2026/10/31 – 2026/10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Seminarraum Freiwillige Feuerwehr Tillmitsch, Dorfstraße 84, 8434 Tillmitsch10/31 – 10/31Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min. + 5 sec.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1371 / 117 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- U18 Halloween Champion + U18 Schachmatt Meister 2026
- Liên đoàn
- Áo ( AUT )
- Ngày
- 2026-10-31
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 min. + 5 sec.
- Trọng tài trưởng
- Alexander Schriebl
- Giám đốc giải đấu
- Alexander Schriebl + Thomas Matosec
- Tổ chức
- Schachverein Schachakademie Tillmitsch
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1371 / 11
- nhập khẩu
- 7
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Zwei spannende Schachveranstaltungen an einem Tag • Schnellschachturnier: Wer setzt sich durch und holt den Sieg? • Schachmatt-Challenge: Wer findet innerhalb der vorgegebenen Zeit die richtigen Lösungen für 20 Mattaufgaben?
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Zwei spannende Schachveranstaltungen an einem Tag • Schnellschachturnier: Wer setzt sich durch und holt den Sieg? • Schachmatt-Challenge: Wer findet innerhalb der vorgegebenen Zeit die richtigen Lösungen für 20 Mattaufgaben?
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Andricic, Izak | CRO | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Diengsleder-Lambauer, Lio | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Fuchs, Julian | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Haselbacher, Luis | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Haselbacher, Nico | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Stieger, Finn | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hornhofer, Nikolas | AUT | — | — | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
RankNgười chơiRpĐiểm
1Andricic, IzakCRO · — · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Diengsleder-Lambauer, LioAUT · — · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Fuchs, JulianAUT · — · № 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Haselbacher, LuisAUT · — · № 40—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Haselbacher, NicoAUT · — · № 50—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Stieger, FinnAUT · — · № 60—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hornhofer, NikolasAUT · — · № 70—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0