Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1479232

3. Mini open turnir "Vršac 2026" , 16-18.10.2026.

Serbia ( SRB )Vrsac2026/10/16 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Vrsac10/16 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 minuta do kraja partije + 30 sekundi po potezu, počevši od prvogTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1764 / 3024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Stajic, Petar (923460)
Giám đốc giải đấu
Djonin, Bosko (921351)
Tổ chức
ŠK "Bora Kostić" Vršac
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Vrsac ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1764 / 30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3. Mini open turnir "Vršac 2026" , 16-18.10.2026.
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Vị trí
Vrsac ↗
Ngày
2026-10-16 – 2026-10-18
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 minuta do kraja partije + 30 sekundi po potezu, počevši od prvog
Trọng tài trưởng
FA Stajic, Petar (923460)
Giám đốc giải đấu
Djonin, Bosko (921351)
Tổ chức
ŠK "Bora Kostić" Vršac
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1764 / 30
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

U download sekciji nalazi se raspis turnira! Svaki takmičar ima pravo da (pre sastavljanja parova) zahteva da ne bude parovan u jednom od prva 3 kola (a da dobije 1/2 poena).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

U download sekciji nalazi se raspis turnira! Svaki takmičar ima pravo da (pre sastavljanja parova) zahteva da ne bude parovan u jednom od prva 3 kola (a da dobije 1/2 poena).

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

3. Mini open turnir "Vršac 2026" , 16-18.10.2026. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
12Kotrla, SebastianSRB21394111,513,5208,6
21FMFogo Esquivel, Levi Kalani AlexanderMEX21904013,5164019,2
33Panc, SamuelROU20953,5013,516201,6
47Dikic, VeljkoSRB20333,501314,52012,6
54Rankov, PetarSRB20873,50121420-2,4
611Simic, SlobodanSRB18553,501114,52012,4
75Mitrovanov, DjordjeSRB20723,5010,514203,4
89Zoric, SavoSRB192230,510,513,5200,4
914Vidakovic, DusanSRB176330,510134017,2
108Petrovic, LazarSRB19892,5013,514,5200,8
116Milic, IlijaSRB20382,5012,51420-22,2
1212Kaludjer, JanosSRB18482,501112,540-13,6
1324Talpes, SasaSRB02,501011,5——
1417Radovic, IlijaSRB14542,50911,54023,6
1515Jovanov, NovakSRB16702,50810,540-3,2
1610Djilas, AleksandarSRB18852011,513,540-22,4
1716Vukovic, UrosSRB164820111240-46,8
1823Smudja, PetarSRB0201010,5——
1913Jaksic, BorisSRB18381,5011,51340-4,4
2019Ankic, VasilijeSRB01,5011,512,5——
2122Randjelovic, TeodorSRB01,509,510,5——
2218Acketa, LazarSRB01,5099,5——
2321Radivojevic, LenaSRB0107,58,5——
2420Fokicheva, AgataSRB00,5088,5——
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
1Kotrla, SebastianSRB · 2139 · № 24TB1 1 · TB2 11,5 · TB3 13,5
3Panc, SamuelROU · 2095 · № 33,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 16
4Dikic, VeljkoSRB · 2033 · № 73,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5
5Rankov, PetarSRB · 2087 · № 43,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 14
6Simic, SlobodanSRB · 1855 · № 113,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 14,5
7Mitrovanov, DjordjeSRB · 2072 · № 53,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 14
8Zoric, SavoSRB · 1922 · № 93TB1 0,5 · TB2 10,5 · TB3 13,5
9Vidakovic, DusanSRB · 1763 · № 143TB1 0,5 · TB2 10 · TB3 13
10Petrovic, LazarSRB · 1989 · № 82,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5
11Milic, IlijaSRB · 2038 · № 62,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14
12Kaludjer, JanosSRB · 1848 · № 122,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5
13Talpes, SasaSRB · 0 · № 242,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 11,5
14Radovic, IlijaSRB · 1454 · № 172,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 11,5
15Jovanov, NovakSRB · 1670 · № 152,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 10,5
16Djilas, AleksandarSRB · 1885 · № 102TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5
17Vukovic, UrosSRB · 1648 · № 162TB1 0 · TB2 11 · TB3 12
18Smudja, PetarSRB · 0 · № 232TB1 0 · TB2 10 · TB3 10,5
19Jaksic, BorisSRB · 1838 · № 131,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13
20Ankic, VasilijeSRB · 0 · № 191,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5
21Randjelovic, TeodorSRB · 0 · № 221,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 10,5
22Acketa, LazarSRB · 0 · № 181,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 9,5
23Radivojevic, LenaSRB · 0 · № 211TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 8,5
24Fokicheva, AgataSRB · 0 · № 200,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 8,5