Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479674

9th Khomeinishahr County Standard chess League B

Iran ( IRI )Heiat shatranj2026/08/20 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Heiat shatranj08/20 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30min+30secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1020 / 1020 Người chơi
Trọng tài trưởng
Mr.Moosavi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Amooshahi
trọng tài
Mr.Barahimi Mr.Shahin
Giám đốc giải đấu
Mr.Moosavi
Tổ chức
Heiat shatranj
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Heiat shatranj ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1020 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
9th Khomeinishahr County Standard chess League B
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-08-20 – 2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30min+30sec
Trọng tài trưởng
Mr.Moosavi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Amooshahi
trọng tài
Mr.Barahimi Mr.Shahin
Giám đốc giải đấu
Mr.Moosavi
Tổ chức
Heiat shatranj
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1020 / 10
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

9th Khomeinishahr County Standard chess League B · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
118Ravakhah, YektaIRI04014,571
21Taheri, TahaIRI1406401474,5
313Nikfarjam, MohammadparsaIRI04013,574,5
414Noroozi, AmiraliIRI0401076
516Padidar, YasnasadatIRI03,501167
620Soltani, AmiraliIRI03016,559,5
73Amiryoosofi, SarinaIRI0301659
810Khansari, MohammadIRI0301253,5
919Sadeghian, DanialIRI03010,558,5
109Kamali, YasnaIRI0301069
115Habibi, NilaIRI02,501363
1217Rashidi, MahanIRI0201655,5
1315Omrani, ShayanIRI02015,563
146Hajheydari, MohsenIRI02010,562,5
152Aghamohammadi, SajadIRI01,5012,554
1612Mosayeb, HoseinIRI01,5010,546
178Hoseini, AmiraliIRI01013,554
184Ebrahimi, ZohreIRI0101254
197Hajheydari, ParsaIRI0101059
2011Mokhtari, MahanIRI0107,559
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiRpĐiểm
1Ravakhah, YektaIRI · 0 · № 1822024TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 71
2Taheri, TahaIRI · 1406 · № 116404TB1 0 · TB2 14 · TB3 74,5
3Nikfarjam, MohammadparsaIRI · 0 · № 1316404TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 74,5
4Noroozi, AmiraliIRI · 0 · № 1416404TB1 0 · TB2 10 · TB3 76
5Padidar, YasnasadatIRI · 0 · № 1615493,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 67
6Soltani, AmiraliIRI · 0 · № 2014733TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 59,5
7Amiryoosofi, SarinaIRI · 0 · № 314003TB1 0 · TB2 16 · TB3 59
8Khansari, MohammadIRI · 0 · № 1014023TB1 0 · TB2 12 · TB3 53,5
9Sadeghian, DanialIRI · 0 · № 1912753TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 58,5
10Kamali, YasnaIRI · 0 · № 914003TB1 0 · TB2 10 · TB3 69
11Habibi, NilaIRI · 0 · № 514952,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 63
12Rashidi, MahanIRI · 0 · № 1713292TB1 0 · TB2 16 · TB3 55,5
13Omrani, ShayanIRI · 0 · № 1513292TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 63
14Hajheydari, MohsenIRI · 0 · № 612752TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 62,5
15Aghamohammadi, SajadIRI · 0 · № 210781,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 54
16Mosayeb, HoseinIRI · 0 · № 1211271,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 46
17Hoseini, AmiraliIRI · 0 · № 812071TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 54
18Ebrahimi, ZohreIRI · 0 · № 412071TB1 0 · TB2 12 · TB3 54
19Hajheydari, ParsaIRI · 0 · № 712751TB1 0 · TB2 10 · TB3 59
20Mokhtari, MahanIRI · 0 · № 1111601TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 59