Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1479689

23. Int. DolomitenBank Lienz Open 2027

Áo ( AUT )Handelsakademie Lienz, Weidengasse 1, 9900 Lienz2027/02/13 – 2027/02/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Handelsakademie Lienz, Weidengasse 1, 9900 Lienz02/13 – 02/20Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min / 40 moves + 30 min / end + 30 sec increment per move starting from the first moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1880 / 3911 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Doujak, Gabriel 1649540
trọng tài
RS Moerwald, Magdalena 1632078
Giám đốc giải đấu
Weiler, Georg 1621181
Tổ chức
SK DolomitenBank Lienz
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Handelsakademie Lienz, Weidengasse 1, 9900 Lienz ↗
FIDE Event ID
506244
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1880 / 39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
23. Int. DolomitenBank Lienz Open 2027
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2027-02-13 – 2027-02-20
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min / 40 moves + 30 min / end + 30 sec increment per move starting from the first move
Trọng tài trưởng
IA Doujak, Gabriel 1649540
trọng tài
RS Moerwald, Magdalena 1632078
Giám đốc giải đấu
Weiler, Georg 1621181
Tổ chức
SK DolomitenBank Lienz
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1880 / 39
FIDE Event ID
506244
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

SCHI + SCHACH = Lienz-Open 2027 SKI + CHESS = Lienz-Open 2027

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

SCHI + SCHACH = Lienz-Open 2027 SKI + CHESS = Lienz-Open 2027

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

23. Int. DolomitenBank Lienz Open 2027 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMYu, ZechenU18CHN22420000
22Ortner, SebastianU18AUT20850000
33Walder, Elias DI—AUT20330000
44Squasi, ErnestoU18AUT19760000
55WFMPetrenko, MarynaU18IRL19640000
66Monschein, Wolfgang Dr.S70AUT19550000
77Fingerhut, LudwigS70AUT18780000
88Bölkény, Gabor—HUN18560000
99Barbulowic, NikolaS70AUT18170000
1010Unterasinger, TimoU18AUT14730000
1111Zanetti, Fabio—ITA00000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1FM Yu, ZechenCHN · 2242 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
2Ortner, SebastianAUT · 2085 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
3Walder, Elias DIAUT · 2033 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Squasi, ErnestoAUT · 1976 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
5WFM Petrenko, MarynaIRL · 1964 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
6Monschein, Wolfgang Dr.AUT · 1955 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S70
7Fingerhut, LudwigAUT · 1878 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S70
8Bölkény, GaborHUN · 1856 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Barbulowic, NikolaAUT · 1817 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S70
10Unterasinger, TimoAUT · 1473 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
11Zanetti, FabioITA · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0