Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479653

9th Khomeinishahr County Standard chess League A

Iran ( IRI )Khoeinishahr2026/08/20 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Khoeinishahr08/20 – 09/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30min+30secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1541 / 2327 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr.Moosavi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Amooshahi
trọng tài
Mr.Barahimi Mr.Shahin
Giám đốc giải đấu
Seyd Mohammad Jalal Moosavi
Tổ chức
Heyat shatrang Khomeinishahr
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Khoeinishahr ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
9th Khomeinishahr County Standard chess League A
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-08-20 – 2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30min+30sec
Trọng tài trưởng
Mr.Moosavi
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Mr.Amooshahi
trọng tài
Mr.Barahimi Mr.Shahin
Giám đốc giải đấu
Seyd Mohammad Jalal Moosavi
Tổ chức
Heyat shatrang Khomeinishahr
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1541 / 23
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

9th Khomeinishahr County Standard chess League A · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Fatehi, Amir MasoudIRI1708501464
23Barahimi, ArianIRI1777401474,5
36Hajheidari, MohammadIRI1668401369
49Tavakoli, SepehrIRI15954010,572,5
510Akbari Zamani, RozIRI15273,501559,5
619Naem, SetayeshIRI14343,5014,563,5
713Kiasi, MelinaIRI15143,501470,5
85Kakoee, ParhamIRI1684301570
927Tavakoli, KiyanIRI0301250,5
1024Shiravi, BardiaIRI0308,568
118Golkar, SirousIRI16112,5015,561,5
1220Ghorbani, HamedIRI02,5011,571
1311Haji Hashemi, Mohammad RezaIRI15232,5011,568
1412Soltani, RasoulIRI1516201461,5
1523Ravakhah, SanaIRI02013,555
1621Golkar, AfshinIRI0201346
1714Amooshahi, AmiraliIRI1508209,561,5
1818Kiasi, MahakIRI143820949
192Ghaffarpour, MasoudIRI17931013,537
201Karimi, OmidIRI1996101328
2125Taalebi, SarinaIRI01012,559
2216Salehi, AlirezaIRI14951011,569
2317Radfar, MahdiIRI14881011,543
2415Shafieei, FarzanehIRI1508001236,5
2526Talebi, SarinaIRI0001014,5
2622Katebi, RezaIRI0001013
277Dehghan, BahmanIRI1634001012
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiRpĐiểm
1Fatehi, Amir MasoudIRI · 1708 · № 423715TB1 0 · TB2 14 · TB3 64
2Barahimi, ArianIRI · 1777 · № 318484TB1 0 · TB2 14 · TB3 74,5
3Hajheidari, MohammadIRI · 1668 · № 618554TB1 0 · TB2 13 · TB3 69
4Tavakoli, SepehrIRI · 1595 · № 917124TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 72,5
5Akbari Zamani, RozIRI · 1527 · № 1016183,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 59,5
6Naem, SetayeshIRI · 1434 · № 1917123,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 63,5
7Kiasi, MelinaIRI · 1514 · № 1317313,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 70,5
8Kakoee, ParhamIRI · 1684 · № 516313TB1 0 · TB2 15 · TB3 70
9Tavakoli, KiyanIRI · 0 · № 27—3TB1 0 · TB2 12 · TB3 50,5
10Shiravi, BardiaIRI · 0 · № 24—3TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 68
11Golkar, SirousIRI · 1611 · № 814742,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 61,5
12Ghorbani, HamedIRI · 0 · № 2014542,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 71
13Haji Hashemi, Mohammad RezaIRI · 1523 · № 1115582,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 68
14Soltani, RasoulIRI · 1516 · № 1214472TB1 0 · TB2 14 · TB3 61,5
15Ravakhah, SanaIRI · 0 · № 23—2TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 55
16Golkar, AfshinIRI · 0 · № 21—2TB1 0 · TB2 13 · TB3 46
17Amooshahi, AmiraliIRI · 1508 · № 1414562TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 61,5
18Kiasi, MahakIRI · 1438 · № 1812872TB1 0 · TB2 9 · TB3 49
19Ghaffarpour, MasoudIRI · 1793 · № 214381TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 37
20Karimi, OmidIRI · 1996 · № 101TB1 0 · TB2 13 · TB3 28
21Taalebi, SarinaIRI · 0 · № 25—1TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 59
22Salehi, AlirezaIRI · 1495 · № 1614071TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 69
23Radfar, MahdiIRI · 1488 · № 177181TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 43
24Shafieei, FarzanehIRI · 1508 · № 157670TB1 0 · TB2 12 · TB3 36,5
25Talebi, SarinaIRI · 0 · № 26—0TB1 0 · TB2 10 · TB3 14,5
26Katebi, RezaIRI · 0 · № 22—0TB1 0 · TB2 10 · TB3 13
27Dehghan, BahmanIRI · 1634 · № 700TB1 0 · TB2 10 · TB3 12